Lịch sử ra đời của máy đo huyết áp

24.07.2026 8:38 chiều

Ngày nay, việc quấn một chiếc vòng vải quanh tay và nhấn nút để biết chỉ số huyết áp chỉ mất chưa đầy một phút. Tuy nhiên, để có được sự tiện lợi và an toàn đó, y học thế giới đã trải qua một hành trình kéo dài gần 300 năm – từ những thí nghiệm xâm lấn nguy hiểm cho đến việc phát minh ra máy đo huyết áp (Sphygmomanometer) hiện đại.

1. Thời Kỳ Khởi Đầu: Đo Huyết Áp Trực Tiếp (Xâm Lấn)

Trước thế kỷ 18, các bác sĩ đã biết mạch đập có liên quan đến tim, nhưng chưa ai đo lường được lực do máu tạo ra lên thành mạch.

• Năm 1733 – Thí nghiệm của Stephen Hales: Nhà sinh học người Anh Stephen Hales là người đầu tiên ghi lại phép đo huyết áp. Ông đã chèn một ống thủy tinh dài thẳng đứng trực tiếp vào động mạch đùi của một con ngựa. Máu phun lên trong ống thủy tinh và dao động theo từng nhịp đập của tim, chạm mốc hơn 2 mét. Thí nghiệm này chứng minh lực đẩy của máu, nhưng phương pháp xâm lấn này hoàn toàn bất khả thi đối với con người.

• Năm 1828 – Huyết áp kế thủy ngân của Poiseuille: Bác sĩ người Pháp Jean Léonard Marie Poiseuille đã cải tiến phương pháp bằng cách nối ống chèn vào một ống chữ U chứa thủy ngân. Thủy ngân nặng hơn nước rất nhiều, giúp chiều cao cột chất lỏng thu nhỏ lại đáng kể. Từ đó, đơn vị đo huyết áp mmHg (milimét thủy ngân) chính thức ra đời.

2. Tìm Kiếm Giải Pháp Không Xâm Lấn

Việc phải rạch động mạch để đo huyết áp là quá mạo hiểm. Các nhà khoa học bắt đầu tìm cách đo áp lực từ bên ngoài da.

• Năm 1854 – Sphygmograph của Karl von Vierordt: Nhà sinh lý học người Đức Karl von Vierordt chế tạo ra thiết bị không xâm lấn đầu tiên dùng hệ thống đòn đẩy và quả cân ép lên động mạch cổ tay cho đến khi làm đứt nhịp mạch. Tuy cồng kềnh và thiếu chính xác, nhưng thiết bị này đã mở ra nguyên lý: lực ép vừa đủ để chặn mạch chính là đại diện cho áp lực máu.

• Năm 1881 – Máy đo huyết áp đầu tiên của von Basch: Bác sĩ Samuel Siegfried Karl Ritter von Basch chế tạo ra chiếc Sphygmomanometer đầu tiên. Thiết bị gồm một bóng cao su chứa nước dùng để ép vào động mạch tay, nối với cột thủy ngân để đo áp lực cần thiết làm mất mạch.

3. Bước Ngoặt Hiện Đại: Riva-Rocci Và Korotkoff

Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 đánh dấu thời kỳ hoàn thiện cấu trúc cơ bản của máy đo huyết áp như chúng ta thấy ngày nay.

a. Băng quấn cánh tay của Scipione Riva-Rocci (1896)

Bác sĩ người Ý Scipione Riva-Rocci đã tạo ra đột phá lớn khi thiết kế một băng quấn cao su bơm hơi bao quanh toàn bộ cánh tay. Khi bơm hơi, áp lực được phân bố đều lên động mạch cánh tay. Thiết bị của ông dễ sử dụng hơn rất nhiều và trở thành tiền thân trực tiếp của máy đo huyết áp cơ hiện đại. Tuy nhiên, nó mới chỉ đo được chỉ số huyết áp tâm thu (áp lực tối đa khi tim đập).

Tiếng động Korotkoff (1905)

Bác sĩ phẫu thuật người Nga Nikolai Korotkoff đã bổ sung miếng ghép hoàn hảo còn thiếu. Ông phát hiện ra rằng khi đặt ống nghe lên động mạch cánh tay phía dưới băng quấn và xả hơi chậm:

• Âm thanh đập đầu tiên nghe thấy tương ứng với Huyết áp tâm thu (Systolic).
• Thời điểm âm thanh hoàn toàn biến mất tương ứng với Huyết áp tâm trương (Diastolic).

