OPDIVO LÀ GÌ

Là thuốc dạng dịch tiêm, chứa thành phần nivolumab, là một kháng thể đơn dòng, do Bristol-Myers SquibbOno phát triển và thương mại hóa. Opdivo được chỉ định để điều trị Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer: NSCLC) ở bệnh nhân bệnh tiến triển sau khi hóa trị với platinum cơ bản.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 3 năm 2015.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Ở một số khối u, tế bào ung thư có thể ức chế tế bào T (thuộc hệ miễn dịch) bằng cách liên kết với thụ thể PD-1 trên tế bào T thông qua phối tử PD-L1 và PD-L2 trên tế bào ung thư. Sự liên kết này dẫn đến bất hoạt tế bào T, ngăn tế bào T tăng sinh và sản xuất cytokine. Nivolumab liên kết với thụ thể PD-1 trên tế bào T, ngăn nó tương tác với PD-L1 và PD-L2 trên tế bào ung thư, phá thế ức chế, và giúp tế bào T tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.

OPDIVO VÀ FDA

Opdivo được phê duyệt FDA dựa trên một nghiên cứu ngẫu nhiên, bao gồm 272 bệnh nhân mắc NSCLC tiến triển sau hóa trị liệu với platinum cơ bản. Bệnh nhân được nhận Opdivo tiêm tĩnh mạch với liều 3 mg / kg mỗi 2 tuần hoặc docetaxel tiêm tĩnh mạch với liều 75 mg / m2 mỗi 3 tuần. Nghiên cứu này bao gồm các bệnh nhân bất kể biểu hiện PD-L1 của họ. Opdivo đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê thời gian sống sót của  bệnh nhân. Thời gian sống sót trung vị ở nhóm sử dụng Opdivo là 9,2 tháng so với 6,0 tháng ở nhóm docetaxel.

ĐIỀU TRỊ VỚI OPDIVO VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Opdivo được cung cấp dưới dạng dịch tiêm tĩnh mạch. Liều khuyến cáo của Opdivo là 3 mg/kg truyền tĩnh mạch trong 60 phút, mỗi 2 tuần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc do độc tính không thể điều trị tiếp được.

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: mệt mỏi, khó thở, đau cơ xương khớp, giảm sự thèm ăn, ho, buồn nôn, táo bón.

Nguồn tham khảo:

  1. https://news.bms.com/press-release/fda-approves-opdivo-nivolumab-treatment-patients-previously-treated-metastatic-squamou
  2. https://www.centerwatch.com/directories/1067-fda-approved-drugs/listing/3957-opdivo-nivolumab