Voceryq – Liệu pháp plasmid DNA đầu tiên được FDA phê duyệt giúp giảm tần suất phẫu thuật cho người mắc u nhú đường hô hấp tái phát

31.10.2026 12:21 chiều

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

VOCERYQ LÀ GÌ

Là thuốc dạng dung dịch tiêm trong cơ, chứa thành phần zorecimeran, là plasmid DNA, do công ty sinh học INOVIO Pharmaceuticals, Inc. nghiên cứu và phát triển. Voceryq được chỉ định để làm giảm tần suất phải can thiệp phẫu thuật ở bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh u nhú đường hô hấp tái phát (Recurrent Respiratory Papillomatosis – RRP) do Human Papilloma virus type 6 (HPV-6) hoặc type 11 (HPV-11) gây ra.

Chỉ định này được FDA phê duyệt nhanh vào tháng 10 năm 2026, đánh dấu một cột mốc lịch sử trong y học sinh học: đây là liệu pháp miễn dịch dựa trên plasmid DNA đầu tiên trên thế giới (first-in-class DNA medicine) được FDA đưa vào ứng dụng lâm sàng. Thuốc cung cấp một phương pháp luận can thiệp hoàn toàn mới, giúp thay đổi căn bản quy trình quản lý bệnh RRP từ việc phải phẫu thuật loại bỏ khối u lặp đi lặp lại sang kiểm soát bệnh bằng liệu pháp miễn dịch nhắm trúng đích.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Bệnh u nhú đường hô hấp tái phát (RRP) là một bệnh lý hiếm gặp nhưng gây tàn phá nghiêm trọng hệ hô hấp, đặc trưng bởi sự phát triển lành tính nhưng liên tục tái phát của các khối u nhú trong đường thở (đặc biệt là thanh quản và dây thanh âm). Bệnh do sự nhiễm virus HPV-6 hoặc HPV-11 mạn tính gây ra, dẫn đến khàn tiếng, khó thở, tắc nghẽn đường thở đe dọa tính mạng và buộc bệnh nhân phải trải qua hàng chục, thậm chí hàng trăm cuộc phẫu thuật xâm lấn trong suốt cuộc đời để giải phóng đường thở.

Voceryq hoạt động theo cơ chế kích hoạt miễn dịch tế bào T chọn lọc:

1. Dẫn truyền DNA Plasmid vào tế bào: Voceryq chứa các đoạn DNA plasmid mã hóa cho các protein kháng nguyên E6 và E7 của HPV-6 và HPV-11. Sau khi tiêm vào cơ, việc sử dụng thiết bị xung điện cầm tay (electroporation) giúp mở tạm thời các lỗ màng tế bào, đưa plasmid DNA vào trong tế bào cơ một cách hiệu quả.

2. Bộc lộ kháng nguyên E6/E7: Tế bào cơ tổng hợp và bộc lộ các protein kháng nguyên E6 và E7 của HPV-6/11 trên bề mặt tế bào.

3. Kích hoạt đáp ứng tế bào T CD8+ đặc hiệu: Hệ thống miễn dịch nhận diện các kháng nguyên này và tạo ra một lực lượng tế bào T CD8+ gây độc (cytotoxic T-lymphocytes) mạnh mẽ. Các tế bào T này di chuyển đến mô đường hô hấp, nhận diện và tiêu diệt tận gốc các tế bào niêm mạc đang nhiễm HPV-6/11, từ đó làm ngừng hoặc giảm thiểu sự phát triển tái phát của các khối u nhú.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Quyết định phê duyệt nhanh của FDA dựa trên dữ liệu an toàn và hiệu quả ấn tượng từ thử nghiệm lâm sàng Pha 1/2 then chốt (NCT04398433) thực hiện trên các bệnh nhân RRP trưởng thành có tiền sử phải phẫu thuật can thiệp nhiều lần:

• Giảm mạnh số lượng can thiệp phẫu thuật: Kết quả ghi nhận 81.5% bệnh nhân (22/27 người) đạt mức giảm tối thiểu 50% số lần phẫu thuật trong vòng 1 năm sau khi điều trị bằng Voceryq so với năm trước khi tham gia nghiên cứu (p < 0.001).

