Bệnh tích tụ glycogen

21.08.2026 12:47 chiều

Tổng quan

Bệnh tích tụ glycogen (Glycogen Storage Disease – GSD) là một nhóm các rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi việc cơ thể không thể tổng hợp hoặc phân giải đúng cách glycogen – dạng dự trữ của glucose. Sự tắc nghẽn trong quá trình chuyển hóa này dẫn đến tình trạng tích tụ glycogen bất thường tại các mô (chủ yếu là gan, cơ vân và tim), đồng thời làm suy giảm khả năng duy trì mức đường huyết ổn định của cơ thể trong thời gian nhịn ăn.

Nguyên nhân

Về cơ bản, GSD gây ra bởi các đột biến gene dẫn đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng của các enzyme cụ thể tham gia điều hòa quá trình tổng hợp hoặc phân giải glycogen. Hầu hết các thể bệnh GSD đều di truyền theo kiểu tính lặn trên nhiễm sắc thể thường; nghĩa là người bệnh phải nhận hai bản sao của gene đột biến (một từ cha và một từ mẹ) thì bệnh mới biểu hiện.

Các thể bệnh

Có ít nhất 19 thể bệnh GSD đã được xác định, mỗi thể liên quan đến sự thiếu hụt một loại enzyme cụ thể. Chúng thường được phân loại dựa trên hệ cơ quan bị ảnh hưởng chính: hệ gan (liên quan đến gan) hoặc hệ thần kinh – cơ.
Các thể bệnh phổ biến nhất, các khiếm khuyết enzyme tương ứng và đặc điểm lâm sàng dưới đây:

Điểm khác biệt chính: Type I (von Gierke) và Type III (Cori) chủ yếu gây hạ đường huyết nghiêm trọng và gan to; trong khi Type II (Pompe) và Type V (McArdle) chủ yếu ảnh hưởng đến chức năng cơ và sức khỏe tim mạch.

Triệu chứng

Các triệu chứng rất đa dạng tùy thuộc vào thể bệnh GSD cụ thể và cơ quan bị ảnh hưởng, nhưng thường xuất hiện ở giai đoạn sơ sinh hoặc thời thơ ấu. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:

  • Chuyển hóa: Hạ đường huyết (mức đường trong máu thấp) thường xuyên và nghiêm trọng, có thể dẫn đến vã mồ hôi, co giật, cáu gắt và cảm giác đói liên tục.
  • Gan: Gan to (hepatomegaly) gây ra tình trạng bụng chướng và nhô ra ngoài.
  • Cơ – xương: Yếu cơ (giảm trương lực cơ), đau hoặc chuột rút cơ, khả năng chịu đựng khi vận động kém và chậm phát triển thể chất.
  • Toàn thân: Nhiễm toan lactic, tăng lipid máu (dư thừa chất béo trong máu) và tăng axit uric máu (dư thừa axit uric, có thể dẫn đến bệnh gút khi trưởng thành).

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán GSD đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác vị trí tắc nghẽn trong quá trình chuyển hóa:

  • Xét nghiệm máu: Được sử dụng để kiểm tra tình trạng hạ đường huyết khi nhịn ăn, mức lipid cao, nồng độ axit uric cao, cũng như nồng độ axit lactic hoặc thể ceton tăng cao. * Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng có thể phát hiện tình trạng gan to, trong khi siêu âm tim giúp kiểm tra độ dày của cơ tim (tim to) – một dấu hiệu đặc trưng của bệnh Pompe.
  • Sinh thiết: Các mẫu mô gan hoặc cơ có thể được phân tích để tìm sự tích tụ bất thường của glycogen và đo hoạt tính của các enzyme cụ thể.
  • Xét nghiệm di truyền: Đây là phương pháp chẩn đoán xác định nhằm phát hiện các đột biến gene cụ thể (ví dụ: gene G6PC1 hoặc SLC37A4 đối với thể loại I), giúp xác định chính xác phân loại bệnh mà không cần thực hiện thủ thuật sinh thiết xâm lấn.

Điều trị

Mặc dù hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh GSD, nhưng việc quản lý bệnh tập trung vào mục tiêu giảm nhẹ triệu chứng, hỗ trợ sự phát triển và ngăn ngừa các cơn khủng hoảng chuyển hóa đe dọa tính mạng:

  • Kiểm soát chế độ ăn uống: Đây là nền tảng trong điều trị các thể bệnh ảnh hưởng đến gan. Bệnh nhân cần ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày với hàm lượng đường đơn thấp. Việc bổ sung tinh bột ngô sống theo liều lượng và thời gian chính xác là rất quan trọng; tinh bột ngô đóng vai trò như một loại carbohydrate phức hợp giải phóng chậm, giúp duy trì mức đường huyết ổn định và ngăn ngừa hạ đường huyết vào ban đêm.
  • Liệu pháp thay thế enzyme (ERT): Được phê duyệt chuyên biệt và mang lại hiệu quả cao đối với thể loại II (bệnh Pompe), ERT cung cấp enzyme lysosome bị thiếu hụt thông qua đường tiêm tĩnh mạch để phân giải glycogen trong cơ một cách hiệu quả.
  • Can thiệp phẫu thuật: Trong các trường hợp bệnh nặng hoặc tiến triển (như thể loại IV hoặc thể loại I không kiểm soát được bằng chế độ ăn), ghép gan có thể là cần thiết nếu bệnh tiến triển thành xơ gan hoặc suy gan toàn bộ.
  • Gần đây liệu pháp gene Genglycos được FDA phê duyệt.

Tiên lượng

Triển vọng lâm sàng đối với người mắc bệnh GSD rất khác nhau tùy từng trường hợp. Trẻ sơ sinh mắc các thể bệnh nặng khởi phát sớm (như thể loại II không được điều trị bằng ERT hoặc thể loại IV) có thể đối mặt với các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng, bao gồm suy tim sớm hoặc xơ gan. Tuy nhiên, nhờ chẩn đoán sớm, tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống và áp dụng các biện pháp can thiệp hiện đại như ERT, nhiều bệnh nhân có thể kiểm soát tốt triệu chứng, phát triển bình thường và sống đến tuổi trưởng thành; dù vậy, họ vẫn cần chủ động theo dõi các nguy cơ dài hạn như loãng xương, bệnh thận hoặc u tuyến gan khi lớn tuổi.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.