Nhịp thở

31.12.2025 10:00 chiều

Nhịp thở (Respiratory rate) là một chỉ số quan trọng cho thấy phổi và tim hoạt động tốt như thế nào trong việc cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide. Việc đo nhịp thở chính xác nhất khi người bệnh đang nghỉ ngơi và không biết rằng nhịp thở của họ đang được theo dõi, vì mọi người thường thay đổi kiểu thở nếu họ biết mình đang bị theo dõi.

Phạm vi bình thường của nhịp thở 

Nhịp thở bình thường thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi của một người. Nói chung, người càng trẻ thì nhịp thở cơ bản càng nhanh.

  • Trẻ sơ sinh (0–12 tháng): 30 – 60 lần/phút
  • Trẻ mới biết đi (1–3 tuổi): 24 – 40 lần/phút
  • Trẻ mẫu giáo (3–6 tuổi): 22 – 34 lần/phút
  • Trẻ em độ tuổi đi học (6–12 tuổi): 18 – 30 lần/phút
  • Thanh thiếu niên và người lớn (từ 12 trở lên): 12 – 20 lần/phút

Cách đo nhịp thở

1. Nghỉ ngơi trước: Đảm bảo người được đo đang ngồi hoặc nằm và đã nghỉ ngơi ít nhất 10 phút.
2. Quan sát lồng ngực: Đếm số lần lồng ngực phồng lên và xẹp xuống. Một lần phồng lên và một lần xẹp xuống tương đương với một nhịp thở.
3. Tính thời gian: Đếm trong 60 giây để có kết quả chính xác nhất, đặc biệt nếu nhịp thở không đều.
4. Lưu ý: Thông thường, các nhân viên y tế sẽ giả vờ bắt mạch trong khi thực chất đang đếm nhịp thở để tránh cho bệnh nhân nhầm lẫn. Tự ý điều chỉnh nhịp thở của mình.

Nhịp thở bất thường

Những bất thường trong hô hấp có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, chẳng hạn như bệnh phổi, suy tim, lo lắng hoặc quá liều thuốc.

  • Thở nhanh: Nhịp thở quá nhanh (thường trên 20 lần/phút ở người lớn đang nghỉ ngơi). Có thể do gắng sức, sốt, mất nước hoặc các bệnh như hen suyễn hoặc viêm phổi.
  • Thở chậm: Nhịp thở quá chậm (thường dưới 12 nhịp/phút ở người lớn đang nghỉ ngơi). Có thể do ngưng thở khi ngủ, một số loại thuốc (như thuốc giảm đau opioid) hoặc mất cân bằng chuyển hóa.
  • Ngưng thở: Sự ngừng thở hoàn toàn tạm thời.
  • Khó thở: Cảm giác hụt ​​hơi hoặc “thiếu không khí”, có thể kèm theo hoặc không kèm theo sự thay đổi về nhịp thở thực tế.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.