MAVYRET LÀ GÌ

Là thuốc dạng viên uống, chứa thành phần glecaprevir pibrentasvir, do AbbVie phát triển và thương mại hóa. Mavyret được chỉ định điều trị nhiễm virus viêm gan C (HCV) mãn tính, genotypes 1-6 ở bệnh nhân không bị xơ gan hoặc xơ gan còn bù (Child-Pugh A). Mavyret cũng được chỉ định điều trị cho bệnh nhân trưởng thành nhiễm HCV genotype 1, mà trước đó đã được điều trị bằng phác đồ có chứa chất ức chế HCV NS5A hoặc chất ức chế protease NS3 / 4A, nhưng không phải cả hai.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 8 năm 2017.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Glecaprevir là chất ức chế protease HCV NS3 / 4A, cần thiết cho sự phân cắt polyprotein được mã hóa bởi HCV (thành các dạng của protein NS3, NS4A, NS4B, NS5A và NS5B) và cần thiết cho sự nhân lên của virus này. Pibrentasvir là một chất ức chế HCV NS5A, chất này cần thiết cho sự sao chép RNA của virus và quá trình lắp ráp virion.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Tính an toàn và hiệu quả của Mavyret đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng với khoảng 2.300 người lớn nhiễm HCV genotype 1, 2, 3, 4, 5 hoặc 6, không xơ gan hoặc bị xơ gan nhẹ. Kết quả của các thử nghiệm đã chứng minh rằng 92-100% bệnh nhân được nhận Mavyret trong 8, 12 hoặc 16 tuần mà không phát hiện thấy virus trong máu 12 tuần sau khi kết thúc điều trị, cho thấy rằng nhiễm trùng của bệnh nhân đã được chữa khỏi.

ĐIỀU TRỊ VỚI MAVYRET VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Thời gian điều trị với Mavyret khác nhau tùy thuộc vào tiền sử điều trị, kiểu gen của virus và tình trạng xơ gan như sau:

Các tác dụng phụ thường gặp nhất ở bệnh nhân dùng Mavyret là nhức đầu, mệt mỏi và buồn nôn.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-treatment-adults-and-children-all-genotypes-hepatitis-c-and-compensated-cirrhosis
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2017/209394s000lbl.pdf