Lifyorli – thuốc ức chế thụ thể Glucocorticoid đầu tiên điều trị ung thư buồng trứng kháng Platinum

26.03.2026 2:40 chiều

LIFYORLI LÀ GÌ

Là một loại thuốc uống, chứa hoạt chất relacorilant, là chất ức chế chọn lọc thụ thể Glucocorticoid (GR), do công ty Corcept Therapeutics phát triển và thương mại hoá. Lifyorli được chỉ định sử dụng kết hợp với nab-paclitaxel trong điều trị bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư buồng trứng ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát kháng với Platinum (Platinum-resistant).

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 3 năm 2026. Đây là một bước tiến quan trọng vì nó giải quyết cơ chế kháng hóa trị thông qua thụ thể cortisol, mang lại hy vọng mới cho nhóm bệnh nhân vốn có rất ít lựa chọn điều trị hiệu quả (Tài liệu 1, 2).

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Cortisol là một hormone tự nhiên trong cơ thể, khi gắn vào thụ thể GR trên tế bào ung thư, nó có thể kích hoạt các con đường sinh tồn giúp khối u kháng lại tác động tiêu diệt của hóa trị liệu.

Relacorilant hoạt động bằng cách gắn kết chọn lọc và cạnh tranh với thụ thể GR, từ đó ngăn chặn các tín hiệu sinh tồn do cortisol kích thích. Khi thụ thể này bị khóa lại, các tế bào ung thư trở nên nhạy cảm hơn với tác động gây chết tế bào của hóa chất (cụ thể là nab-paclitaxel). Khác với các thuốc ức chế GR thế hệ cũ, Lifyorli không gây ra các tác dụng phụ liên quan đến thụ thể progesterone, giúp tăng tính chọn lọc và an toàn (Tài liệu 2, 3).

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Hiệu quả của liệu pháp kết hợp Lifyorli + nab-paclitaxel được khẳng định qua chương trình thử nghiệm lâm sàng pha 3 mang tên ROSELLA (Tài liệu 1, 2).

  • Kéo dài thời gian sống bệnh không hóa ác  (PFS): Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân dùng kết hợp Lifyorli đạt được thời gian sống thêm không tiến triển dài hơn đáng kể so với nhóm chỉ dùng nab-paclitaxel đơn trị liệu.

  • Cải thiện thời gian sống còn toàn bộ (OS): Dữ liệu phân tích cho thấy xu hướng cải thiện tỷ lệ sống sót toàn bộ ở nhóm bệnh nhân kháng Platinum, đặc biệt là những người đã trải qua nhiều phác đồ điều trị trước đó.

  • Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): Một tỷ lệ cao bệnh nhân ghi nhận khối u thuyên giảm đáng kể về kích thước khi sử dụng phác đồ có chứa relacorilant (Tài liệu 2).

ĐIỀU TRỊ VỚI LIFYORLI VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

Lifyorli được sử dụng kết hợp dưới dạng thuốc uống hàng ngày phối hợp với truyền hóa chất định kỳ.

  • Liều lượng: Liều khuyến nghị là 100 mg hoặc 150 mg (tùy theo hướng dẫn của bác sĩ), uống một lần mỗi ngày vào các ngày được chỉ định trong chu kỳ điều trị với nab-paclitaxel (Tài liệu 3).

  • Tác dụng phụ thường gặp (≥ 20%):

    • Mệt mỏi (Fatigue).

    • Buồn nôn và nôn.

    • Đau bụng hoặc tiêu chảy.

    • Giảm bạch cầu trung tính (Neutropenia).

    • Phù ngoại vi (Tài liệu 1, 3).

  • Lưu ý quan trọng: Bệnh nhân cần được theo dõi nồng độ kali máu vì thuốc có thể gây hạ kali. Do cơ chế tác động lên thụ thể GR, Lifyorli có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc corticosteroid (như dexamethasone) nếu dùng đồng thời để giảm nôn do hóa trị. Bác sĩ cần điều chỉnh phác đồ hỗ trợ phù hợp (Tài liệu 3).

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA approves relacorilant plus nab-paclitaxel for platinum-resistant epithelial ovarian, fallopian tube, or primary peritoneal cancer. March 2026. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-relacorilant-nab-paclitaxel-platinum-resistant-epithelial-ovarian-fallopian-tube-or

  2. Business Wire. FDA Approves Corcept’s Selective Glucocorticoid Receptor Antagonist Lifyorli® (relacorilant) Plus Nab-Paclitaxel. 2026. https://www.businesswire.com/news/home/20260325948774/en/FDA-Approves-Corcepts-Selective-Glucocorticoid-Receptor-Antagonist-Lifyorli-relacorilant-Plus-Nab-Paclitaxel-for-Treatment-of-Patients-with-Platinum-Resistant-Ovarian-Cancer

  3. Corcept Therapeutics. LIFYORLI (relacorilant) tablets, for oral use – Full Prescribing Information. https://corcept.com/wp-content/uploads/Lifyorli_PI.pdf

Bài viết tổng hợp thông tin từ các tài liệu khoa học chính thức của FDA và nhà sản xuất. Thông tin này mang tính chất tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn y tế của bác sĩ điều trị.

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.