Dưới đây là tóm lược nội dung nghiên cứu với tiêu đề “Associations between beer, wine, and spirits consumption and major mortality outcomes in 187,294 Norwegian men and women, with a focus on low-level wine intake” được xuất bản trên tạp chí Scandinavian Journal of Public Health năm 2026.
1. Mục tiêu nghiên cứu (Aims)
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá mối liên hệ giữa việc tiêu thụ các loại đồ uống có cồn (rượu vang, bia, rượu mạnh) khi uống riêng lẻ hoặc kết hợp với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, bệnh tim mạch (CVD), bệnh tim thiếu máu cục bộ (IHD), đột quỵ, ung thư và các nguyên nhân tử vong liên quan trực tiếp đến cồn. Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào nhóm người tiêu thụ rượu vang ở mức độ thấp.
2. Phương pháp nghiên cứu (Methods)
- Đối tượng: Mẫu nghiên cứu gồm 187,294 người Na Uy (90,281 nam và 97,013 nữ) trong độ tuổi từ 16 đến 99. Tất cả đối tượng tham gia đều không có tiền sử mắc bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, đột quỵ), tiểu đường hoặc ung thư tại thời điểm bắt đầu.
- Thời gian theo dõi: Khảo sát ban đầu được thực hiện từ năm 1994 đến 2003, với thời gian theo dõi trung bình là 21.1 năm, ghi nhận tổng cộng 15,642 trường hợp tử vong.
- Đo lường mức tiêu thụ cồn: Lượng tiêu thụ bia, rượu vang và rượu mạnh được ghi nhận dựa trên số “ly” thông thường mà người tham gia uống trong vòng 14 ngày trước đó.
- Phân tích thống kê: Tỷ lệ rủi ro (Hazard Ratio – HR) được ước tính bằng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox. Mô hình đã điều chỉnh các yếu tố nhiễu chính bao gồm: tuổi, giới tính, thói quen hút thuốc, chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp tâm thu, cholesterol toàn phần, triglycerides, trình độ học vấn, mức độ hoạt động thể chất và tình trạng hôn nhân. Nhóm không uống rượu (0 ly) được sử dụng làm nhóm tham chiếu.
3. Kết quả chính (Results)
🔴 Tử vong do mọi nguyên nhân
- Tiêu thụ mức độ thấp (1–9 ly/14 ngày): Có mối liên hệ với việc giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân ở cả nam và nữ với HR = 0.91 (95% CI: 0.88–0.94).
- Tiêu thụ mức độ cao hơn: Nguy cơ tử vong gia tăng khi tăng lượng uống:
- 10–19 ly/14 ngày: HR = 1.01 (95% CI: 0.96–1.07).
- Từ 20 ly trở lên/14 ngày: HR = 1.44 (95% CI: 1.32–1.57). Nguy cơ tăng đặc biệt vọt cao ở nhóm tiêu thụ từ 40–49 ly trở lên.
🔴 Tử vong theo nguyên nhân cụ thể
- Bệnh tim thiếu máu cục bộ (IHD): Thấp hơn đáng kể ở nhóm uống 1–9 ly (HR = 0.86) và 10–19 ly (HR = 0.82) so với nhóm không uống.
- Đột quỵ & Bệnh không do tim mạch/ung thư: Giảm nguy cơ ở mức tiêu thụ 1–9 ly/14 ngày (lần lượt HR = 0.78 và HR = 0.87).
- Ung thư: Không ghi nhận hiệu ứng giảm nguy cơ ở mức tiêu thụ thấp (HR = 0.97) và nguy cơ tăng lên ở mức từ 20 ly trở lên (HR = 1.27).
- Tử vong do các nguyên nhân liên quan đến cồn: Tăng tuyến tính và mạnh mẽ theo lượng tiêu thụ (1–9 ly: HR = 1.63; 10–19 ly: HR = 4.47; ≥ 20 ly: HR = 13.0).
Vai trò vượt trội của Rượu vang
Nghiên cứu phân chia các nhóm kết hợp đồ uống có cồn (bia, rượu vang, rượu mạnh):
- Các nhóm có tiêu thụ rượu vang ở mức thấp (dù uống riêng hay kết hợp với bia/rượu mạnh) đều ghi nhận tỷ lệ tử vong thấp hơn nhóm không uống (HR dao động từ 0.84 đến 0.90).
