Cholecystokinin

23.08.2023 9:24 chiều

Sơ lược

Cholecystokinin (CCK) là một hormone peptide và chất dẫn truyền thần kinh có vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa. Nó chủ yếu được sản xuất ở ruột non và não. CCK tham gia vào các quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm điều hòa tiêu hóa, thèm ăn và co bóp túi mật.

Có hai loại cholecystokinin chính:

  • CCK-8 (Cholecystokinin octapeptide): Đây là dạng CCK phổ biến nhất và bao gồm 8 axit amin. Nó được sản xuất ở ruột non và được giải phóng để đáp ứng với sự hiện diện của chất béo và protein trong hệ thống tiêu hóa.
  • CCK-33: Dạng CCK dài hơn này chứa 33 axit amin và chủ yếu được sản xuất trong não. Nó hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh và tham gia vào các chức năng khác nhau của não, bao gồm cả việc điều chỉnh sự lo lắng và cảm giác no.

Chức năng

Cholecystokinin có một số chức năng quan trọng trong cơ thể:

  • Kích thích sự co bóp của túi mật: Khi CCK được giải phóng để đáp ứng với sự hiện diện của chất béo và protein trong ruột non, nó sẽ kích thích sự co bóp của túi mật. Điều này dẫn đến việc giải phóng mật vào ruột non, cần thiết cho quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo.
  • Điều hòa bài tiết enzyme tuyến tụy: CCK cũng kích thích tuyến tụy giải phóng các enzyme tiêu hóa, bao gồm lipase, protease và amylase, hỗ trợ tiêu hóa chất béo, protein và carbohydrate.
  • Điều chỉnh sự thèm ăn: Trong não, CCK-33 có liên quan đến việc điều chỉnh sự thèm ăn và cảm giác no. Nó gửi tín hiệu đến não khi dạ dày đã no, góp phần tạo cảm giác no và giảm lượng thức ăn ăn vào.

Sử dụng trị liệu

Cholecystokinin thường không được sử dụng như một tác nhân trị liệu. Tuy nhiên, các chất tương tự tổng hợp của CCK-8 đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong nghiên cứu y học và điều trị rối loạn tiêu hóa. Những chất tương tự này có thể được sử dụng trong nghiên cứu để nghiên cứu tác động của CCK đối với sự co bóp của túi mật, bài tiết enzyme tuyến tụy và điều chỉnh sự thèm ăn.

Rủi ro và tác dụng phụ:

Bản thân Cholecystokinin không được sử dụng trong thực hành lâm sàng trong điều trị, do đó những rủi ro và tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng nó không được ghi chép rõ ràng. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là việc kích thích quá mức sự co bóp của túi mật hoặc bài tiết enzyme tuyến tụy có thể dẫn đến khó chịu về tiêu hóa, tiêu chảy hoặc các triệu chứng tiêu hóa khác.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Khoa Y, ngành Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).