Hội chứng Tics

18.09.2024 3:50 chiều

1. Tổng quan (Overview)

Hội chứng Tic (Tics syndrome) hay rối loạn Tic (Tic disorder) là những chuyển động cơ bắp hoặc âm thanh phát ra đột ngột, nhanh, có tính chất lặp đi lặp lại và không có nhịp điệu cố định (stereotyped). Các biểu hiện này thường nằm ngoài tầm kiểm soát hoàn toàn của người bệnh trong một thời điểm nhất định, dù họ có thể kìm nén được trong một khoảng thời gian ngắn (gây cảm giác khó chịu, bức bội).

Hội chứng này phổ biến ở trẻ em nhưng cũng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.

2. Nguyên nhân (Causes)

Nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng Tic chưa được hiểu rõ, nhưng các nghiên cứu hiện nay cho thấy sự kết hợp của nhiều yếu tố:

• Yếu tố di truyền: Bệnh có xu hướng chạy trong gia đình, liên quan đến các đột biến gene ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền thần kinh.

• Rối loạn hóa học não bộ: Sự bất thường của các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dopamine và serotonin trong các hạch nền (basal ganglia) của não – khu vực chịu trách nhiệm kiểm soát vận động.

• Yếu tố miễn nhiễm và môi trường: Một số trường hợp khởi phát hoặc nặng lên sau nhiễm trùng liên cầu khuẩn (hội chứng PANDAS) hoặc do áp lực tâm lý, căng thẳng, mệt mỏi.

3. Phân loại (Types)

Tic được chia thành hai nhóm chính dựa theo biểu hiện:

a. Tic vận động (Motor Tics): Là những cử động cơ thể đột ngột.

• Tic đơn giản: Nháy mắt, nhún vai, giật cổ, nhăn mặt, khịt mũi.

• Tic phức tạp: Nhảy múa, chạm vào đồ vật, tự vỗ vào người, hoặc làm các động tác mang tính xã hội không phù hợp (copropraxia).

b. Tic âm thanh (Vocal/Phonic Tics): Là âm thanh phát ra từ đường hô hấp hoặc miệng.

• Tic đơn giản: Hắng giọng, hụt hơi, suỵt gió, kêu hừ hừ.

• Tic phức tạp: Nói lặp lại từ của chính mình (palilalia), nói lặp lại từ của người khác (echolalia), hoặc thốt ra những từ ngữ tục tĩu, khó nghe một cách không tự chủ (coprolalia – ít gặp nhưng nổi bật).

c. Ngoài ra, dựa trên thời gian kéo dài, Tic được phân loại thành:

• Tic tạm thời (Transient Tic Disorder): Kéo dài dưới 1 năm.

• Tic mạn tính (Chronic Motor or Vocal Tic Disorder): Kéo dài trên 1 năm.

• Hội chứng Tourette (Tourette Syndrome): Dạng nặng, bao gồm cả nhiều Tic vận động và ít nhất một Tic âm thanh kéo dài trên 1 năm.

4. Triệu chứng (Symptoms)

• Cảm giác báo trước (Premonitory urges): Trước khi thực hiện cơn Tic, phần lớn người bệnh cảm thấy một cảm giác khó chịu trước đó tại vùng cơ thể sắp chuyển động (như ngứa ngáy, căng cứng, bứt rứt). Cảm giác này chỉ được giải tỏa tạm thời sau khi cơn Tic xảy ra.

• Biến động: Các triệu chứng thường có tính chất “thủy triều” – lúc tăng nặng, lúc thuyên giảm. Chúng thường nặng hơn khi người bệnh bị căng thẳng, lo âu, mệt mỏi hoặc phấn khích quá mức, và có thể giảm đi khi tập trung làm một việc gì đó (như chơi nhạc cụ, vẽ tranh).

5. Chẩn đoán (Diagnosis)

Chẩn đoán hội chứng Tic chủ yếu dựa trên lâm sàng:

• Khám thần kinh và quan sát trực tiếp: Bác sĩ ghi nhận các biểu hiện Tic, thời gian khởi phát và tần suất.

• Tiêu chuẩn thời gian: Xác định thời gian tồn tại của triệu chứng (dưới hay trên 1 năm) để phân biệt giữa dạng tạm thời và mạn tính/Tourette.

• Cận lâm sàng loại trừ: Không có xét nghiệm máu hay hình ảnh học nào chẩn đoán đặc hiệu Tic. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) não hoặc điện não đồ (EEG) nếu cần loại trừ các bệnh lý thần kinh thực thể khác (như động kinh miến cưỡng, tổn thương hạch nền).

6. Điều trị (Treatment)

Không phải mọi trường hợp bị Tic đều cần điều trị bằng thuốc. Phác đồ phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống:

– Liệu pháp tâm lý hành vi (CBIT – Comprehensive Behavioral Intervention for Tics): Là phương pháp đầu tay được khuyến nghị, giúp người bệnh nhận biết cảm giác báo trước và học cách thực hiện một hành vi thay thế (competing response) để ngăn chặn cơn Tic.

– Điều trị nội khoa (Dùng thuốc): Chỉ định cho các trường hợp Tic gây đau đớn, cản trở sinh hoạt hoặc giao tiếp xã hội:

• Thuốc ức chế thụ thể Dopamine (Thuốc chống loạn thần thế hệ mới/cũ): Ví dụ như Risperidone, Aripiprazole hoặc Haloperidol liều thấp giúp kiểm soát triệu chứng.

• Thuốc cường giao cảm alpha-2: Clonidine hoặc Guanfacine (thường dùng cho trẻ em, ít tác dụng phụ hơn).

– Hỗ trợ tâm lý: Giảm căng thẳng, tư vấn tâm lý cho gia đình và người bệnh để vượt qua kỳ thị xã hội.

7. Tiên lượng (Prognosis)

• Đối với Tic tạm thời ở trẻ em, tiên lượng rất tốt, phần lớn các triệu chứng sẽ tự biến mất hoàn toàn sau vài tháng mà không cần can thiệp y tế.

• Đối với Hội chứng Tourette hoặc Tic mạn tính, triệu chứng có xu hướng giảm dần hoặc kiểm soát tốt hơn khi bước sang tuổi trưởng thành. Một số ít trường hợp triệu chứng tiếp tục kéo dài suốt đời nhưng người bệnh vẫn có thể thích nghi và có cuộc sống, công việc hoàn toàn bình thường nếu được hỗ trợ đúng cách.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.