- Các nhóm không tiêu thụ rượu vang (chỉ uống bia, rượu mạnh hoặc kết hợp cả hai) có tỷ lệ rủi ro tương đương hoặc cao hơn nhóm không uống (HR dao động từ 1.00 đến 1.06).
Tác động tương tác với Hút thuốc
Mối liên hệ giảm nguy cơ tử vong ở mức 1–9 ly xuất hiện ở cả người hút thuốc và không hút thuốc. Tuy nhiên, đối với người hút thuốc, nguy cơ tử vong tăng vọt nhanh hơn nhiều khi mức tiêu thụ cồn tăng lên.
4. Bàn luận & So sánh với các nghiên cứu khác (Discussion)
- Đồ thị dạng đường cong chữ J: Kết quả quan sát phù hợp với mô hình đường cong chữ J (J-shaped curve), trong đó việc tiêu thụ rượu vang ở mức thấp thể hiện tác dụng bảo vệ tim mạch.
- Xung đột với Nghiên cứu Ngẫu nhiên hóa Mendelian (MR): Tác giả chỉ ra sự khác biệt lớn giữa nghiên cứu quan sát này và các nghiên cứu MR dựa trên biến thể gen. Các nghiên cứu MR thường không tìm thấy hiệu ứng bảo vệ tim mạch của cồn.
- Giải thích sự sai biệt:
* Yếu tố lối sống/Kinh tế – Xã hội: Nhóm người uống rượu vang thường có lối sống lành mạnh hơn hoặc có vị thế kinh tế – xã hội tốt hơn (“healthy user effect”).
* Khác biệt về bản chất tiếp xúc: Nghiên cứu MR đo lường tác động di truyền kéo dài suốt đời, trong khi nghiên cứu quan sát đo lường thói quen tự báo cáo trong một giai đoạn của tuổi trưởng thành
5. Hạn chế của nghiên cứu (Limitations)
- Dữ liệu tại một thời điểm: Thói quen uống rượu chỉ được ghi nhận một lần tại thời điểm ban đầu, không phản ánh được sự thay đổi thói quen theo thời gian.
- Sai số tự báo cáo: Khảo sát lượng uống trong 14 ngày có thể gặp sai số do trí nhớ hoặc tâm lý báo cáo giảm bớt lượng tiêu thụ thực tế.
- Không đo lường dung tích ly: Khảo sát chỉ tính theo “số ly” mà không quy đổi ra khối lượng cồn chính xác (gam).
- Hiện tượng “Sick-quitter”: Nghiên cứu không phân biệt được giữa những người cả đời không uống rượu với những người bỏ uống rượu do gặp vấn đề sức khỏe.
- Thiếu thông tin chế độ ăn: Nghiên cứu không thu thập dữ liệu về chế độ ăn uống của người tham gia.
6. Kết luận (Conclusion)
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ dạng chữ J giữa việc tiêu thụ cồn và nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, trong đó rượu vang ở mức tiêu thụ thấp là yếu tố chính tạo ra mối tương quan thuận lợi này. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng kết quả này cần được diễn giải một cách cẩn trọng, do các bằng chứng di truyền học (Mendelian Randomization) hiện nay vẫn chưa xác nhận mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trực tiếp về tác dụng bảo vệ tim mạch của cồn.
Nguồn tham khảo (References)
• Associations between beer, wine, and spirits consumption and major mortality outcomes in 187,294 Norwegian men and women, with a focus on low-level wine intake.
• Tác giả: Aage Tverdal, Randi Selmer, & Dag S. Thelle.
• Tạp chí: Scandinavian Journal of Public Health, 2026, Trang 1–8.

Bài viết liên quan
Tin khác
Ca phê giúp bảo vệ gan và ngăn ngừa tình trạng gan nhiễm mỡ?
Tin khác
Danh sách thuốc mới được FDA phê duyệt năm 2020
Ung thư Tiêu hóa gan mật
Lynparza được FDA phê duyệt trong điều trị duy trì ung thư tuyến tụy