DUPIXENT LÀ GÌ

Là thuốc dạng dịch tiêm, chứa thành phần dupilumab, là một kháng thể đơn dòng, do Regeneron Pharmaceutical hợp tác với Sanofi phát triển và thương mại hóa. Dupixent được chỉ định trong điều trị Viêm mũi mãn tính kèm polyp mũi ở người lớn.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 6 năm 2019.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Dupixent ức chế interleukin-4 (IL-4) thông qua thụ thể loại I, ức chế interleukin-4 (IL-4) và interleukin-13 (IL-13) thông qua thụ thể loại II bằng cách block subunit IL-4Rα. IL-4Rα biểu hiện trong nhiều loại tế bào ví dụ, tế bào lympho, đơn bào (monocyte), bạch cầu ái toan, nguyên bào sợi, tế bào biểu mô, tế bào cơ trơn.

DUPIXENT VÀ FDA

Dupixent được FDA phê duyệt dựa trên kết quả 2 thử nghiệm lâm sàng SINUS-24 và SINUS-52. Các thử nghiệm này đánh giá nhóm tiêm Dupixent 300 mg mỗi hai tuần kết hợp với thuốc xịt mũi mometasone furoate (MFNS), so sánh với nhóm tiêm giả dược kết hợp MFNS. Kết quả cho thấy sau 24 tuần, bệnh nhân được điều trị bằng Dupixent đã đạt được những cải thiện có ý nghĩa về mặt thống kê bao gồm: 57% và 51% mức độ nghẹt mũi / mức độ tắc nghẽn của mũi, được cải thiện so với 19% và 15% ở nhóm giả dược, trong SINUS-24 và SINUS-52, tương ứng. Ngoài ra 33% và 27% điểm số polyp mũi giảm, so với 7% và 4% tăng ở nhóm giả dược, trong SINUS-24 và SINUS-52, tương ứng.

ĐIỀU TRỊ VỚI DUPIXENT VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

(Xem thêm bảng hướng dẫn sử dụng)

Dupixent được cung cấp dưới dạng tiêm dưới da. Liều khuyến cáo cho bệnh nhân trưởng thành là 300 mg mỗi 2 tuần.

Các tác dụng phụ thường gặp liên quan đến việc sử dụng Dupixent có thể bao gồm: phản ứng tại chỗ tiêm, tăng bạch cầu ái toan, mất ngủ, đau răng, viêm dạ dày, đau khớp, viêm kết mạc.

Nguồn tham khảo:

  1. https://www.centerwatch.com/drug-information/fda-approved-drugs/drug/100397/dupixent-dupilumab
  2. http://www.pmlive.com/pharma_news/fda_clears_dupixent_as_first-ever_drug_for_nasal_polyp_use_1292710