Đây là tóm tắt nội dung bài báo khoa học dựa trên nghiên cứu từ dữ liệu đăng ký quốc gia của Thụy Điển, được xuất bản trên tạp chí European Journal of Epidemiology (năm 2026), với tiêu đề “Risk of non-reproductive cancer in men from couples conceiving through assisted reproduction: a Swedish nation-based register study” (Nguy cơ mắc ung thư ngoài hệ cơ quan sinh sản ở nam giới từ các cặp vợ chồng thụ thai bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản
1. Bối cảnh và Mục tiêu (Background & Aim)
- Bối cảnh: Mối liên hệ giữa tình trạng suy giảm khả năng sinh sản ở nam giới và nguy cơ mắc các bệnh ung thư thuộc hệ sinh sản (như ung thư tinh hoàn và ung thư tuyến tiền liệt) đã được chứng minh rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nguy cơ mắc ung thư ngoài hệ sinh sản (non-reproductive cancer) ở nhóm đối tượng này còn rất hạn chế và có kết quả mâu thuẫn.
- Mục tiêu: So sánh nguy cơ phát triển các bệnh ung thư ngoài hệ sinh sản ở những người đàn ông được làm cha thông qua các phương pháp hỗ trợ sinh sản (Assisted reproduction technique: ART) so với những người thụ thai tự nhiên. Trong đó, việc thụ thai bằng phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (intracytoplasmic sperm injection: ICSI) hoặc sử dụng tinh trùng hiến tặng được dùng làm dấu chỉ đại diện (proxy) cho tình trạng suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản của nam giới.
2. Phương pháp nghiên cứu (Methods)
- Thiết kế: Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu dựa trên việc liên kết các cơ sở dữ liệu đăng ký quốc gia lớn của Thụy Điển (Dữ liệu đa thế hệ, Dữ liệu sinh y khoa Thụy Điển, Dữ liệu ung thư quốc gia).
- Đối tượng: Tổng cộng 1.137.829 người đàn ông làm cha lần đầu tại Thụy Điển trong giai đoạn từ tháng 1 năm 1994 đến tháng 12 năm 2014.
* Nhóm chứng (Thụ thai tự nhiên): 1.103.147 người.
* Nhóm IVF (in-vitro fertilization) chuẩn (Thường liên quan đến vô sinh do nữ): 20.142 người.
* Nhóm ICSI/Tinh trùng hiến tặng (Suy giảm sinh sản do nam): 14.540 người.
- Theo dõi: Đối tượng được theo dõi từ thời điểm thụ thai cho đến khi được chẩn đoán ung thư, tử vong hoặc đến ngày kết thúc nghiên cứu (31/12/2014). Những người có tiền sử ung thư trước khi thụ thai đã bị loại trừ.
3. Kết quả cốt lõi (Results)
Nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ suy giảm sinh sản nghiêm trọng ở nam giới và nguy cơ ung thư ngoài hệ sinh sản:
- Tăng nguy cơ ung thư chung: Những người cha thụ thai thông qua ICSI hoặc tinh trùng hiến tặng có nguy cơ mắc các bệnh ung thư ngoài hệ sinh sản cao hơn 30% so với những người thụ thai tự nhiên (Tỷ số nguy cơ điều chỉnh aHR = 1.3; 95% CI 1.1–1.5).
- Không tăng nguy cơ ở nhóm IVF chuẩn: Nhóm nam giới thực hiện IVF tiêu chuẩn không cho thấy sự gia tăng nguy cơ ung thư ngoài hệ sinh sản (aHR = 0.98).
- Các loại ung thư cụ thể tăng mạnh ở nhóm ICSI/Hiến tinh trùng:
* Ung thư đại tràng (Colon cancer): Nguy cơ tăng gấp 1.7 lần (aHR = 1.7; 95% CI 1.1–2.7).
* Ung thư trực tràng (Rectal cancer): Nguy cơ tăng gấp 1.8 lần (aHR = 1.8; 95% CI 1.1–3.0).
* Ung thư tuyến giáp (Thyroid cancer): Nguy cơ tăng mạnh nhất, gấp 3.3 lần (aHR = 3.3; 95% CI 1.7–6.2).
4. Thảo luận và Cơ chế giả thuyết (Discussion)
Cơ sở di truyền chung: Nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng có khoảng 10% bộ gene người (hơn 2300 gene) liên quan đến chức năng sinh sản. Do đó, các đột biến di truyền làm suy giảm khả năng sinh sản cũng có thể đồng thời kích hoạt quá trình sinh ung thư (oncogenesis).
Ví dụ cụ thể: Đột biến hoặc giảm hoạt động ở các gene sửa chữa ghép cặp sai (mismatch repair genes) như MLH1 và MSH2 vừa là nguyên nhân gây ra các hội chứng giảm/không có tinh trùng, vừa là nguyên nhân dẫn đến ung thư đại trực tràng di truyền (Hội chứng Lynch). Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra nam giới vô sinh có tỷ lệ mang biến thể gây bệnh trong các gene ung thư di truyền cao gấp gần 5 lần người bình thường.
5. Kết luận và Ý nghĩa lâm sàng (Conclusion)
Nghiên cứu khẳng định nam giới có tình trạng suy giảm khả năng sinh sản nghiêm trọng (phải dùng đến ICSI hoặc tinh trùng hiến tặng) có nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng và ung thư tuyến giáp.
* Khuyến nghị: Đối với phân nhóm nam giới này, các bác sĩ nên cân nhắc thực hiện kiểm tra sức khỏe tổng quát mở rộng ngay tại thời điểm điều trị hiếm muộn, đồng thời xây dựng một chương trình theo dõi sức khỏe dài hạn sau đó nhằm phát hiện sớm các nguy cơ ung thư.
Nguồn tham khảo
https://link.springer.com/article/10.1007/s10654-026-01368-4

Bài viết liên quan
Cơ xương khớp Thần kinh
Evrysdi – Thuốc mới điều trị Teo cơ tủy sống
Ung thư
Tecentriq được FDA phê duyệt điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn có biểu hiện PD-L1 cao
Tin khác
Xét nghiệm sinh thiết dịch thể phát hiện ung thư tiền liệt tuyến