Cabenuva – Thuốc mới điều trị nhiễm HIV-1 phóng thích chậm

22.01.2021 7:06 chiều

CABENUVA LÀ GÌ

Là thuốc dạng dịch tiêm, chứa thành phần cabotegravirrilpivirine phóng thích chậm duy trì tác dụng kéo dài, do ViiV Healthcare / Janssen phát triển và thương mại hóa. Cabenuva được chỉ định như phương pháp điều trị thay thế cho bệnh nhân trưởng thành nhiễm HIV-1 mà virus đã được ức chế (HIV-1 RNA dưới 50 bản sao mỗi mL).

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 1 năm 2021.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Cabotegravir ức chế HIV bằng cách liên kết vào vị trí hoạt động tích hợp và ngăn chặn quá trình tổng hợp deoxyribonucleic acid (DNA) vốn cần thiết cho chu kỳ nhân lên của HIV-1. Hoạt tính của Rilpivirine được thực hiện qua trung gian ức chế không cạnh tranh men sao chép ngược HIV-1 (RT). Rilpivirine không ức chế các chuỗi polymerase α, β và γ của DNA của tế bào người.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Cabenuva được FDA phê duyệt dựa trên 2 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, nhãn mở, có đối chứng, bao gồm 1.182 người lớn nhiễm HIV, mà virus đã bị ức chế (HIV-1 RNA dưới 50 bản sao / mL) trước khi bắt đầu điều trị bằng Cabenuva. Bệnh nhân ở cả hai thử nghiệm cho thấy tiếp tục duy trì sự ức chế virus khi kết thúc mỗi nghiên cứu và không quan sát thấy sự thay đổi có liên quan về mặt lâm sàng so với ban đầu về số lượng tế bào CD4 +.

ĐIỀU TRỊ VỚI CABENUVA VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Cabenuva được cung cấp dưới dạng dịch tiêm cơ bắp (mông). Trước khi bắt đầu điều trị bằng Cabenuva, nên sử dụng liều uống trong khoảng 1 tháng để đánh giá khả năng dung nạp của cabotegravir và rilpivirine. Bắt đầu tiêm Cabenuva (600 mg cabotegravir và 900 mg rilpivirine) vào ngày cuối cùng của liều uống và tiếp tục tiêm Cabenuva (400 mg cabotegravir và 600 mg rilpivirine) mỗi tháng sau đó.

Các tác dụng phụ thường gặp là phản ứng tại chỗ tiêm, sốt, mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ xương, buồn nôn, rối loạn giấc ngủ, chóng mặt và phát ban. Không nên dùng Cabenuva nếu trước đó có phản ứng quá mẫn với cabotegravir hoặc rilpivirine , hoặc ở những bệnh nhân mà virus chưa bị ức chế (HIV-1 RNA lớn hơn 50 bản sao / mL).

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-extended-release-injectable-drug-regimen-adults-living-hiv
  2. https://gsksource.com/pharma/content/dam/GlaxoSmithKline/US/en/Prescribing_Information/Cabenuva/pdf/CABENUVA-PI-PIL-IFU2-IFU3.PDF

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).

#Cabenuva
#Cabotegravir
#HIV-1
#Thuốc mới