Phân loại Szpilman

26.04.2026 9:08 sáng

Trong y học cấp cứu, “Phân loại Szpilman” (được công bố bởi bác sĩ David Szpilman) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân đuối nước (drowning) ngay tại hiện trường hoặc khi vừa nhập viện. Thay vì dựa vào việc bệnh nhân hít phải bao nhiêu nước, phân loại này tập trung vào hai yếu tố sống còn: “tình trạng hô hấp” (nghe phổi) và “tình trạng tuần hoàn” (mạch).

Phân loại Szpilman đươc chia làm 6 cấp độ với tỷ lệ tử vong tăng dần:

Cấp 1

  • Biểu hiện lâm sàng: Tỉnh táo, ho, phổi sạch khi nghe bằng ống nghe
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 0%
  • Hướng xử trí chính: Nghỉ ngơi, làm ấm, trấn an.

Cấp 2

  • Biểu hiện lâm sàng: Tỉnh táo, nghe phổi có ran (rale) ở một vài vùng
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 0.6%
  • Hướng xử trí chính: Thở oxy hỗ trợ, theo dõi tại viện 6 – 12 giờ.

Cấp 3

  • Biểu hiện lâm sàng: Suy hô hấp cấp, phù phổi cấp (ran ẩm toàn phổi) nhưng chưa có sốc (mạch quay rõ).
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 5,2%
  • Hướng xử trí chính: Thở máy không xâm nhập (CPAP), nhập ICU.

Cấp 4

  • Biểu hiện lâm sàng: Suy hô hấp nặng, phù phổi cấp kèm theo sốc (mạch quay yếu hoặc không bắt được).
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 19,4%
  • Hướng xử trí chính: Đặt nội khí quản, hỗ trợ vận mạch, hồi sức dịch.

Cấp 5

  • Biểu hiện lâm sàng: Ngưng hô hấp (không thở) nhưng tim vẫn còn đập.
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 44%
  • Hướng xử trí chính: Thông khí nhân tạo ngay lập tức (Ambu hoặc máy thở).

Cấp 6

  • Biểu hiện lâm sàng: Ngưng tim ngưng thở** (Cardiopulmonary arrest).
  • Tỷ lệ tử vong (ước tính): 93%
  • Hướng xử trí chính: Hồi sức tim phổi (CPR) nâng cao.

Tại sao phân loại này lại quan trọng?

1. Tiên lượng nhanh: Giúp bác sĩ xác định ngay lập tức bệnh nhân nào có thể cho về và bệnh nhân nào cần nằm hồi sức tích cực (ICU).

2. Xác định cơ chế bệnh sinh: Từ Cấp 1 đến Cấp 4, vấn đề chính là Phổi. Từ Cấp 5 đến Cấp 6, vấn đề đã chuyển sang Tim mạch và Não.

3. Loại bỏ các can thiệp thừa: Ví dụ, bệnh nhân Cấp 1 không cần chụp X-quang phổi hay làm khí máu động mạch nếu lâm sàng hoàn toàn ổn định.

Lưu ý lâm sàng cho chuyên gia

Trong thực tế tại bệnh viện tuyến cuối, đặc biệt lưu ý sự chuyển đổi từ Cấp 3 sang Cấp 4. Sự xuất hiện của tình trạng hạ huyết áp (Sốc) ở bệnh nhân đuối nước là một dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm, báo hiệu tình trạng suy đa tạng do thiếu oxy mô kéo dài.
Ngoài ra, với bệnh nhân Cấp 6, áp dụng nguyên tắc: “Bệnh nhân chưa chết cho đến khi được làm ấm và chết” (Not dead until warm and dead), đặc biệt nếu có yếu tố hạ thân nhiệt kèm theo.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.