Dưới đây là tóm tắt nội dung bài báo khoa học được đăng trên tạp chí chuyên ngành Infection Control & Hospital Epidemiology (năm 2026), với tiêu đề,”Frequency of intravenous-to-oral antibiotic switch in VA hospitalized patients with community-acquired pneumonia”(Tần suất chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm tĩnh mạch sang đường uống ở bệnh nhân nội trú bị viêm phổi mắc phải tại cộng đồng tại các bệnh viện VA).
*Tác giả: Logan Daniels, Brett Heintz, Brian Lund, Bruce Alexander và Daniel Livorsi.
1. Bối cảnh và Mục tiêu (Objective)
- Bối cảnh: Các hướng dẫn chuyên môn quốc tế luôn khuyến cáo nên nhanh chóng chuyển đổi từ kháng sinh đường tiêm tĩnh mạch (intravenous: IV) sang đường uống đối với bệnh nhân viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (community-acquired pneumonia: CAP) ngay khi họ ổn định về mặt lâm sàng. Việc này giúp đẩy nhanh thời gian xuất viện, giảm chi phí và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm liên quan đến nằm viện và tiêm truyền. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế về việc các cơ sở y tế tuân thủ thực hành lâm sàng này trên diện rộng vẫn còn rất hạn chế.
- Mục tiêu: Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá tần suất chuyển đổi sớm từ kháng sinh IV sang đường uống trong thực tế lâm sàng tại Hệ thống Y tế của Bộ Cựu chiến binh Mỹ (Veterans Health Administration: VHA) – hệ thống y tế tích hợp lớn nhất Hoa Kỳ.
2. Phương pháp nghiên cứu (Methods)
- Thiết kế: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (retrospective cohort study) quy mô toàn quốc dựa trên dữ liệu hành chính và lâm sàng.
- Đối tượng: Phân tích các đợt nhập viện của bệnh nhân mắc CAP được bắt đầu điều trị bằng kháng sinh IV ngay khi nhập viện tại 124 bệnh viện chăm sóc cấp tính của VA trong giai đoạn kéo dài 6 năm (từ 2018 đến 2023).
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân phải có bằng chứng hình ảnh học ngực (X-quang hoặc CT) lúc nhập viện, được sử dụng kháng sinh IV trong 24 giờ đầu, sử dụng liên tục trên 3 ngày, không nằm phòng hồi sức tích cực (ICU) vào ngày thứ 2 – 3 và có khả năng uống được các thuốc khác. Các trường hợp nhiễm trùng nặng kèm theo (như nhiễm trùng huyết do S. aureus) hoặc tử vong sớm trước ngày thứ 3 bị loại trừ.
- Tiêu chí đánh giá: Tiêu chí chính là tỷ lệ chuyển đổi sớm (ngừng hoàn toàn kháng sinh IV và bắt đầu kháng sinh đường uống mà không bị gián đoạn) trong vòng 72 giờ đầu từ khi nhập viện. Tiêu chí phụ: Tỷ lệ gộp gồm tử vong và/hoặc tái nhập viện trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện.
*Các tác giả cũng tính toán tỷ lệ Giữa Thực tế và Kỳ vọng (observed-to-expected ratio: OE ratio) để chuẩn hóa sự khác biệt về độ nặng và bệnh nền của bệnh nhân giữa các bệnh viện.
3. Kết quả nghiên cứu (Results)
- Tổng cộng có 31.183 trường hợp nhập viện vì CAP đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sàng lọc nghiêm ngặt được đưa vào phân tích cuối cùng.
- Có 17.282 bệnh nhân (chiếm 55,4%) được thực hiện chuyển đổi kháng sinh sang đường uống sớm trong vòng 3 ngày đầu. Tỷ lệ này duy trì tương đối ổn định qua các năm trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
- Trong số 17.282 bệnh nhân được chuyển đổi sớm, 15113 bệnh nhân (87,4%) được chuyển sang thuốc uống và xuất viện ngay vào ngày thứ 3. Còn lại 2169 bệnh nhân (12.6%) vẫn tiếp tục nằm viện sau ngày thứ 3.
- Sự biến thiên giữa các cơ sở y tế: Tần suất thực hiện chuyển đổi sớm có sự chênh lệch và biến thiên rất lớn giữa các bệnh viện. Tỷ số O:E dao động từ mức thấp 0,78 (nhóm 25% số bệnh viện có tỷ lệ chuyển đổi thấp nhất) lên tới mức cao 1,23 (nhóm 25% số bệnh viện có tỷ lệ chuyển đổi cao nhất).
- Mối liên quan đến kết quả điều trị: Tổng cộng có 5.629 trường hợp (18,1%) gặp biến cố tử vong hoặc tái nhập viện trong 30 ngày. Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tử vong/tái nhập viện giữa các nhóm bệnh viện có tỷ lệ chuyển đổi kháng sinh cao hay thấp (p = 0,06).
4. Kết luận (Conclusion)
- Kết luận: Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc chuyển đổi sớm từ kháng sinh IV sang đường uống cho bệnh nhân CAP chỉ mới được thực hiện ở hơn một nửa số trường hợp đủ điều kiện, trong hệ thống y tế VA. Nghiên cứu chứng minh rằng các bệnh viện tích cực chuyển đổi sớm có kết quả điều trị an toàn tương đương với các bệnh viện giữ bệnh nhân dùng đường tiêm kéo dài. Sự khác biệt lớn giữa các cơ sở y tế cho thấy thói quen thực hành tại địa phương đóng vai trò quyết định chứ không phải do tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả này củng cố mạnh mẽ tính an toàn lâm sàng của việc tối ưu hóa đường dùng kháng sinh. Nhóm tác giả khuyến nghị các chương trình quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) tại các bệnh viện cần có những biện pháp thúc đẩy và can thiệp đồng bộ, quyết liệt hơn nữa để biến quy trình chuyển đổi sớm này thành thực hành thường quy.
Nguồn tham khảo
https://www.cambridge.org/core/journals/infection-control-and-hospital-epidemiology/article/frequency-of-intravenoustooral-antibiotic-switch-in-va-hospitalized-patients-with-communityacquired-pneumonia/7362289EC5830A65896E6543CA438C56

Bài viết liên quan
Hô hấp
Tezspire – Thuốc mới điều trị bệnh hen suyễn nặng
Tin khác
Danh sách thuốc mới được FDA phê duyệt năm 2022
Thận tiết niệu bàng quang
Farxiga được FDA phê duyệt điều trị bệnh thận mãn tính