Trutakna – Thuốc ức chế kép BAFF/APRIL giúp giảm mạnh đạm niệu ở bệnh cầu thận IgA

08.07.2026 2:36 chiều

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

TRUTAKNA LÀ GÌ

Là một liệu pháp protein sinh học dạng dung dịch tiêm dưới da, chứa hoạt chất atacicept, do Vera Therapeutics phát triển và thương mại hóa. Trutakna được chỉ định để làm giảm đạm niệu (proteinuria) ở người lớn mắc bệnh cầu thận IgA nguyên phát (primary Immunoglobulin A Nephropathy) có nguy cơ tiến triển bệnh nhanh.

Chỉ định này được FDA phê duyệt nhanh (accelerated approval) vào ngày 7 tháng 7 năm 2026. Đây là một cột mốc mang tính lịch sử trong chuyên khoa thận học khi Trutakna trở thành thuốc ức chế kép BAFF/APRIL đầu tiên và duy nhất trên thế giới được phê duyệt, mở ra giải pháp tự tiêm bằng bút tiêm tự động tiện lợi ngay tại nhà cho nhóm bệnh nhân tiến triển nguy hiểm này (Tài liệu 1, 2).

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Bệnh cầu thận IgA (bệnh Berger) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận mạn tính nguyên phát trên toàn cầu, có căn nguyên sâu xa từ sự rối loạn của hệ thống miễn dịch. Ở những bệnh nhân này, hai cytokine quan trọng là BAFF (B-cell activating factor) và APRIL (A Proliferation Inducing Ligand) bị kích hoạt quá mức, thúc đẩy các tế bào B sản sinh ra lượng lớn kháng thể IgA đột biến thiếu galactose (gọi là Gd-IgA1). Các kháng thể lỗi này kết tụ lại thành phức hợp miễn dịch và bị mắc kẹt tại màng lọc cầu thận, châm ngòi cho các phản ứng viêm phá hủy cấu trúc thận, gây rò rỉ đạm vào nước tiểu (đạm niệu) và làm mất dần chức năng thận theo thời gian (Tài liệu 1, 2).

Atacicept được thiết kế như một protein dung hợp từ thụ thể TACI tự nhiên của người kết hợp đoạn Fc. Khi đi vào cơ thể, Trutakna đóng vai trò như một “cái bẫy sinh học” thông minh, liên kết đặc hiệu và khóa chặt đồng thời cả hai cytokine BAFF và APRIL. Bằng việc chặn đứng con đường tín hiệu kép này, thuốc triệt tiêu tận gốc nguồn sản sinh các kháng thể bẩn Gd-IgA1, ngăn chặn từ đầu sự hình thành và lắng đọng của phức hợp miễn dịch tại cầu thận. Nhờ đó, Trutakna bảo vệ nhu mô thận khỏi tổn thương viêm và chặn đứng tình trạng rò rỉ protein (Tài liệu 1, 2).

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Hiệu quả vượt trội của Trutakna được khẳng định thông qua dữ liệu phân tích giữa kỳ từ chương trình thử nghiệm lâm sàng pha 3 toàn cầu mang tên ORIGIN 3 – nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm chứng bằng giả dược trên bệnh nhân trưởng thành bị bệnh thận IgA xác định qua sinh thiết (Tài liệu 1, 2).

Giảm đạm niệu ngoạn mục: Ở mốc 9 tháng (36 tuần) điều trị, nhóm bệnh nhân sử dụng Trutakna đạt mức giảm trung bình tới 46% lượng đạm niệu so với ban đầu, tạo ra sự khác biệt rõ rệt và có ý nghĩa lâm sàng rất lớn (giảm tới 42% khi so sánh đối đầu trực tiếp với nhóm sử dụng giả dược, p < 0.0001).

Hiệu quả đồng đều trên mọi phân nhóm: Sức mạnh làm sạch đạm niệu của thuốc được ghi nhận nhất quán bất kể tuổi tác, giới tính, chủng tộc, mức độ đạm niệu nền, tốc độ lọc cầu thận nền (eGFR) hay việc bệnh nhân có đang phối hợp sử dụng thuốc ức chế SGLT2 hay không (Tài liệu 2).

