Gammaglobulin

16.06.2024 7:40 sáng

Gammaglobulin, là một loại immunoglobulin, là một loại protein có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Những protein này là kháng thể được tạo ra bởi các tương bào (plasma cell) và tế bào lympho để đáp ứng khi tiếp xúc với các kháng nguyên như vi khuẩn, virus và các chất lạ khác. Dưới đây là một số đặc điểm chính của gammaglobulin:

Cấu trúc

Gammaglobulin là các phân tử hình chữ Y bao gồm bốn chuỗi polypeptide: hai chuỗi nặng (H) và hai chuỗi nhẹ (L). Chuỗi nặng xác định loại gammaglobulin, trong khi chuỗi nhẹ phổ biến ở tất cả các loại. Các vùng thay đổi ở đầu hình chữ Y cho phép liên kết các kháng nguyên cụ thể.

Phần loại

Có 5 loại globulin miễn dịch chính, mỗi loại phục vụ các chức năng khác nhau:

1. IgG: Loại có nhiều nhất, chiếm khoảng 75% kháng thể trong huyết thanh. Nó cung cấp sự bảo vệ lâu dài và có thể đi qua nhau thai để bảo vệ thai nhi.
2. IgA: Có trong màng nhầy, nước bọt, nước mắt và sữa mẹ. Nó đóng một vai trò quan trọng trong khả năng miễn dịch niêm mạc.
3. IgM: Kháng thể đầu tiên được tạo ra để đáp ứng với nhiễm trùng. Nó chủ yếu được tìm thấy trong máu và dịch bạch huyết.
4. IgE: Liên quan đến phản ứng dị ứng và bảo vệ chống lại nhiễm ký sinh trùng.
5. IgD: Hiện diện với một lượng nhỏ trong máu, chức năng chính xác của nó ít được hiểu rõ nhưng được cho là có vai trò trong việc kích hoạt và điều hòa tế bào B.

Chức năng

Gammaglobulin rất cần thiết cho việc bảo vệ miễn dịch. Chức năng của chúng bao gồm:
– Vô hiệu hóa mầm bệnh: Bằng cách liên kết với virus và độc tố, chúng ngăn chặn các tác nhân này xâm nhập hoặc gây tổn hại cho tế bào.
– Opsonization: Đánh dấu mầm bệnh để thực bào tiêu diệt.
– Kích hoạt bổ thể: Kích hoạt một loạt các tương tác protein dẫn đến tiêu diệt mầm bệnh.
Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC): Điều động các tế bào miễn dịch để tiêu diệt các tế bào bị nhiễm mầm bệnh.
– Điều hòa miễn dịch: Điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch khác.

Phạm vi bình thường

Ở người trưởng thành:

Tổng số gammaglobulin trong huyết thanh (IgG, IgA, IgM): 600-1600 mg/dL

Các loại  gammaglobulin cụ thể
– IgG: 700-1600 mg/dL
– IgA: 70-400 mg/dL
– IgM: 40-230 mg/dL
– IgE: 0,01-0,04 mg/dL (10-40 IU/mL)
– IgD: 1-15 mg/dL

Ở trẻ em:

Phạm vi bình thường của trẻ em có thể khác biệt đáng kể so với người lớn và thay đổi theo độ tuổi. Dưới đây là phạm vi tham chiếu cho các nhóm tuổi cụ thể:

Trẻ sơ sinh (0-1 tháng):
– IgG: 1000-1500 mg/dL
– IgA: 0-20 mg/dL
– IgM: 20-80 mg/dL

Trẻ sơ sinh (1-12 tháng):
– IgG: 250-900 mg/dL
– IgA: 5-50 mg/dL
– IgM: 20-100 mg/dL

Trẻ em (1-5 tuổi):
– IgG: 500-1400 mg/dL
– IgA: 20-100 mg/dL
– IgM: 30-150 mg/dL

Trẻ em (6-10 tuổi):
– IgG: 600-1600 mg/dL
– IgA: 50-200 mg/dL
– IgM: 40-180 mg/dL

Nguyên nhân gây gammaglobulin bất thường

Gammaglobulin tăng cao

1. Nhiễm trùng mãn tính: Các bệnh nhiễm trùng dai dẳng như bệnh lao, viêm gan hoặc HIV có thể kích thích sản xuất kháng thể liên tục.
2. Bệnh tự miễn dịch: Các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus ban đỏ hệ thốnghội chứng Sjögren dẫn đến việc sản xuất quá nhiều kháng thể khi hệ thống miễn dịch tấn công các mô của chính cơ thể.
3. Tình trạng viêm mãn tính: Các bệnh như viêm gan mãn tính và xơ gan có thể làm tăng sản xuất kháng thể.
4. Bệnh giao tử đơn dòng: Rối loạn đặc trưng bởi sự tăng sinh của một dòng tế bào plasma, dẫn đến nồng độ cao của một loại kháng thể cụ thể. Các ví dụ bao gồm đa u tủy và bệnh macroglobulin máu của Waldenström.
5. Bệnh giao tử đa dòng: Tình trạng trong đó nhiều dòng tế bào plasma tạo ra kháng thể, có thể thấy trong các bệnh nhiễm trùng mãn tính, bệnh gan và bệnh mô liên kết.

Gammaglobulin giảm

1. Rối loạn suy giảm miễn dịch nguyên phát: Các tình trạng bẩm sinh như không gammaglobulin máu (agammaglobulinemia) liên kết với nhiễm sắc thể X và suy giảm miễn dịch không thể phân loại (common variable immunodeficiency: CVID) dẫn đến giảm sản xuất kháng thể.
2. Suy giảm miễn dịch thứ phát: Các tình trạng như HIV/AIDS, bệnh bạch cầu và ung thư hạch có thể làm suy giảm hệ thống miễn dịch và giảm sản xuất kháng thể.
3. Tình trạng mất protein: Các bệnh gây mất protein qua thận (hội chứng thận hư) hoặc đường tiêu hóa (bệnh đường ruột mất protein) có thể làm giảm nồng độ gammaglobulin.
4. Thuốc: Một số loại thuốc, bao gồm thuốc ức chế miễn dịch và thuốc hóa trị, có thể ngăn chặn việc sản xuất kháng thể.
5. Suy dinh dưỡng: Suy dinh dưỡng protein-calorie nghiêm trọng có thể dẫn đến giảm tổng hợp gammaglobulin.

Các bất thường về Gammaglobulin hỗn hợp

Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể tăng hoặc giảm mức độ của các loại gammaglobulin khác nhau. Điều này có thể được nhìn thấy trong:
– Bệnh gan: Tình trạng gan mãn tính có thể dẫn đến sản xuất globulin miễn dịch bất thường.
– Rối loạn miễn dịch: Các tình trạng phức tạp ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của hệ thống miễn dịch có thể dẫn đến gammaglobulin hỗn hợp

Ứng dụng lâm sàng

Gammaglobulin được sử dụng trong y học để điều trị các tình trạng khác nhau:
– Suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân bị rối loạn suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc thứ phát có thể được điều trị bằng liệu pháp globulin miễn dịch để tăng cường hệ thống miễn dịch.
– Bệnh tự miễn: Các tình trạng như hội chứng Guillain-Barré và bệnh đa dây thần kinh mất myelin do viêm mãn tính có thể được điều trị bằng globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG).
– Bệnh truyền nhiễm: Tiêm chủng thụ động thông qua gammaglobulin có thể mang lại sự bảo vệ ngay lập tức, ngắn hạn chống lại các bệnh nhiễm trùng như viêm gan A và sởi.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).