Cơn thiếu máu não thoáng qua

04.01.2025 7:04 sáng

Cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack: TIA), thường được gọi là “đột quỵ thoáng qua (Mini stroke)”, là một giai đoạn rối loạn chức năng thần kinh tạm thời do sự gián đoạn ngắn hạn của dòng máu đến não, tủy sống hoặc võng mạc.

Không giống như đột quỵ (Stroke), TIA không gây tổn thương não vĩnh viễn vì tắc nghẽn sẽ thông lại trước khi tế bào chết. Tuy nhiên, đây là một trường hợp cấp cứu y tế nghiêm trọng và là “lời cảnh báo” cho một cơn đột quỵ lớn trong tương lai.

  • Thời gian: Các triệu chứng thường kéo dài dưới 5 phút, hầu hết sẽ tự khỏi trong vòng một giờ. Theo định nghĩa, tất cả các triệu chứng phải biến mất trong vòng 24 giờ.
  • Sự khác biệt so với đột quỵ: Mặc dù các triệu chứng giống nhau, nhưng TIA không để lại bằng chứng về “nhồi máu” (tử vong mô) trên hình ảnh não như MRI.
  • Mức độ khẩn cấp: Khoảng 1 trong 3 người bị TIA cuối cùng sẽ bị đột quỵ lớn, với nguy cơ cao nhất xảy ra trong vòng 48 giờ đầu tiên.

Nguyên nhân

TIA xảy ra khi cục máu đông hoặc mảng bám chất béo (mảng xơ vữa) tạm thời làm tắc nghẽn động mạch cung cấp máu cho não.

  • Tắc mạch: Cục máu đông hình thành ở nơi khác trong cơ thể (thường là tim) và di chuyển đến não.
  • Xơ vữa động mạch: Sự tích tụ các mảng bám chất béo trong động mạch (như động mạch cảnh ở cổ) làm hẹp lòng mạch.
  • Yếu tố nguy cơ: Huyết áp cao (nguyên nhân hàng đầu), hút thuốc, tiểu đường, cholesterol cao và rung nhĩ (nhịp tim không đều).

Triệu chứng

Các triệu chứng xuất hiện đột ngột và thường được nhớ bằng từ viết tắt FAST:

  • F (Face/Mặt): Mặt bị xệ một bên; cười không đều.
  • A (Arm/Cánh tay): Yếu hoặc tê ở một cánh tay; nếu giơ cả hai tay lên, một tay có thể bị xuỗi xuống.
  • S (Speech/nói): Nói lắp hoặc khó tìm từ.
  • T (Time/Thời gian): Nếu bất kỳ triệu chứng nào trong số này xảy ra, hãy gọi dịch vụ cấp cứu ngay lập tức, ngay cả khi các triệu chứng biến mất.

Các triệu chứng khác bao gồm mất thị lực đột ngột (như thể có “màn che” kéo xuống một mắt), chóng mặt hoặc mất thăng bằng.

Chẩn đoán

Vì các triệu chứng thường biến mất khi bệnh nhân đến bệnh viện, việc chẩn đoán phụ thuộc rất nhiều vào tiền sử bệnh và hình ảnh học:

  • Khám thể chất: Kiểm tra huyết áp và nghe tiếng thổi động mạch cảnh (tiếng rít cho thấy sự hẹp).
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp MRI (ưu tiên) hoặc chụp CT để loại trừ đột quỵ hoặc xuất huyết não.
  • Chẩn đoán hình ảnh mạch máu: Siêu âm động mạch cảnh hoặc chụp CT mạch máu để kiểm tra tắc nghẽn ở động mạch cổ và não.
  • Kiểm tra tim mạch: Điện tâm đồ (ECG) hoặc siêu âm tim (Echocardiogram) để kiểm tra các vấn đề về nhịp tim như rung nhĩ.

Điều trị

Việc điều trị tập trung vào việc ngăn ngừa đột quỵ vĩnh viễn trong tương lai:

  • Liệu pháp chống kết tập tiểu cầu: Các loại thuốc như Aspirin hoặc Clopidogrel (Plavix) để ngăn ngừa cục máu đông.
  • Thuốc chống đông máu: Nếu nguyên nhân là vấn đề về nhịp tim (rung nhĩ), sẽ sử dụng thuốc làm loãng máu như Warfarin hoặc các DOAC thế hệ mới hơn.
  • Statin: Để giảm cholesterol và ổn định mảng xơ vữa động mạch.
  • Kiểm soát huyết áp: Quan trọng cho việc phòng ngừa lâu dài.
  • Phẫu thuật: Trong trường hợp hẹp động mạch cảnh nghiêm trọng, một thủ thuật gọi là phẫu thuật bóc tách nội mạc động mạch cảnh có thể được thực hiện để loại bỏ tắc nghẽn.

Tiên lượng

Tiên lượng ngắn hạn về khả năng phục hồi sau cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là rất tốt, vì theo định nghĩa, không có tổn thương lâu dài. Tuy nhiên, tiên lượng dài hạn phụ thuộc vào việc thay đổi lối sống và tuân thủ thuốc:

  • Tái phát: Nếu không được điều trị, nguy cơ đột quỵ nghiêm trọng sau cơn TIA là rất cao.
  • Triển vọng dài hạn: Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy 1 trong 5 người bị TIA sẽ bị đột quỵ lần nữa trong vòng 10 năm. Tuy nhiên, với việc kiểm soát huyết ápcholesterol tích cực, nguy cơ đột quỵ tái phát có thể giảm tới 80%.

Cần lưu ý rằng đây là nội dung tổng quan và không thể thay thế lời khuyên của các bác sĩ chuyên khoa. Nếu bạn lo lắng hoặc có các triệu chứng liên quan, điều cần thiết là tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá và hướng dẫn thích hợp.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.