TALZENNA LÀ GÌ

Là thuốc dạng viên uống, chứa thành phần talazoparib, là chất ức chế enzyme poly ADP-ribose polymerase, do Pfizer phát triển và thương mại hóa. Talzenna được chỉ định điều trị Ung thư vú (Breast cancer) tiến triển cục bộ hoặc di căn ở người trưởng thành với HER2 (-) và đột biến gen gBRCA (germline BRCA-mutated: gBRCAm).

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 10 năm 2018.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Talazoparib chất ức chế enzyme poly ADP-ribose polymerase (PARP), bao gồm PARP1 và PARP2, có vai trò sửa chữa DNA. Các nghiên cứu in vitro với các dòng tế bào ung thư có khiếm khuyết các gen sửa chữa DNA, cho thấy độc tế bào do talazoparib gây ra có thể liên quan đến việc ức chế hoạt động enzyme PARP, và tăng sự hình thành phức hợp PARP-DNA dẫn đến tổn thương DNA, làm giảm tế bào tăng sinh và tế bào chết tự phát (apoptosis).

TALZENNA VÀ FDA

Talzenna được FDA phê duyệt được dựa trên thử nghiệm lâm sàng EMBRACA, bao gồm 430 bệnh nhân ung thư vú tiến triển cục bộ hoặc di căn có gBRCAm và HER2 (-). Các bệnh nhân được nhận talazoparib (1 mg) hoặc lựa chọn hóa trị (capecitabine, eribulin, gemcitabine hoặc vinorelbine). Kết quả cho thấy thời gian sống bệnh không hóa ác (PFS) là 8,6 tháng ở nhóm talazoparib và 5,6 tháng ở nhóm hóa trị.

ĐIỀU TRỊ VỚI TALZENNA VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Talzenna được cung cấp dưới dạng viên nang. Liều khuyến cáo của Talzenna là 1 mg uống mỗi ngày một lần, kèm hoặc không kèm thức ăn. Bệnh nhân nên được điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể điều trị tiếp được.

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: mệt mỏi, thiếu máu, buồn nôn, giảm bạch cầu, nhức đầu, giảm tiểu cầu, nôn, rụng tóc, tiêu chảy, giảm sự thèm ăn.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.fda.gov/drugs/drug-approvals-and-databases/fda-approves-talazoparib-gbrcam-her2-negative-locally-advanced-or-metastatic-breast-cancer
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2018/211651s000lbl.pdf