Chính xác hơn PSA? Phương pháp mới tầm soát ung thư tiền liệt tuyến

03.08.2026 1:35 chiều

Dưới đây là tóm lược chi tiết nội dung nghiên cứu với tiêu đề “Stockholm3-Magnetic Resonance Imaging Population-Based Prostate Cancer Screening Study” được đăng trên Annals of Internal Medicine, Tháng 7 năm 2026,

1. Mục tiêu nghiên cứu (Aims)

Nghiên cứu nhằm so sánh hiệu quả chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (clinically significant prostate cancer – csPC, được xác định từ Grade Group ≥ 2) giữa hai phương pháp tầm soát: xét nghiệm PSA truyền thống và xét nghiệm đa thông số Stockholm3 trong mô hình tầm soát dựa trên cộng đồng với thời gian theo dõi 2 năm.

2. Phương pháp nghiên cứu (Methods)

  • Thiết kế: Phân tích thứ cấp từ vòng tầm soát ban đầu của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên diện rộng STHLM3-MRI (thực hiện tại khu vực Stockholm, Thụy Điển từ 2018 đến 2020).
  • Đối tượng: Mẫu nghiên cứu gồm 12.670 nam giới trong độ tuổi từ 50 đến 74 (sau khi đã loại trừ 80 trường hợp di cư hoặc tử vong do nguyên nhân khác trong vòng 2 năm).
  • Công cụ xét nghiệm:
    • PSA: Tầm soát thông thường đo nồng độ PSA trong máu.
    • Stockholm3: Xét nghiệm máu đa chỉ số kết hợp giữa PSA, các chỉ dấu sinh học protein huyết tương (free PSA, PSP94, GDF15, hK2), chỉ số nguy cơ di truyền đa gen (polygenic risk score) và các yếu tố lâm sàng (tuổi, tiền sử gia đình, tiền sử sinh thiết).
  •  Ngưỡng chuyển tuyến/can thiệp: PSA ≥ 3 ng/mL hoặc Stockholm3 ≥ 11. Các trường hợp vượt ngưỡng được phân ngẫu nhiên (tỷ lệ 2:3) vào nhóm sinh thiết hệ thống hoặc chụp MRI kết hợp sinh thiết định hướng.
  • Theo dõi & Xác minh: Liên kết dữ liệu với Sổ bộ Ung thư Quốc gia Thụy Điển trong 2 năm sau xét nghiệm ban đầu để phát hiện các trường hợp ung thư phát sinh, kể cả những người có kết quả tầm soát âm tính ban đầu (giúp giảm thiểu sai số xác minh – verification bias).

3. Kết quả chính (Results)

🔴 Tỷ lệ phát hiện và Tỷ lệ bỏ sót ung thư (csPC)

Trong vòng 2 năm theo dõi, có 443 nam giới (3,5%) được chẩn đoán mắc csPC (Grade Group ≥ 2):

  • Xét nghiệm Stockholm3 (ngưỡng ≥ 11):
    • Phát hiện 400/443 ca csPC (đạt 90% độ nhạy).
    • Tỷ lệ âm tính giả (bỏ sót): 10% (43/443 ca).
    • Tỷ lệ dương tính giả: 11% (1.289/12.227).
  • Xét nghiệm PSA (ngưỡng ≥ 3 ng/mL):
    • Phát hiện 327/443 ca csPC (đạt 74% độ nhạy).
    • Tỷ lệ âm tính giả (bỏ sót): 26% (116/443 ca).
    • Tỷ lệ dương tính giả: 10% (1.203/12.227).

Lợi ích lâm sàng (Net Benefit)

Phân tích đường cong quyết định (Decision Curve Analysis) cho thấy Stockholm3 mang lại lợi ích lâm sàng ròng cao hơn PSA ở nhiều ngưỡng rủi ro sinh thiết khác nhau (lên đến khoảng 25% rủi ro dự báo). Điều này giúp giảm bớt các ca sinh thiết không cần thiết đồng thời giảm số ca ung thư nguy hiểm bị bỏ sót.

4. Bàn luận & Ý nghĩa lâm sàng (Discussion)

  • Khắc phục hạn chế của PSA: PSA đơn lẻ dễ dẫn đến dương tính giả do bệnh lý lành tính hoặc bỏ sót các ca ung thư tiến triển. Stockholm3 cải thiện đáng kể độ nhạy mà không làm tăng tỷ lệ dương tính giả (tỷ lệ can thiệp/sinh thiết tương đương nhau).
  • Phù hợp với mô hình tầm soát thích ứng nguy cơ (Risk-adapted screening): Việc bổ sung di truyền đa gen và nhiều chỉ dấu sinh học giúp phân loại chính xác hơn nhóm đối tượng thực sự cần can thiệp chẩn đoán hình ảnh (MRI) và sinh thiết.

5. Hạn chế của nghiên cứu (Limitations)

  • Tỷ lệ tham gia: Chỉ đạt khoảng 25% số lượng nam giới được mời tham gia ban đầu.
  • Thời gian theo dõi ngắn: Giới hạn trong 2 năm, chưa đủ để đánh giá tỷ lệ tử vong dứt điểm dài hạn.
  • Đặc điểm dân số: Nghiên cứu thực hiện chủ yếu trên người Thụy Điển/Châu Âu, cần thêm dữ liệu để đánh giá trên các chủng tộc khác.

6. Kết luận (Conclusion)

Trong nghiên cứu tầm soát dựa trên cộng đồng với thời gian theo dõi ngắn hạn, Stockholm3 thể hiện ưu thế lâm sàng vượt trội so với PSA trong việc phát hiện ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng, nhờ giảm mạnh tỷ lệ âm tính giả (bỏ sót bệnh) trong khi giữ tỷ lệ dương tính giả ở mức tương đương.

Nguồn tham khảo (References)
• Tên bài báo: Stockholm3-Magnetic Resonance Imaging Population-Based Prostate Cancer Screening Study: Two-Year Follow-up.
• Tác giả: Thorgerdur Palsdottir, Chiara Micoli, Martin Eklund, Henrik Grönberg, Fredrik Jäderling, Derya Tilki, Daniel W. Lin, Matthew R. Cooperberg, Scott E. Eggener, Kevin C. Oeffinger, Tobias Nordström, & Hari T. Vigneswaran.
• Tạp chí: Annals of Internal Medicine, Tháng 7 năm 2026, Tập 179, Số 7, Trang 988–995 (Xuất bản trực tuyến ngày 23 tháng 6 năm 2026).
• Mã DOI: 10.7326/ANNALS-25-04753.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.