SGLT-2

07.08.2023 12:54 sáng

SGLT-2 (Sodium glucose cotransporter-2 ) là một protein vận chuyển chủ động có ái lực thấp, công suất cao, biểu hiện chủ yếu tại các tế bào biểu mô của đoạn S1 và S2 thuộc ống lượn gần ở thận. Vai trò sinh lý chính của nó là tái hấp thu khoảng 90% lượng glucose đã được lọc qua cầu thận trở lại máu, thông qua cơ chế đồng vận chuyển glucose cùng với natri theo chiều gradient nồng độ.

Về mặt dược lý, việc tác động vào kênh vận chuyển này đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong quản lý các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch và thận thông qua nhóm thuốc được gọi là thuốc ức chế SGLT-2 (thường được gọi là “gliflozin”).

Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế SGLT-2

Các thuốc ức chế SGLT-2 (ví dụ: Empagliflozin, Dapagliflozin, Canagliflozin, Ertugliflozin) ức chế cạnh tranh kênh vận chuyển SGLT-2. Bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu glucose và natri đã được lọc, các thuốc này gây ra tình trạng thải glucose qua nước tiểu (khoảng 70–90 gram mỗi ngày) và thải natri qua nước tiểu đáng kể.

Điểm quan trọng là cơ chế tác dụng của chúng hoàn toàn độc lập với chức năng tế bào beta và các con đường tín hiệu insulin, giúp loại bỏ gần như hoàn toàn nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đơn trị liệu.

Chỉ định lâm sàng & Lợi ích của thuốc ức chế SGLT-2

Ban đầu được phát triển như các thuốc hạ đường huyết đường uống dành cho bệnh tiểu đường type 2 (T2DM), các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã mở rộng phạm vi chỉ định được FDA chấp thuận nhờ vào tác dụng bảo vệ tim và thận mạnh mẽ của nhóm thuốc này.

– Tiểu đường type 2: Giảm HbA1c, thúc đẩy giảm cân (thông qua việc mất calo qua nước tiểu) và giảm huyết áp tâm thu (thông qua lợi niệu thẩm thấu và thải natri).

Suy tim: Giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và nhập viện do suy tim, bất kể bệnh nhân có tiểu đường hay không. Cơ chế chính xác mang lại lợi ích tim mạch rất đa dạng, bao gồm giảm tiền gánh/hậu gánh, cải thiện chuyển hóa năng lượng cơ tim (chuyển sang sử dụng thể cetone) và giảm phù nề mô kẽ.

– Bệnh thận mạn (CKD): Làm chậm tiến triển của bệnh thận do tiểu đường và bệnh thận không do tiểu đường. Bằng cách tăng lượng natri đến vùng vết đặc (macula densa), các thuốc ức chế SGLT-2 khôi phục cơ chế phản hồi ống-cầu thận, gây co tiểu động mạch đến. Quá trình này làm giảm áp lực trong cầu thận và tình trạng siêu lọc, qua đó bảo tồn chỉ số eGFR về lâu dài.

Tính an toàn thuốc ức chế SGLT-2

Đối với việc theo dõi an toàn lâm sàng và báo cáo an toàn thuốc, các thuốc ức chế SGLT-2 có một số hồ sơ biến cố bất lợi đặc thù đòi hỏi phải giám sát chủ động:

Nhiễm trùng đường tiết niệu – sinh dục: Tác dụng phụ thường gặp nhất. Nước tiểu chứa nhiều glucose tạo môi trường lý tưởng cho mầm bệnh phát triển, dẫn đến tỷ lệ cao mắc các bệnh như nhiễm nấm Candida âm hộ – âm đạo, viêm quy đầu và (với tỷ lệ thấp hơn) nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Nhiễm toan ceton do tiểu đường với mức đường huyết bình thường (euDKA): Một tín hiệu an toàn nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể bị nhiễm toan ceton nặng trong khi mức đường huyết vẫn ở ngưỡng tương đối bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ (< 250 mg/dL). Tình trạng này xảy ra do sự gia tăng tỷ lệ glucagon/insulin và tăng quá trình tạo thể ceton tại gan.

– Hoại tử Fournier: Một dạng viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng; đây là biến cố được FDA đưa ra cảnh báo chung cho cả nhóm thuốc.

– Giảm thể tích tuần hoàn: Tình trạng lợi niệu thẩm thấu có thể dẫn đến hạ huyết áp có triệu chứng, hạ huyết áp tư thế đứng hoặc tổn thương thận cấp, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc những người đang dùng đồng thời thuốc lợi tiểu quai.

– Đoạn chi dưới: Ban đầu được ghi nhận là một tín hiệu an toàn đáng kể trong thử nghiệm CANVAS với thuốc Canagliflozin. Mặc dù các dữ liệu sau đó cho thấy nguy cơ có thể thấp hơn so với lo ngại ban đầu và không phải là tác dụng chung của toàn nhóm thuốc, nhưng vẫn cần hết sức thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên thể nặng.

 

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.

Để lại một bình luận