Mayzent – Thuốc mới điều trị bệnh đa xơ cứng tái phát

27.03.2019 9:21 chiều

MAYZENT LÀ GÌ

Là thuốc dạng viên uống chứa thành phần siponimod, là một bộ điều biến thụ thể sphingosine 1 phosphate (S1P), do Novartis phát triển và thương mại hóa. Mayzent được chỉ định điều trị các dạng tái phát của bệnh đa xơ cứng (Multiple sclerosis: MS), bao gồm hội chứng đơn phát lâm sàng, thể tái phát – thuyên giảm và thể thứ phát tiến triển tích cực ở người lớn.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 3 năm 2019.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Siponimod liên kết ái lực cao với thụ thể S1P 1 và 5. Siponimod ngăn chặn khả năng di chuyển của tế bào lympho đi ra ngoài từ các hạch bạch huyết, làm giảm số lượng tế bào lympho trong máu ngoại vi. Cơ chế mà siponimod phát huy tác dụng điều trị trong bệnh đa xơ cứng vẫn chưa được biết rỏ, nhưng có thể liên quan đến việc giảm sự di chuyển tế bào lympho vào hệ thống thần kinh trung ương.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Mayzent được FDA phê duyệt dựa trên thử nghiệm EXPAND pha III, là thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát giả dược bao gồm 1.651 đối tượng mắc bệnh đa xơ cứng tiến triển thứ phát (secondary progressive multiple sclerosis: SPMS). Bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên để nhận một lần mỗi ngày Mayzent 2 mg hoặc giả dược, sau khi chuẩn độ liều. Đánh giá được thực hiện khi sàng lọc, cứ sau 3 tháng trong quá trình nghiên cứu và tại thời điểm nghi ngờ tái phát. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có tiến triển tàn tật được xác nhận là thấp hơn đáng kể về mặt thống kê ở nhóm Mayzent so với nhóm giả dược. Mayzent cũng làm giảm số lần tái phát mà những bệnh nhân này gặp phải. Trong phân nhóm bệnh nhân mắc SPMS không hoạt động, kết quả không có ý nghĩa thống kê.

ĐIỀU TRỊ VỚI MAYZENT TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Mayzent được cung cấp dưới dạng viên nén, liều khuyến cáo như sau

Đối với bệnh nhân CYP2C9 Genotypes *1/*1, *1/*2, or *2/*2

Chuẩn độ (từ ngày 1 đến ngày 5 ):

  • Ngày 1: 0.25 mg
  • Ngày 2: 0.25 mg
  • Ngày 3: 0.5 mg
  • Ngày 4: 0.75 mg
  • Ngày 5: 1.25 mg

Liều duy trì (từ ngày 6 ): 2mg một lần mỗi ngày

Đối với bệnh nhân CYP2C9 Genotypes *1/*3 or *2/*3

Chuẩn độ (từ ngày 1 đến ngày 4 ):

  • Ngày 1: 0.25 mg
  • Ngày 2: 0.25 mg
  • Ngày 3: 0.5 mg
  • Ngày 4: 0.75 mg

Liều duy trì (từ ngày 5 ): 1mg một lần mỗi ngày

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: nhức đầu, tăng huyết áp, tăng transaminase

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-new-oral-drug-treat-multiple-sclerosis
  2. https://www.pharma.us.novartis.com/news/media-releases/novartis-receives-fda-approval-mayzent-siponimod-first-oral-drug-treat-secondary
  3. https://www.pharma.us.novartis.com/sites/www.pharma.us.novartis.com/files/mayzent.pdf

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).

#Bệnh đa xơ cứng
#Mayzent
#Siponimod
#Thuốc mới