Âm ruột

25.05.2026 12:40 chiều

Nghe âm ruột (Heard bowel sounds), là một bước căn bản trong thăm khám lâm sàng. Kỹ thuật này giúp đánh giá ngay lập tức nhu động và tình trạng sức khỏe chung của hệ tiêu hóa (GI).

Cách nghe âm ruột

Để đánh giá chính xác âm ruột, nguyên tắc lâm sàng bắt buộc là: luôn luôn nghe trước khi gõ hoặc sờ. Việc ấn vào thành bụng trước khi nghe có thể vô tình kích thích hoặc làm thay đổi hoạt động cơ học của ruột, làm sai lệch kết quả thực tế.

1. Tư thế bệnh nhân

Để bệnh nhân nằm ngửa, thả lỏng hoàn toàn cơ bụng. Có thể kê một chiếc gối nhỏ dưới đầu gối để giúp giảm bớt độ căng của thành bụng.

2. Sử dụng ống nghe

Sử dụng mặt màng (Diaphragm) của ống nghe. Thường thì âm ruột có tần số cao, vì vậy mặt màng sẽ bắt các tần số này hiệu quả hơn nhiều so với mặt chuông (bell).

3. Vị trí nghe

Bắt đầu từ hố chậu phải (Right Lower Quadrant). Đặt nhẹ nhàng ống nghe lên vùng hố chậu phải,  gần rốn. Vị trí này tương ứng với van manh hồi tràng, nơi âm ruột xuất hiện đều đặn và rõ nhất.

Nghe tuần tự theo chiều kim đồng hồ: từ hố chậu phải lên mạn sườn/hạ sườn phải, qua hạ sườn/mạn sườn trái, và cuối cùng xuống hố chậu trái. Dành khoảng 15 đến 30 giây cho mỗi vùng nếu nghe thấy âm ruột rõ ràng.

*Lưu ý lâm sàng về mất âm ruột: Để đưa ra kết luận chính xác là “âm ruột mất hoàn toàn” (absent), bạn phải đặt ống nghe và nghe liên tục trên bụng trong vòng 2 đến 5 phút mà không ghi nhận được bất kỳ một tiếng động nào.

Thế nào là âm ruột bình thường?

Âm ruột bình thường là âm thanh được tạo ra bởi nhu động ruột, quá trình co bóp nhịp nhàng của các dải cơ trơn nhằm đẩy dịch tiêu hóa, thức ăn và chất khí di chuyển trong lòng ruột.

  • Tính chất: Âm thanh nghe như tiếng lách tách, tiếng ọc ọc hoặc tiếng sôi bụng (borborygmi) ngắt quãng.
  • Tần số: Ở một người khỏe mạnh, tần số âm ruột bình thường dao động từ 5 đến 30 lần mỗi phút.
  • Tính không đều: Âm ruột vốn có tính chất không đồng đều. Sẽ có lúc bạn nghe thấy một chuỗi âm thanh dồn dập, sau đó lại là vài giây im lặng hoàn toàn.

Nguyên nhân gây âm ruột bất thường

Sự thay đổi về tần số và tính chất của âm ruột thường được chia thành ba nhóm lâm sàng, mỗi nhóm phản ánh một trạng thái bệnh lý riêng biệt.

1. Âm ruột tăng (Hyperactive Bowel Sounds)

Là những âm thanh lớn, dồn dập, vang hoặc có tiếng lách tách âm sắc cao, xuất hiện với tần suất lớn hơn nhiều so với mức 30 lần/phút. Hiện tượng này chứng tỏ ruột đang phải co bóp quá mức để tống các chất bên trong đi.

  • Viêm dạ dày ruột / Tiêu chảy: Tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm kích thích nhu động ruột tăng tốc nhằm nhanh chóng đào thải tác nhân gây bệnh.
  • Tắc ruột giai đoạn đầu: Cơ trơn của ruột co bóp dữ dội chống lại vị trí tắc nghẽn (do u, xoắn ruột, hoặc dây dính) để cố gắng đẩy thức ăn qua. Lúc này thường nghe thấy âm sắc cao, có tiếng “lâm râm” hoặc “leng keng” như kim loại (tinkling).
  • Hội chứng kém hấp thu: Các bệnh lý như bệnh Celiac hoặc không dung nạp đường lactose khiến các chất dinh dưỡng không được hấp thu hết, dẫn đến hiện tượng kéo nước vào lòng ruột (thay đổi áp suất thẩm thấu) và sinh nhiều khí.

2. Âm ruột giảm (Hypoactive Bowel Sounds)

Là những âm thanh nhỏ, thưa thớt, xuất hiện ít hơn 5 lần mỗi phút, báo hiệu hoạt động co bóp của cơ trơn đường tiêu hóa đang bị trì trệ rõ rệt.

  • Giai đoạn hậu phẫu: Thuốc gây mê toàn thân và các thao tác chạm phẫu thuật trực tiếp vào ruột sẽ làm tê liệt tạm thời ống tiêu hóa. Thông thường, nhu động sẽ hồi phục ở ruột non trước, sau đó đến dạ dày và đại tràng trong vòng 24 đến 72 giờ.
  • Viêm phúc mạc: Tình trạng viêm nhiễm nặng ở màng bụng (thường do ruột thừa vỡ hoặc thủng ổ loét dạ dày) gây ra phản xạ ức chế làm ngừng trệ hoàn toàn nhu động ruột tại chỗ hoặc toàn thể.
  • Tác dụng của thuốc: Các thuốc kháng cholinergic mạnh, thuốc giãn cơ, và đặc biệt là nhóm **thuốc phiện (opioids)** gắn vào các thụ thể ở đám rối thần kinh Auerbach (myenteric plexus), làm chậm đáng kể thời gian lưu thông của ruột.
  • Tắc ruột giai đoạn muộn: Nếu tình trạng tắc nghẽn cơ học không được giải quyết, các dải cơ trơn trên thành ruột cuối cùng sẽ bị kiệt sức và ngừng co bóp hoàn toàn.

3. Mất âm ruột (Absent Bowel Sounds / Silent Abdomen)

Tình trạng hoàn toàn không có âm thanh nào sau khi đã thính chẩn đủ 5 phút là một cấp cứu ngoại khoa. Điều này phản ánh sự dẫn truyền thần kinh hoặc chức năng cơ trơn thành ruột đã bị tê liệt hoàn toàn.

  • Liệt ruột cơ năng (Paralytic Ileus): Hiện tượng mất nhu động ruột không do tắc nghẽn cơ học, thường thứ phát sau rối loạn điện giải nặng (như hạ kali máu nghiêm trọng) hoặc nhiễm trùng huyết ổ bụng.
  • Thiếu máu cục bộ ruột (Ischemic Bowel Disease): Cấp máu cho ruột bị gián đoạn cấp tính (do tắc mạch mạc treo) dẫn đến hoại tử mô và khiến ruột ngừng hoạt động ngay lập tức.
  • Viêm phúc mạc giai đoạn muộn / Sốc: Tình trạng sốc toàn thân khiến cơ thể co mạch, chuyển hướng dòng máu từ tuần hoàn tạng sang bảo vệ các cơ quan sinh tồn (não, tim), làm cho hệ tiêu hóa hoàn toàn “im lặng”.
Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.