Drug

ZURAMPIC LÀ

Là thuốc dạng viên uống, chứa thành phần lesinurad, có vai trò ức chế URAT1 (uric acid transporter 1), do AstraZeneca phát triển và thương mại hóa. Zurampic được chỉ định kết hợp với chất ức chế xanthine oxidase để điều trị acid uric máu cao liên quan đến bệnh Gout.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 12 năm 2015.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Lesinurad làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh bằng cách ức chế chức năng các protein vận chuyển liên quan đến tái hấp thu acid uric ở thận. Lesinurad ức chế chức năng 2 chất vận chuyển có vai trò tái hấp thu acid uric là URAT1 và OAT4. URAT1 có vai trò tái hấp thu acid uric đã lọc từ lòng ống thận. OAT4 là chất vận chuyển acid uric liên quan đến tăng acid uric máu.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Zurampic được FDA phê duyệt dựa trên 3 nghiên cứu pha III, CLEAR1, CLEAR2 và CRYSTAL.

  • CLEAR1 và CLEAR2 đã đánh giá hiệu quả và tính an toàn của Zurampic kết hợp với allopurinol so với allopurinol đơn lẻ. Kết quả cho thấy, ở nhóm Zurampic kết hợp với allopurinol, số bệnh nhân đạt được mục tiêu acid uric huyết thanh (sUA) <6,0 mg / dL (360 µmol / L) vào tháng thứ 6, nhiều gấp đôi so với nhóm bệnh nhân được điều trị chỉ với allopurinol.
  • CRYSTAL đánh giá hiệu quả và tính an toàn của Zurampic kết hợp với febuxostat so với febuxostat đơn lẻ. Kết quả cho thấy, ở nhôm Zurampic kết hợp với febuxostat, số bệnh nhân đạt sUA <5,0mg / dL (300 µmol / L) cao hơn so với chỉ dùng febuxostat đơn lẻ ở tháng thứ 6.

ĐIỀU TRỊ VỚI ZURAMPIC VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Zurampic được cung cấp dưới dạng viên nén. Liều khuyến cáo là 200 mg x 1 lần / ngày kết hợp với allopurinol hoặc febuxostat. Liều tối đa của Zurampic là 200 mg/ ngày

Tác dụng phụ thường gặp là đau đầu, cúm, creatinin máu tăng, trào ngược dạ dày thực quản.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.astrazeneca.com/media-centre/press-releases/2015/ZURAMPIC-lesinurad-approved-by-US-FDA-for-patients-with-gout-22122015.html#
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2015/207988lbl.pdf

Author

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓 Tốt nghiệp Khoa Y, ngành Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược tpHCM, VIETNAM (1995). 🎓 Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gen, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓 Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨‍⚕️Công tác tại bệnh viện đa khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨‍⚕️Công tác tại bệnh viện đa khoa Bình Dương (1997 - 1999). 🤵‍♂️Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ, tại Nhật Bản.