Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA
ETCAMAH LÀ GÌ
Là thuốc dùng đường uống, chứa hoạt chất camizestrant – thoái hóa thụ thể estrogen chọn lọc (selective estrogen receptor degrader: SERD) do AstraZeneca nghiên cứu và phát triển. Etcamah được chỉ định phối hợp với thuốc ức chế CDK4/6 (palbociclib, ribociclib hoặc abemaciclib) để điều trị cho bệnh nhân mắc ung thư vú tiến triển hoặc di căn có HR+/HER2-, mang đột biến gene ESR1 (Tài liệu 1, 2, 3).
Chỉ định này được FDA phê duyệt nhanh vào tháng 9 năm 2026, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chuyên ngành ung bướu: SERD thế hệ mới đường uống đầu tiên được phê duyệt để sử dụng phối hợp với thuốc ức chế CDK4/6. Liệu pháp này cung cấp giải pháp can thiệp sớm giúp đảo ngược tình trạng kháng thuốc nội tiết do đột biến ESR1 gây ra (Tài liệu 1, 2).
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
Trong ung thư vú HR+/HER2-, liệu pháp ức chế aromatase (AI) phối hợp với thuốc ức chế CDK4/6 là phác đồ tiêu chuẩn. Tuy nhiên, dưới áp lực điều trị này, tế bào ung thư thường biến đổi và xuất hiện các đột biến trên gene ESR1 (mã hóa thụ thể estrogen alpha – ERα). Các đột biến này làm thụ thể ERα tự hoạt hóa liên tục mà không cần phụ thuộc vào estrogen, dẫn đến tình trạng kháng hoàn toàn với các thuốc ức chế aromatase (Tài liệu 2).
Camizestrant (Etcamah) hoạt động như một chất thoái hóa thụ thể estrogen chọn lọc (SERD) thế hệ mới dạng uống với cơ chế tác động kép (Tài liệu 2, 3):
1. Đối kháng cạnh tranh liều cao: Camizestrant gắn với ái lực cực cao vào thụ thể ERα (cả dạng tự nhiên wild-type và các dạng đột biến phổ biến như Y537S, D538G), khóa hoàn toàn vị trí gắn ligand và triệt tiêu tín hiệu tăng sinh do estrogen truyền qua màng tế bào.
2. Kích hoạt sự thoái hóa proteasome: Sau khi gắn kết, thuốc làm thay đổi cấu trúc không gian của ERα, đánh dấu và thúc đẩy quá trình phân hủy thụ thể này qua hệ thống proteasome nội bào.
3. Hiệu ứng cộng hưởng ức chế chu kỳ tế bào: Khi phối hợp với thuốc ức chế CDK4/6, phác đồ vừa triệt tiêu đường truyền tín hiệu ERα vừa chặn đứng điểm kiểm soát chu kỳ tế bào G1/S (đường truyền Cyclin D-CDK4/6-pRb), ngăn chặn triệt để sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư vú đã kháng thuốc nội tiết truyền thống (Tài liệu 2, 3).
HIỆU QUẢ LÂM SÀNG
Quyết định phê duyệt nhanh của FDA dựa trên dữ liệu an toàn và hiệu quả vượt trội từ thử nghiệm lâm sàng Pha 3 then chốt toàn cầu SERENA-6 (NCT04964934) thực hiện trên bệnh nhân ung thư vú HR+/HER2- tiến triển đang điều trị bằng phác đồ AI + CDK4/6 inhibitor và được phát hiện có đột biến ESR1 qua sinh thiết lỏng (ctDNA) trước khi có tiến triển bệnh trên chẩn đoán hình ảnh (Tài liệu 1, 2):
• Tăng gấp đôi thời gian sống bệnh không hóa ác (PFS): Việc chuyển đổi từ thuốc ức chế aromatase sang Etcamah trong khi vẫn giữ nguyên thuốc ức chế CDK4/6 giúp giảm 44% nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong so với việc tiếp tục duy trì phác đồ AI + CDK4/6 inhibitor (HR = 0.56; p < 0.001) (Tài liệu 2).
• Kiểm soát sinh học sớm: Việc phát hiện sớm đột biến ESR1 bằng ctDNA và can thiệp kịp thời bằng Etcamah giúp kéo dài đáng kể thời gian kiểm soát khối u trước khi xuất hiện các tổn thương di căn mới hoặc tiến triển lâm sàng (Tài liệu 2).
• Tỷ lệ xóa đột biết ESR1: Nhóm điều trị bằng Etcamah đạt tỷ lệ xóa mức độ đột biến ESR1 trong máu cao vượt trội so với nhóm đối chứng sau vài chu kỳ điều trị.
ĐIỀU TRỊ VỚI ETCAMAH VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Etcamah được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống (Tài liệu 3).
Liều lượng & Cách dùng:
• Liều khuyến cáo: Uống 75 mg, 1 lần mỗi ngày (cùng hoặc không cùng thức ăn) vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
• Phối hợp với liều chuẩn của thuốc ức chế CDK4/6 (palbociclib, ribociclib hoặc abemaciclib) theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu (Tài liệu 1, 3).
• Chẩn đoán đồng hành: Bệnh nhân cần được xác định có đột biến ESR1 bằng xét nghiệm sinh thiết lỏng (ctDNA) hoặc sinh thiết mô được FDA công nhận trước khi khởi đầu điều trị (Tài liệu 1, 3).
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 20%):
• Tác dụng phụ trên thị giác: Hiện tượng chớp sáng/thị giác bộc phát (photopsia – triệu chứng đặc trưng của lớp thuốc SERD/camizestrant, thường ở mức độ nhẹ và tự hồi phục).
• Tim mạch: Nhịp tim chậm (bradycardia).
• Toàn thân & Tiêu hóa: Mệt mỏi, đau cơ xương, buồn nôn, tiêu chảy và tăng nồng độ enzym gan nhẹ (Tài liệu 2, 3).
Cảnh báo an toàn & Lưu ý quan trọng:
• