“In vitro” là tiếng Latinh có nghĩa là trong ống nghiệm. In vitro dùng để chỉ các thí nghiệm mức độ tế bào được tiến hành bên ngoài cơ thể sống, trong môi trường được kiểm soát như ống nghiệm hoặc đĩa petri. Phương pháp này cho phép thao tác và quan sát chính xác các quá trình sinh học mà không gây phức tạp cho toàn bộ sinh vật.
Ví dụ:
Một ví dụ về thí nghiệm in vitro là nuôi cấy tế bào người trong đĩa petri để kiểm tra tác dụng của một loại thuốc mới. Các nhà nghiên cứu có thể quan sát trực tiếp sự phát triển, phân chia và phản ứng của tế bào với thuốc, cung cấp dữ liệu giai đoạn đầu về hiệu quả và độc tính tiềm tàng của thuốc.

Bài viết liên quan
Ung thư
Modeyso – Thuốc mới điều trị u thần kinh điệm ác tính
Tin khác
Top 10 loại thuốc có doanh thu hàng đầu thế giới năm 2020
Nội tiết - Chuyển hoá
Darzalex Faspro được FDA phê duyệt trong điều trị Amyloidosis chuỗi nhẹ