Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA
ISEMBYLD LÀ GÌ
Là một kháng thể đơn dòng điều trị nhắm mục tiêu vào cơ, dạng dung dịch truyền tĩnh mạch, chứa hoạt chất apitegromab (mã nghiên cứu trước đây là SRK-015), do công ty sinh học Scholar Rock nghiên cứu và phát triển. Isembyld được chỉ định phối hợp với các liệu pháp tăng cường gene SMN (như nusinersen hoặc risdiplam) để điều trị cho bệnh nhân trẻ em và người trưởng thành mắc bệnh teo cơ tủy sống (Spinal Muscular Atrophy – SMA).
Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 9 năm 2026, mở ra một kỷ nguyên mới trong quản lý và điều trị bệnh lý thần kinh cơ: đây là liệu pháp đầu tiên và duy nhất nhắm trực tiếp vào việc phục hồi và nâng cao sức mạnh cơ bắp (first-in-class muscle-targeted therapy) được đưa vào sử dụng cho bệnh nhân SMA. Thuốc bổ sung vào khoảng trống điều trị lớn mà các liệu pháp thay thế/tăng cường gene SMN trước đây chưa giải quyết triệt để: phục hồi vận động và cải thiện khả năng vận động chủ động ở những cơ đã bị suy yếu.
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
SMA là một bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường gây ra bởi đột biến gene SMN1, dẫn đến mất các tế bào thần kinh vận động ở tủy sống và gây teo cơ tiến triển. Các thuốc hiện tại (như liệu pháp gene hoặc oligonucleotide) tập trung vào việc khôi phục nồng độ protein SMN để bảo vệ tế bào thần kinh sống sót, nhưng không tác động trực tiếp lên quá trình tăng trưởng và teo cơ bắp.
Isembyld (apitegromab) hoạt động theo cơ chế ức chế chọn lọc quá trình hoạt hóa Myostatin:
1. Ức chế chọn lọc Pro-myostatin và Latent Myostatin: Myostatin là một yếu tố tăng trưởng thuộc họ TGF-beta, đóng vai trò ức chế sự phát triển của cơ bắp. Apitegromab gắn đặc hiệu vào các dạng tiền chất chưa hoạt hóa của Myostatin (pro- và latent myostatin) ngay tại mô cơ.
2. Ngăn chặn sự giải phóng Myostatin hoạt tính: Bằng cách khóa dạng tiền chất, Isembyld ngăn không cho các enzym protease cắt và giải phóng Myostatin dạng hoạt động tự do.
3. Thúc đẩy phì đại và tăng cường sức mạnh cơ: Khi trục tín hiệu ức chế Myostatin bị chặn đứng, khối lượng và chức năng của tế bào cơ vận động được thúc đẩy phục hồi, giúp gia tăng sức cơ và cải thiện đáng kể khả năng vận động thô/tinh cho người bệnh mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác thuộc họ TGF-beta.
HIỆU QUẢ LÂM SÀNG
Quyết định phê duyệt của FDA dựa trên dữ liệu an toàn và hiệu quả vượt trội từ thử nghiệm lâm sàng Pha 3 then chốt SAPPHIRE (NCT04815330) phối hợp cùng dữ liệu dài hạn từ các nghiên cứu Pha 2 TOPAZ và ONYX trên bệnh nhân SMA Type 2 và Type 3:
• Cải thiện điểm số vận động có ý nghĩa lâm sàng: Trên thang điểm đánh giá vận động HFMSE (Hammersmith Functional Motor Scale Expanded), bệnh nhân được bổ sung Isembyld vào phác đồ chuẩn (nusinersen hoặc risdiplam) đạt sự gia tăng điểm số vận động vượt trội có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược cộng phác đồ chuẩn (p < 0,01).
• Phục hồi các chức năng vận động quan trọng: Tỷ lệ bệnh nhân đạt được các mốc phát triển mới hoặc khôi phục khả năng tự ngồi, xoay người và di chuyển tăng cao rõ rệt ở nhóm điều trị bằng Isembyld.
• Duy trì hiệu quả bền vững: Dữ liệu theo dõi dài hạn khẳng định hiệu quả giúp duy trì và gia tăng sức cơ bền vững theo thời gian, ngăn ngừa đà suy giảm vận động tự nhiên của bệnh nhân SMA.
ĐIỀU TRỊ VỚI ISEMBYLD VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Isembyld được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch.
Liều lượng & Cách dùng:
• Liều khuyến cáo: Truyền tĩnh mạch 1 lần mỗi 4 tuần (mỗi tháng 1 lần).
• Liều lượng được tính toán dựa trên cân nặng của bệnh nhân và được thực hiện tại cơ sở y tế bởi nhân viên chuyên khoa.
• Dùng kết hợp song song với liệu pháp nền tăng cường gene SMN sẵn có của bệnh nhân.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%):
• Nhiễm trùng đường hô hấp trên, sốt (pyrexia), đau đầu, phản ứng liên quan đến truyền dịch (infusion-related reactions).
• Tiêu chảy, mệt mỏi và đau khớp nhẹ.
Cảnh báo an toàn & Lưu ý quan trọng:
• Theo dõi phản ứng truyền: Giống như các kháng thể đơn dòng đường truyền tĩnh mạch khác, bệnh nhân cần được theo dõi trong và sau khi truyền để kịp thời xử trí các phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng.
• Kết hợp phác đồ chuẩn: Isembyld là liệu pháp điều trị hỗ trợ nhắm vào cơ, không thay thế cho các thuốc điều trị nguyên nhân gốc rễ tác động vào gene SMN (như Spinraza hoặc Evrysdi). Bệnh nhân cần tiếp tục duy trì phác đồ SMN theo đúng chỉ định.
• Đánh giá chức năng vận động định kỳ: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh cơ cần thực hiện các bài kiểm tra thang điểm vận động (HFMSE, RULM) định kỳ để theo dõi tốc độ phục hồi sức cơ của bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA Approves First Therapy to Target Muscle Loss in Spinal Muscular Atrophy. FDA News & Events, September 11, 2026. https://www.fda.gov/drugs/news-events-human-drugs/fda-approves-first-therapy-target-muscle-loss-spinal-muscular-atrophy
2. Scholar Rock, Inc. Scholar Rock Announces FDA Approval of ISEMBYLD™ (apitegromab-mstn), the First and Only Muscle-Targeted Treatment for Children and Adults with Spinal Muscular Atrophy (SMA). Scholar Rock Press Release, September 11, 2026. https://investors.scholarrock.com/news-releases/news-release-details/scholar-rock-announces-fda-approval-isembyldtm-apitegromab-mstn
3. Scholar Rock, Inc. ISEMBYLD™ (apitegromab-mstn) for injection, for intravenous use – Full Prescribing Information. Approved September 2026. https://scholarrock.com/documents/label/us/ISEMBYLD_PI.pdf

Bài viết liên quan
Cơ xương khớp
Taltz – Thuốc mới điều trị chứng viêm cột sống dính khớp
Ung thư
Zenbexus – Liệu pháp CELMoD đầu tiên được FDA phê duyệt cho bệnh đa u tủy tái phát hoặc kháng trị
Cơ xương khớp
Agamree – Thuốc mới điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne