TPOXX LÀ

Là thuốc dạng viên uống, chứa thành phần tecovirimat, là chất ức chế protein bao bọc VP37 của orthopoxvirus, do SIGA Technologies phát triển và thương mại hóa. Tpoxx được chỉ định để điều trị bệnh đậu mùa tự nhiên (Human smallpox disease) ở bệnh nhân trưởng thành và bệnh nhi nặng ít nhất 13 kg.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 7 năm 2018.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Tecovirimat ức chế hoạt động của protein VP37 của orthopoxvirus và ngăn chặn sự tương tác của nó với Rab9 GTPase và TIP47 của tế bào. Điều này ngăn chặn sự hình thành các virion bao bọc, cần thiết cho virus phân tán từ tế bào sang tế tế bào và phân tán xa.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Hiệu quả của Tpoxx đối với bệnh đậu mùa tự nhiên được xác định dựa trên nghiên cứu được thực hiện trên động vật bị nhiễm virus có liên quan gần với virus gây ra bệnh đậu mùa tự nhiên. Nghiên cứu đánh giá khả năng sống sót sau khi bị nhiễm virus này. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống của động vật được điều trị bằng TPOXX cao hơn so với số động vật được điều trị bằng giả dược. Tính an toàn của Tpoxx đã được đánh giá ở 359 người tình nguyện khỏe mạnh không bị nhiễm bệnh đậu mùa tự nhiên. Các tác dụng phụ thường gặp được báo cáo là nhức đầu, buồn nôn và đau bụng.

ĐIỀU TRỊ VỚI TPOXX VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Tpoxx được cung cấp dưới dạng viên nang để uống. Tpoxx nên được uống trong vòng 30 phút sau bữa ăn đầy đủ chất béo. Liều khuyến cáo như sau:

  • Bệnh nhân trưởng thành: 600 mg x 2 lần / ngày trong 14 ngày
  • Bệnh nhân nhi từ 13 kg trở lên:
    • 13 kg – < 25 kg: 200 mg Tpoxx x 2 lần / ngày trong 14 ngày
    • 25 kg – > 40 kg: 400 mg Tpoxx x 2 lần / ngày trong 14 ngày
    • 40 kg trở lên: 600 mg Tpoxx x 2 lần / ngày trong 14 ngày

Các tác dụng phụ thường gặp (≥ 2%) là nhức đầu, buồn nôn, đau bụng và nôn.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-drug-indication-treatment-smallpox
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2018/208627s000lbl.pdf