POTELIGEO LÀ GÌ

Là thuốc dạng dịch tiêm, chứa thành phần mogamulizumab, là kháng thể đơn dòng nhắm đến CCR4 (CC chemokine receptor type 4), do Kyowa Kirin phát triển và thương mại hóa. Poteligeo được chỉ định điều trị bệnh nhân trưởng thành mắc mycosis fungoides (MF) tái phát/kháng trị, hoặc Sézary Syndrome (SS) sau ít nhất một liệu pháp toàn thân trước đó.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 8 năm 2018. Đồng thời, Poteligeo cũng được FDA công nhận là thuốc đặc trị bệnh hiếm (Orphan drug).

CHẾ TÁC DỤNG

Mogamulizumab là một kháng thể đơn dòng IgG1 liên kết với CCR4, một thụ thể có liên quan đến việc vận chuyển tế bào lympho đến các cơ quan khác nhau. Các nghiên cứu phi lâm sàng cho thấy rằng liên kết mogamulizumab nhắm vào gây độc tế bào phụ thuộc vào kháng thể (ADCC), làm cạn kiệt các tế bào đích. CCR4 được biểu hiện trên bề mặt của một số tế bào T ác tính và biểu hiện trên các tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào T Th2.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Poteligeo được FDA phê duyệt dựa trên một thử nghiệm lâm sàng bao gồm 372 bệnh nhân MF tái phát hoặc SS đã được điều trị trước đó. Các bệnh nhân hoặc được điều trị với Poteligeo hoặc hóa trị với vorinostat. Kết quả cho thấy thời gian sống bệnh không hóa ác trung vị là 7,6 tháng ở nhóm Poteligeo so với 3,1 tháng ở nhóm vorinostat.

ĐIỀU TRỊ VỚI POTELIGEO VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Poteligeo được cung cấp dưới dịch, liều khuyến cáo là 1 mg / kg truyền tĩnh mạch trong ít nhất 60 phút vào các ngày 1, 8, 15 và 22 của chu kỳ 28 ngày đầu tiên, và vào các ngày 1 và 15 của mỗi chu kỳ tiếp theo.

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: phát ban, phản ứng liên quan đến truyền dịch, mệt mỏi, tiêu chảy, đau cơ xương và nhiễm trùng đường hô hấp trên. Các cảnh báo nghiêm trọng khi điều trị bằng Poteligeo bao gồm nguy cơ nhiễm độc da, phản ứng tiêm truyền, nhiễm trùng, các vấn đề tự miễn và các biến chứng khi cấy ghép tế bào gốc.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-treatment-two-rare-types-non-hodgkin-lymphoma
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2018/761051s000lbl.pdf