Eicosanoid

18.02.2024 7:56 sáng

Eicosanoid là một nhóm phân tử tín hiệu thiết yếu có nguồn gốc từ axit béo, chủ yếu là axit arachidonic. Những chất trung gian này đóng nhiều vai trò khác nhau trong các quá trình sinh lý khác nhau, từ viêm và đau đến đông máu và co cơ trơn.

Eicosanoid được phân thành bốn nhóm chính dựa trên cấu trúc hóa học và hoạt động sinh học của chúng:

  • Prostaglandin (PG): Những chất hoạt động đa năng này có liên quan đến tình trạng viêm, cảm nhận cơn đau, điều hòa sốt, lưu thông máu và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  • Leukotriene (LTs): Chủ yếu được biết đến với tác dụng gây viêm và co thắt phế quản, leukotriene góp phần gây ra phản ứng dị ứng, co thắt đường thở và phản ứng viêm.
  • Thromboxane (TXs): TXA2, chất Thromboxane chính, đóng vai trò quan trọng trong quá trình kết tập tiểu cầu và đông máu, thúc đẩy hình thành cục máu đông để ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.
  • Lipoxin (LX): Không giống như các chất tương tự, lipoxin có đặc tính chống viêm và bảo vệ mô. Chúng giúp giải quyết tình trạng viêm và thúc đẩy quá trình sửa chữa mô.

Ứng dụng trong y học

Hiểu được các chức năng đa dạng của eicosanoid đã mở ra cánh cửa cho các ứng dụng trị liệu tiềm năng của chúng:

  • Prostaglandin: Sự tham gia của chúng vào cơn đau và viêm đã dẫn đến sự phát triển của nhiều loại thuốc giảm đau và thuốc chống viêm khác nhau, như aspirin và ibuprofen. Ngoài ra, chất tương tự prostaglandin được sử dụng để điều trị loét và tăng nhãn áp.
  • Leukotriene: Trong khi các tác dụng phức tạp của chúng đặt ra nhiều thách thức, nghiên cứu vẫn đang tiếp tục phát triển các loại thuốc nhắm vào leukotriene cho bệnh hen suyễn và viêm mũi dị ứng.
  • Thromboxane: Aspirin và các thuốc kháng tiểu cầu khác nhắm mục tiêu sản xuất tromboxane, nhằm ngăn ngừa cục máu đông và giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ.
  • Lipoxin: Do đặc tính chống viêm, lipoxin hứa hẹn là mục tiêu điều trị trong tương lai đối với các bệnh viêm nhiễm và tổn thương mô.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là eicosanoids thường có tác dụng phức tạp và đôi khi trái ngược nhau. Tác động của chúng phụ thuộc vào loại cụ thể, loại tế bào liên quan và bối cảnh sinh lý tổng thể.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).