Phương pháp nghe này (Auscultatory method) đã giúp việc xác định trọn vẹn hai chỉ số huyết áp trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán y khoa suốt hơn một thế kỷ.

4. Kỷ Nguyên Điện Tử Và Máy Đo Tự Động Tại Nhà

Mặc dù máy đo huyết áp thủy ngân rất chính xác, chúng lại đòi hỏi người đo phải có kỹ năng nghe và chuyên môn y tế. Ngoài ra, nguy cơ độc hại của thủy ngân cũng thúc đẩy sự thay đổi công nghệ.

Ống thủy tinh (1733) ➔ Huyết áp kế Thủy ngân (1828) ➔ Băng quấn Riva-Rocci (1896) ➔ Máy đo Điện tử (TK 20)

• Phương pháp dao động (Oscillometric method): Thay vì dùng ống nghe để “nghe” âm thanh, các cảm biến điện tử được phát triển để nhận diện sự thay đổi vi mô của áp suất do nhịp đập của mạch máu tạo ra trong băng quấn.

• Thập niên 1970 – 1980: Các tập đoàn công nghệ (tiêu biểu như Omron và A&D tại Nhật Bản) thương mại hóa máy đo huyết áp điện tử tự động. Người dùng chỉ cần quấn băng và bấm một nút duy nhất.

• Sự rút lui của máy thủy ngân: Từ đầu thế kỷ 21, để bảo vệ môi trường và sức khỏe khỏi độc tính thủy ngân, các tổ chức y tế thế giới đã dần cấm hoặc thay thế hoàn toàn máy đo huyết áp thủy ngân bằng thiết bị điện tử hoặc máy đo đồng hồ cơ (Aneroid).

5. Tương Lai Của Việc Theo Dõi Huyết Áp
Bước sang thế kỷ 21, công nghệ đo huyết áp tiếp tục tiến những bước xa hơn:

• Thiết bị đeo thông minh (Wearables): Đồng hồ thông minh và vòng đeo tay tích hợp cảm biến quang học (PPG) cho phép theo dõi huyết áp liên tục mà không cần dùng đến băng quấn bơm hơi gây gò bó.

• Tích hợp AI & Dữ liệu đám mây: Các máy đo huyết áp gia đình hiện nay có thể đồng bộ dữ liệu qua Bluetooth tới điện thoại, tự động phân tích xu hướng biến động huyết áp và cảnh báo sớm nguy cơ đột quỵ hoặc tai biến tim mạch bằng trí tuệ nhân tạo.

Lời Kết

Hành trình từ một ống thủy tinh cắm vào động mạch ngựa đến chiếc đồng hồ thông minh đeo trên cổ tay là minh chứng cho sự phát triển không ngừng của khoa học y khoa. Nhờ sự đóng góp của nhiều thế hệ nhà khoa học như Hales, Riva-Rocci hay Korotkoff, việc theo dõi huyết áp – chỉ số sống còn của hệ tim mạch – đã trở nên an toàn, nhanh chóng và tiếp cận được tới hàng tỷ người trên toàn thế giới.

Tài Liệu Tham Khảo (References)

1. Booth, J. (1977). A short history of blood pressure measurement. Proceedings of the Royal Society of Medicine, 70(11), 793–799.
2. Hales, S. (1733). Statical Essays: Containing Haemastaticks; or, An Account of Some Hydraulick and Hydrostatical Experiments Made on the Blood and Blood-Vessels of Animals. London: W. Innys and R. Manby.
3. Korotkoff, N. S. (1905). On the subject of methods of determining blood pressure. Imperial Military Medical Academy Magazine (St. Petersburg), 11, 365–367.
4. O’Brien, E. (2001). De Sphygmomanometria: Sir George Pickering revivified. Hypertension, 38(6), 1383–1389.
5. Poiseuille, J. L. M. (1828). Recherches sur la force du cœur aortique (Doctoral dissertation). Faculté de médecine de Paris.
6. Riva-Rocci, S. (1896). Un nuovo sfigmomanometro. Gazzetta Medica di Torino, 47, 981–996.
7. World Health Organization (WHO). (2015). Developing national strategies for phasing out mercury-containing fever thermometers and goods with added mercury in health care. Geneva: World Health Organization.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.