Injection

COSENTYX LÀ GÌ

Là thuốc dạng dịch tiêm dưới da, chứa thành phần secukinumab, là kháng thể đơn dòng đối kháng interleukin-17A (IL-17A), do Novatis phát triển và thương mại hóa. Cosentyx được chỉ định điều trị bệnh vẩy nến mảng bám từ trung bình đến nặng ở bệnh nhân người lớn.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 1 năm 2015.

CHẾ TÁC DỤNG

Secukinumab là một kháng thể đơn dòng IgG1 liên kết chọn lọc với cytokine IL-17A và ức chế sự tương tác của nó với thụ thể IL-17. IL-17A là một cytokine tự nhiên có liên quan đến phản ứng viêm và miễn dịch. Secukinumab ức chế sự giải phóng các cytokine tiền viêm và chemokine.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Cosentyx được FDA phê duyệt dựa vào dữ liệu từ bốn nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên (với giả dược, Cosentyx 300 mg và 150 mg) ở những bệnh nhân mắc bệnh vẩy nến mảng bám từ trung bình đến nặng. Trong các nghiên cứu này, Cosentyx đã đáp ứng tất cả các mục đánh giá chính và phụ quan trọng, bao gồm PASI (Psoriasis Area and Severity Index) 75 và PASI 90 và IGA (Investigator’s Global Assessment) đã sửa đổi năm 2011, 0/1, cho thấy da sạch đáng kể ở Tuần 12.

PASI đánh giá mức độ đỏ da, và độ dày của các mảng vẩy nến cũng như mức độ liên quan đến từng vùng của cơ thể. Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng cách giảm điểm so với ban đầu. Nếu mức giảm 75% được gọi là PASI 75 và 90 giảm% được gọi là PASI 90.

ĐIỀU TRỊ VỚI COSENTYX VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm tài liệu hướng dẫn sử dụng)

Cosentyx được cung cấp dưới dạng dịch tiêm dưới da, liều khuyến cáo là tiêm dưới da 300 mg vào các tuần 0, 1, 2, 3 và 4, sau đó là 300 mg mỗi 4 tuần. Đối với một số bệnh nhân, liều 150 mg có thể được chấp nhận.

Các tác dụng phụ thường gặp (> 1%) là viêm mũi họng, tiêu chảy và nhiễm trùng đường hô hấp trên.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.novartis.com/news/media-releases/novartis-announces-fda-approval-first-il-17a-antagonist-cosentyxtm-secukinumab-moderate-severe-plaque-psoriasis-patients
  2. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2015/125504s000lbl.pdf