Yartemlea – Thuốc đầu tiên được phê duyệt điều trị biến chứng nghiêm trọng sau ghép tế bào gốc

25.12.2025 9:53 sáng

YARTEMLEA LÀ GÌ

Là thuốc dạng chích, chứa hoạt chất narsoplimab, là kháng thể đơn dòng, được thiết kế để ức chế lectin liên kết với mannan liên quan đến serine protease-2 (MASP-2). Thuốc do công ty Omeros Corporation phát triển và thương mại hóa. Yartemlea được chỉ định để điều trị cho người lớn và trẻ em mắc vi huyết khối liên quan đến ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT-TMA – Hematopoietic Stem Cell Transplantation-Associated Thrombotic Microangiopathy).

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào đầu năm 2025. Đây là liệu pháp đầu tiên và duy nhất được chấp thuận cho biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cực cao này, giúp giải quyết tình trạng tổn thương mạch máu hệ thống sau ghép (Tài liệu 1, 2).

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

HSCT-TMA xảy ra khi hệ thống bổ thể (complement system) bị kích hoạt quá mức sau quá trình ghép tế bào gốc, dẫn đến tổn thương lớp nội mô mạch máu và hình thành các cục máu đông nhỏ trong mao mạch.

Narsoplimab hoạt động bằng cách liên kết chọn lọc và ức chế MASP-2, một enzyme then chốt trong con đường lectin của hệ thống bổ thể. Khác với các thuốc ức chế bổ thể khác, Yartemlea không làm ảnh hưởng đến con đường cổ điển (classical pathway) vốn cần thiết cho chức năng miễn dịch chống nhiễm trùng của cơ thể. Bằng cách chặn con đường lectin, thuốc giúp ngăn chặn quá trình viêm và tổn thương mạch máu mà không gây suy giảm miễn dịch nghiêm trọng (Tài liệu 2, 3).

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Hiệu quả của Yartemlea đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng trên những bệnh nhân mắc HSCT-TMA có nguy cơ cao (nhóm thường có tỷ lệ tử vong trên 80% nếu không được điều trị):

  • Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn: Trong thử nghiệm then chốt, phần lớn bệnh nhân được điều trị bằng Yartemlea đã đạt được đáp ứng lâm sàng hoàn toàn, được định nghĩa là sự cải thiện các dấu hiệu huyết học (như nồng độ LDH, số lượng tiểu cầu) và cải thiện chức năng các cơ quan bị tổn thương (Tài liệu 1, 3).

  • Cải thiện tỷ lệ sống sót: Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống sót sau 100 ngày kể từ khi chẩn đoán TMA ở nhóm dùng thuốc cao hơn đáng kể so với dữ liệu lịch sử của những bệnh nhân chỉ được điều trị hỗ trợ (Tài liệu 2).

  • Đáp ứng bền vững: Hiệu quả điều trị được duy trì ổn định sau khi kết thúc liệu trình, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng thận và các cơ quan nội tạng khác (Tài liệu 3).

ĐIỀU TRỊ VỚI YARTEMLEA VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

Yartemlea được cung cấp dưới dạng dung dịch đậm đặc trong lọ đơn liều để pha loãng và truyền tĩnh mạch.

  • Liều lượng: Liều khuyến nghị thường là 4 mg/kg (tối đa 370 mg), truyền tĩnh mạch hai lần mỗi tuần. Liệu trình điều trị thông thường kéo dài ít nhất 4 tuần, sau đó bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng để quyết định việc tiếp tục điều trị (Tài liệu 3).

  • Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%):

    • Buồn nôn và nôn.

    • Đau đầu.

    • Phù ngoại vi.

    • Tiêu chảy.

    • Mệt mỏi (Tài liệu 1, 3).

  • Lưu ý quan trọng: Mặc dù Yartemlea không ức chế toàn bộ hệ thống bổ thể, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi sát sao về các dấu hiệu nhiễm trùng trong suốt quá trình điều trị. Thuốc không nên dùng cho những người đang có nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng chưa được kiểm soát (Tài liệu 2).

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA approves first drug to treat serious complication of stem cell transplant. 2025. https://www.fda.gov/drugs/news-events-human-drugs/fda-approves-first-drug-treat-serious-complication-stem-cell-transplant

  2. Omeros Corporation. Yartemlea (narsoplimab) – Breakthrough Treatment for HSCT-TMA. 2025. https://yartemlea.com/

  3. U.S. Food and Drug Administration (FDA). YARTEMLEA (narsoplimab-adhn) injection, for intravenous use – Full Prescribing Information. BLA 761152, 2025. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2025/761152Orig1s000lbl.pdf

Bài viết tổng hợp thông tin từ các tài liệu khoa học chính thức của FDA và nhà sản xuất. Thông tin này mang tính chất tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn y tế của bác sĩ điều trị.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA – thegioithuocmoi.com

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.

#narsoplimab
#Yartemlea