Thiếu hụt Arginase-1

15.03.2026 12:30 chiều

Thiếu hụt Arginase-1 (Arginase-1 Deficiency – ARG1-D) là một rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp, thuộc nhóm các bệnh lý về chu trình urê (Urea Cycle Disorders – UCD). Chu trình urê là một quá trình gồm các phản ứng enzyme diễn ra chủ yếu ở gan nhằm chuyển hóa amoniac (một chất độc sinh ra từ quá trình phân hủy protein) thành urê để đào thải qua nước tiểu. Trong ARG1-D, bước cuối cùng của chu trình này bị gián đoạn, dẫn đến sự tích tụ nồng độ arginine và các chất chuyển hóa liên quan trong máu (hyperargininemia), gây độc cho hệ thần kinh.

Nguyên nhân

  • Di truyền: Bệnh do đột biến gene ARG1 nằm trên nhiễm sắc thể số 6 gây ra. Bệnh di truyền theo cơ chế lặn trên nhiễm sắc thể thường (autosomal recessive).

  • Cơ chế bệnh sinh: Đột biến này khiến cơ thể không sản xuất đủ hoặc sản xuất ra enzyme arginase-1 không có chức năng. Enzyme này bình thường có nhiệm vụ phân hủy arginine thành urê và ornithine.

Triệu chứng

Khác với các rối loạn chu trình urê khác thường khởi phát cấp tính với nồng độ amoniac cực cao ngay sau khi sinh, ARG1-D tiến triển âm thầm hơn:

  • Vận động: Co cứng cơ (spasticity), đặc biệt là ở hai chân, dẫn đến dáng đi “nhón gót” hoặc kéo lê chân. Bệnh nhân có thể mất khả năng đi lại nếu không điều trị.

  • Thần kinh: Chậm phát triển trí tuệ, mất dần các kỹ năng đã học được (regression), co giật và run tay chân.

  • Tăng trưởng: Trẻ thường bị thấp còi so với lứa tuổi.

  • Cấp tính: Đôi khi bệnh nhân có các đợt tăng amoniac máu cấp tính (nhưng ít phổ biến hơn các thể UCD khác) gây nôn mửa, lơ mơ hoặc hôn mê.

Chẩn đoán

  • Sàng lọc sơ sinh: Kiểm tra nồng độ arginine qua vết máu khô.

  • Xét nghiệm máu: Thấy nồng độ arginine tăng cao (thường gấp 3–10 lần mức bình thường).

  • Xét nghiệm enzyme: Đo hoạt độ enzyme arginase-1 trong hồng cầu.

  • Xét nghiệm di truyền: Xác định đột biến trên gene ARG1 để khẳng định chẩn đoán.

Điều trị

Mục tiêu là kiểm soát nồng độ arginine trong máu và duy trì mức amoniac ổn định:

  • Chế độ ăn: Hạn chế nghiêm ngặt lượng protein nạp vào cơ thể, bổ sung các hỗn hợp acid amin thiết yếu không chứa arginine.

  • Thuốc thải amoniac: Sử dụng các chất loại bỏ nitơ (nitrogen scavengers) như sodium phenylbutyrate hoặc glycerol phenylbutyrate.

  • Liệu pháp mới: Sử dụng enzyme thay thế như Loargys (pegzilarginase-nbln) để trực tiếp phân hủy arginine dư thừa trong máu.

  • Ghép gan: Được xem xét trong những trường hợp nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Tiên lượng

  • Phát hiện sớm: Nếu được chẩn đoán và can thiệp ngay từ giai đoạn sơ sinh, bệnh nhân có thể giảm thiểu đáng kể các tổn thương thần kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

  • Chẩn đoán muộn: Nếu các triệu chứng co cứng cơ và chậm phát triển trí tuệ đã xuất hiện, việc điều trị chủ yếu là để ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn, các tổn thương thần kinh trước đó thường khó phục hồi hoàn toàn.

  • Bệnh nhân cần được theo dõi bởi các chuyên gia về chuyển hóa suốt đời để điều chỉnh chế độ ăn và liều lượng thuốc phù hợp.

Cần lưu ý rằng đây là nội dung tổng quan và không thể thay thế lời khuyên của các bác sĩ chuyên khoa. Nếu bạn lo lắng hoặc có các triệu chứng liên quan, điều cần thiết là tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá và hướng dẫn thích hợp.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.