Bệnh Alexander

04.09.2026 9:51 chiều

Bệnh Alexander (Alexander Disease) được đặt theo tên của Bác sĩ William Stewart Alexander, người New Zealand, là người đầu tiên phát hiện và mô tả căn bệnh này vào năm 1949. Bệnh Là một chứng rối loạn thần kinh cực kỳ hiếm gặp và có tính chất tiến triển. Bệnh thuộc nhóm các bệnh lý gọi là loạn dưỡng chất trắng (leukodystrophy), liên quan đến sự phá hủy myelin – lớp vỏ bọc cách điện bằng chất béo có chức năng bảo vệ các sợi thần kinh trong não bộ. Để hiểu về căn bệnh này, hãy hình dung não bộ như một mạng lưới điện rộng lớn và phức tạp. Các tế bào thần kinh (nơ-ron) đóng vai trò là dây dẫn, myelin là lớp vỏ cao su cách điện bảo vệ chúng, còn các tế bào hình sao (astrocyte) đóng vai trò là những nhân viên bảo trì giúp mọi thứ vận hành trơn tru. Trong bệnh Alexander, một lỗi nghiêm trọng xảy ra ngay bên trong các “nhân viên bảo trì” này. 

Nguyên nhân:

Bệnh Alexander hầu như chỉ do đột biến gene GFAP gây ra. Gene này cung cấp hướng dẫn để tạo ra một loại protein cấu trúc bên trong các tế bào hình sao. Khi gene bị đột biến, protein được tạo ra không đúng cách và không thể bị đào thải. Thay vào đó, chúng tích tụ lại bên trong tế bào hình sao, tạo thành những khối rác thải vi mô độc hại được gọi là thể Rosenthal. Hậu quả là lớp vỏ myelin bị phá hủy (quá trình mất myelin), khiến các tín hiệu điện trong não bị truyền sai lệch và chậm lại.

Các thể bệnh và triệu chứng

Trước đây, bệnh được phân loại dựa trên độ tuổi khởi phát (thể sơ sinh/nhũ nhi, thể thiếu niên và thể người lớn). Ngày nay, bệnh thường được chia thành hai thể chính dựa trên cách thức và thời điểm xuất hiện triệu chứng:

a. Thể I (Khởi phát sớm)

  • Thời điểm khởi phát: Thường trước 4 tuổi (chiếm khoảng 60% tổng số ca bệnh).
  • Các triệu chứng chính:

– Đầu to (Macrocephaly): Kích thước đầu và não lớn bất thường.
– Co giật: Thường là một trong những dấu hiệu đầu tiên.
– Chậm phát triển: Mất các kỹ năng vận động hoặc không đạt được các mốc phát triển thể chất.
– Co cứng cơ (Spasticity): Cứng cơ và yếu cơ nghiêm trọng.

b. Thể II (Khởi phát muộn)

  • Thời điểm khởi phát: Có thể xảy ra bất cứ lúc nào, từ thời thơ ấu cho đến giai đoạn cuối của tuổi trưởng thành.
  • Các triệu chứng chính:

– Triệu chứng hành não (Bulbar symptoms): Khó nuốt (chứng khó nuốt), khó nói hoặc khó ho.
– Mất điều hòa vận động (Ataxia): Khả năng phối hợp kém và gặp vấn đề nghiêm trọng về thăng bằng.
– Rối loạn hệ thần kinh tự chủ: Các vấn đề về kiểm soát huyết áp, tiết mồ hôi hoặc chức năng bàng quang.
* Lưu ý: Khác với Thể I, Thể II thường bảo tồn được chức năng trí tuệ và nhận thức, đồng thời kích thước vòng đầu vẫn ở mức bình thường.

Chẩn đoán

Nếu Hai phương pháp chính để xác nhận chẩn đoán:

Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: Đây là tiêu chuẩn vàng để phát hiện các tổn thương. Ở bệnh Alexander, hình ảnh MRI thường cho thấy tình trạng thoái hóa chất trắng nghiêm trọng, tập trung đặc biệt tại thùy trán (phần phía trước của não bộ).
– Xét nghiệm di truyền: Một xét nghiệm máu đơn giản có thể giúp phát hiện đột biến gene GFAP đặc hiệu. Nếu phát hiện đột biến này, chẩn đoán sẽ được xác nhận.

Điều trị

Hiện nay, chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alexander; việc điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng – nghĩa là mục tiêu của bác sĩ là tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và sự thoải mái cho bệnh nhân.

– Thuốc: Thuốc chống co giật được kê đơn để kiểm soát các cơn co giật, trong khi thuốc giãn cơ giúp kiểm soát tình trạng co cứng cơ.
– Hỗ trợ dinh dưỡng: Khi việc nuốt trở nên khó khăn, ống thông dạ dày (mở thông dạ dày) thường được đặt để ngăn ngừa suy dinh dưỡng và nguy cơ sặc.
– Các liệu pháp: Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ linh hoạt của khớp và khả năng vận động của bệnh nhân ở mức tối đa có thể.

Một tia hy vọng: Các nhà nghiên cứu đang tích cực tiến hành thử nghiệm lâm sàng sử dụng liệu pháp Antisense Oligonucleotide (ASO). Đây là các loại thuốc thử nghiệm được thiết kế để ức chế gene GFAP đột biến ở cấp độ tế bào và ngăn chặn quá trình sản sinh các protein độc hại trước khi chúng kịp kết tụ lại. Zanvastro là 1 dạng liệu pháp Antisense Oligonucleotide được FDA phê duyệt để điều trị bệnh này.

Tiên lượng

Do bệnh có tính chất tiến triển, tiên lượng phụ thuộc rất nhiều vào thể bệnh:

  • Thể I (Thể khởi phát ở trẻ nhỏ): Bệnh tiến triển rất nhanh; thật đáng buồn là trẻ thường không sống qua những năm tháng đầu đời.
  • Thể II (Thể khởi phát ở người trưởng thành/muộn): Bệnh tiến triển chậm hơn nhiều. Bệnh nhân có thể sống thêm hàng thập kỷ sau khi khởi phát triệu chứng, mặc dù tình trạng khuyết tật thể chất sẽ dần gia tăng theo thời gian.
Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.