Jideytro – Thuốc ức chế ROS1 thế hệ mới cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ

24.07.2026 7:28 chiều

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

JIDEYTRO LÀ GÌ

Là thuốc dạng viên nén dùng đường uống, chứa hoạt chất zidesamtinib, là chất ức chế tyrosine kinase ROS1 do GSK phát triển và thương mại hóa.

Jideytro được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn có biến đổi gen ROS1 dương tính (ROS1-positive), những người đã từng điều trị bằng ít nhất một thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) ROS1 trước đó.

Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 7 năm 2026. Đây là một bước tiến quan trọng mang đến giải pháp điều trị thế hệ mới cho nhóm bệnh nhân ung thư phổi tái phát hoặc đã xuất hiện các đột biến kháng thuốc sau khi dùng các TKI thế hệ cũ (Tài liệu 1, 2).

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, sự tái sắp xếp gen ROS1 tạo ra các protein biến dị thúc đẩy tế bào khối u tăng sinh không kiểm soát và di căn. Các thuốc ức chế ROS1 thế hệ trước thường đối mặt với hai thách thức lớn: sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc và độc tính trên hệ thần kinh trung ương do ức chế đồng thời thụ thể TRK.

Zidesamtinib hoạt động như một chất ức chế kinase ROS1 chọn lọc thế hệ mới với thiết kế cấu trúc tối ưu. Thuốc sở hữu khả năng xuyên qua hàng rào máu – não hiệu quả để tiêu diệt các tổn thương di căn hệ thần kinh trung ương. Điểm vượt trội của Jideytro là tính chọn lọc cực cao đối với ROS1 so với TRK, giúp giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ thần kinh nghiêm trọng. Đồng thời, thuốc duy trì hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với nhiều biến thể đột biến kháng thuốc ROS1 phát sinh sau quá trình điều trị TKI trước đó (Tài liệu 1, 2).

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Hiệu quả vượt trội của Jideytro được khẳng định thông qua dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng pha 1/2 toàn cầu mang tên ARROS-1, thực hiện trên các bệnh nhân NSCLC ROS1 dương tính đã qua điều trị với các thuốc TKI ROS1 khác (Tài liệu 1, 2).

• Tỷ lệ đáp ứng ấn tượng: Kết quả cho thấy Jideytro đạt Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) lên tới 44% trên nhóm bệnh nhân đã kháng hoặc không dung nạp với các phác đồ TKI trước đó.
• Đáp ứng bền vững: Thời gian đáp ứng (DOR) được ghi nhận rất khả quan, với 82% bệnh nhân duy trì đáp ứng tại thời điểm 6 tháng và 69% bệnh nhân vẫn duy trì đáp ứng ở mốc 12 tháng.
• Kiểm soát di căn não: Thuốc thể hiện hiệu quả thu nhỏ khối u rõ rệt và bền vững ở cả những bệnh nhân có tổn thương di căn hệ thần kinh trung ương và mang các đột biến kháng thuốc phức tạp (Tài liệu 1).

ĐIỀU TRỊ VỚI JIDEYTRO VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

Jideytro được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống, mang lại sự tiện lợi cho bệnh nhân trong quá trình điều trị dài hạn (Tài liệu 2).

• Liều lượng: Liều khuyến nghị thông thường là 100 mg, uống một lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm, cùng hoặc không cùng thức ăn. Bệnh nhân cần nuốt nguyên viên thuốc, không bẻ, nhai hoặc hòa tan viên (Tài liệu 2).
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 15%):
• Phù ngoại vi (sưng tay, chân).
• Bệnh thần kinh ngoại vi (tê, ngứa rát tay chân).
• Táo bón.
• Mệt mỏi và khó thở (Tài liệu 1, 2).

Lưu ý quan trọng: Jideytro có thể gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên hệ thần kinh trung ương (chóng mặt, suy giảm trí nhớ, lú lẫn, thay đổi tâm trạng), kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, bệnh phổi kẽ/viêm phổi và tăng nồng độ Creatine Phosphokinase (CPK) kèm đau cơ. Bác sĩ cần theo dõi điện tâm đồ, xét nghiệm điện giải và nồng độ CPK định kỳ. Nữ giới trong độ tuổi sinh sản và nam giới có bạn đời có khả năng mang thai bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn (Tài liệu 2).

Tài liệu tham khảo
1. GSK plc. JIDEYTRO (zidesamtinib) approved in the US for previously treated ROS1-positive non-small cell lung cancer. GSK Press Release, July 22, 2026. https://www.gsk.com/en-gb/media/press-releases/jideytro-zidesamtinib-approved-in-the-us-for-previously-treated-ros1-positive-non-small-cell-lung-cancer/
2. GSK plc. JIDEYTRO (zidesamtinib) tablets, for oral use – Full Prescribing Information. Approved July 2026. http://jideytrohcp.com/prescribing-information.pdf

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.