Đánh trúng căn nguyên sinh học: Nhờ cơ chế khóa kép, nhóm bệnh nhân dùng Trutakna ghi nhận mức giảm ấn tượng lên tới 68% nồng độ Gd-IgA1 trong máu – dấu ấn sinh học cốt lõi trực tiếp gây bệnh (Tài liệu 2).

Xóa bỏ tình trạng tiểu máu: Đáng chú ý, có tới 81% bệnh nhân bị chứng tiểu máu (hematuria) tại thời điểm nền đã ghi nhận tình trạng này hoàn toàn biến mất sau khi kết thúc liệu trình (Tài liệu 2).

ĐIỀU TRỊ VỚI TRUTAKNA VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

Trutakna được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm chứa trong bút tiêm tự động (autoinjector), tối ưu hóa sự thuận tiện cho người bệnh (Tài liệu 2).

Liều lượng: Liều khuyến nghị thông thường là 150 mg, thực hiện thông qua hình thức tiêm dưới da mỗi tuần một lần cố định vào một ngày trong tuần (Tài liệu 1, 2, 3).

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 5%):
* Nhiễm trùng (chiếm khoảng 32%, phổ biến nhất là nhiễm trùng đường hô hấp trên chiếm 12%).
* Phản ứng tại vị trí tiêm (chiếm khoảng 30%, bao gồm sưng đau hốc tiêm 19% và ban đỏ tại chỗ tiêm 6%) (Tài liệu 2).
* Nhìn chung, thuốc được dung nạp rất tốt, đa số phản ứng bất lợi chỉ ở mức nhẹ đến trung bình và không gây gián đoạn điều trị (Tài liệu 2).
*Lưu ý quan trọng: Do cơ chế điều hòa hệ thống miễn dịch, Trutakna có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bác sĩ cần tiến hành kiểm tra và loại trừ các tình trạng nhiễm trùng hoạt động trước khi kê đơn, đồng thời theo dõi sát sao bệnh nhân trong quá trình điều trị. Thuốc chống chỉ định với người có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với thành phần của thuốc. *Tuyệt đối không khuyến cáo chủng ngừa bằng vắc-xin sống giảm độc lực trong vòng 30 ngày trước khi khởi động cũng như trong suốt thời gian điều trị bằng Trutakna do nguy cơ làm suy giảm hiệu quả bảo vệ của vắc-xin (Tài liệu 2, 3).
*Lưu ý về phê duyệt: Phê duyệt cấp tốc này của FDA dựa trên tiêu chí thay thế là giảm đạm niệu. Hiệu quả lâu dài của Trutakna trong việc bảo tồn chức năng thận bền vững hoặc làm chậm tốc độ suy giảm eGFR vẫn đang tiếp tục được thu thập và chứng minh thông qua giai đoạn tiếp theo của nghiên cứu ORIGIN 3 (Tài liệu 1, 2).

Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). *FDA Approves New Treatment to Reduce Proteinuria in Adults with Primary Immunoglobulin A Nephropathy*. FDA News Release, July 7, 2026. https://www.fda.gov/drugs/news-events-human-drugs/fda-approves-new-treatment-reduce-proteinuria-adults-primary-immunoglobulin-nephropathy
2. Vera Therapeutics, Inc. *Vera Therapeutics Receives FDA Accelerated Approval for TRUTAKNA™ for Adult Patients with Primary IgA Nephropathy*. GlobeNewswire, July 7, 2026. https://www.globenewswire.com/news-release/2026/07/07/3323532/0/en/vera-therapeutics-receives-fda-accelerated-approval-for-trutakna-for-adult-patients-with-primary-iga-nephropathy.html
3. Vera Therapeutics, Inc. *TRUTAKNA (atacicept-vymj) injection, for subcutaneous use – Full Prescribing Information*. Approved July 2026. https://webfiles.veratx.com/docs/TRUTAKNA_Prescribing_Information.pdf

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.