• Tỷ lệ hoàn toàn không cần phẫu thuật (Surgical-Free): Có tới 26% bệnh nhân hoàn toàn không cần đến bất kỳ cuộc phẫu thuật can thiệp nào trong suốt giai đoạn theo dõi 52 tuần sau khi hoàn thành đợt điều trị.

• Tăng khoảng cách giữa các đợt tái phát: Thời gian trung vị giữa các lần phẫu thuật kéo dài rõ rệt ở đa số bệnh nhân, giúp cải thiện đáng kể chất lượng giọng nói và chức năng hô hấp.

ĐIỀU TRỊ VỚI VOCERYQ VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Voceryq được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trong cơ (intramuscular) kết hợp với hệ thống xung điện (CELLECTRA® device).

Liều lượng & Lịch trình điều trị:

• Phác đồ điều trị: Tiêm trong cơ liều 6 mg (chia làm 2 mũi tiêm 3 mg tại hai vị trí cơ Delta hoặc đùi) vào các Tuần 0, 3, 6 và 9 (tổng cộng 4 liều điều trị).

• Ngay sau mỗi mũi tiêm, bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị electroporation chuyên dụng áp vào vị trí tiêm để phát các xung điện ngắn giúp tối ưu hóa sự hấp thu DNA plasmid vào tế bào.

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 15%):

• Phản ứng tại vị trí tiêm: Đau tại vị trí tiêm/xung điện (phản ứng phổ biến nhất, thường ở mức độ nhẹ đến trung bình), sưng, đỏ và bầm tím nhẹ.

• Toàn thân: Mệt mỏi, đau cơ, đau đầu và sốt nhẹ.

Cảnh báo an toàn & Lưu ý quan trọng:

• Kỹ thuật tiêm & Xung điện: Quy trình tiêm Voceryq bắt buộc phải đi kèm với thao tác electroporation bằng thiết bị đạt chuẩn do nhân viên y tế đã qua đào tạo thực hiện.

• Thiết bị cấy ghép điện tử: Chống chỉ định hoặc thận trọng đặc biệt ở những bệnh nhân đang cấy ghép các thiết bị điện tử trong cơ thể (như máy tạo nhịp tim, máy phá rung) gần khu vực tiêm và phát xung điện.

• Theo dõi đường thở: Dù Voceryq giúp giảm tần suất phẫu thuật, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi sát sao bởi bác sĩ chuyên khoa Tai-Mũi-Họng để kịp thời can thiệp phẫu thuật cấp cứu nếu xảy ra tắc nghẽn đường thở cấp tính.

Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA Approves First Plasmid DNA-Based Immunotherapy for Adults with Recurrent Respiratory Papillomatosis. FDA Press Release, October 2026. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-plasmid-dna-based-immunotherapy-adults-recurrent-respiratory-papillomatosis
2. INOVIO Pharmaceuticals, Inc. INOVIO Announces FDA Accelerated Approval of VOCERYQ® (zorecimeran / INO-3107), an Immunotherapy to Reduce the Frequency of Surgery in Adults with Recurrent Respiratory Papillomatosis (RRP). INOVIO Press Release, October 2026. https://ir.inovio.com/news/news-details/2026/INOVIO-Announces-FDA-Accelerated-Approval-of-VOCERYQ-an-Immunotherapy-to-Reduce-the-Frequency-of-Surgery-in-Adults-with-Recurrent-Respiratory-Papillomatosis-RRP/default.aspx
3. INOVIO Pharmaceuticals, Inc. VOCERYQ® (zorecimeran) injection, for intramuscular use – Full Prescribing Information. Approved October 2026. https://www.voceryqhcp.com/pdfs/prescribing-information.pdf

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.