Sự liên quan giữa độ lọc cầu thận với tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tình trạng suy thận

06.07.2026 11:33 sáng

Dưới đây là tóm lược nội dung nghiên cứu về độ lọc cầu thận cùng nguy cơ dẫn đến các kết cục sức khỏe bất lợi, với tiêu đề “Measured and Estimated Glomerular Filtration Rates and Risk of Adverse Health Outcomes” đăng trên tạp chí JAMA năm 2026.

1. Bối cảnh và Mục tiêu

  • Nghiên cứu được thực hiện nhằm định lượng mối liên quan giữa độ lọc cầu thận được đo lường thực tế (measured glomerular filtration rate: mGFR) và các kết cục lâm sàng bất lợi ở người bệnh.
  • Nghiên cứu cũng đặt mục tiêu so sánh các kết quả này với những dự báo nguy cơ dựa trên độ lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate: eGFR) đang được sử dụng phổ biến.

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Đây là một nghiên cứu thuần tập quan sát hồi cứu trên 6.174 người trưởng thành tại Stockholm, Thụy Điển, diễn ra từ tháng 1 năm 2011 đến tháng 12 năm 2021.
  • Chỉ số mGFR được xác định dựa trên độ thanh thải huyết tương của chất iohexol được tiêm tĩnh mạch.
  • Chỉ số eGFR được tính toán dựa trên nồng độ creatinin huyết tương (eGFRcr), cystatin C (eGFRcys), hoặc kết hợp cả hai chỉ số này (eGFRcr-cys).
  • Kết cục chính được đánh giá trong nghiên cứu là tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tình trạng suy thận cần liệu pháp thay thế.

3. Kết quả chính

  • Trong thời gian theo dõi trung bình là 5,9 năm, đã có 1.977 người (chiếm 32%) tử vong và 426 người (chiếm 6,9%) tiến triển đến suy thận cần liệu pháp thay thế.
  • So với mức mGFR là 90 mL/min/1.73 m², mức mGFR ở 60 mL/min/1.73 m² có liên quan đến tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn (27,6 so với 22,4 trên 1.000 người-năm; Tỷ số nguy cơ HR là 1.21).
  • Mức mGFR ở 60 mL/min/1.73 m² cũng làm tăng đáng kể nguy cơ suy thận cần liệu pháp thay thế so với mức 90 mL/min/1.73 m² (1,2 so với 0,4 trên 1.000 người-năm; HR là 2.85).
  • Khi đánh giá về tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, rủi ro dự báo bằng chỉ số eGFRcr-cys không có sự khác biệt đáng kể so với chỉ số chuẩn mGFR.
  • Trong khi đó, việc chỉ sử dụng eGFRcr đã đánh giá thấp hơn mức rủi ro tử vong thực tế, còn eGFRcys lại đánh giá cao hơn mức rủi ro tử vong so với mGFR.

4. Kết luận

  • Ở người trưởng thành tại Thụy Điển, mức mGFR giảm xuống 60 mL/min/1.73 m² có liên quan chặt chẽ đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tỷ lệ suy thận so với mức 90 mL/min/1.73 m².
  • Phát hiện này ủng hộ và củng cố tính chính xác của việc sử dụng ngưỡng GFR 60 mL/min/1.73 m² làm tiêu chuẩn hiện tại để xác định bệnh thận mạn tính.
  • Chỉ số eGFRcr-cys phản ánh chính xác nhất nguy cơ tử vong tương đồng với mGFR, trong khi eGFRcr thường ước tính thấp hơn và eGFRcys ước tính cao hơn rủi ro này.

Nguồn tham khảo
* Fu, E. L., Créon, A., Grams, M. E., Coresh, J., Sjölander, A., Faucon, A.-L., Estrella, M. M., Dekker, F. W., Shlipak, M. G., Inker, L. A., Levey, A. S., & Carrero, J.-J. (2026). Measured and Estimated Glomerular Filtration Rates and Risk of Adverse Health Outcomes. *JAMA*. https://doi.org/10.1001/jama.2026.9639

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.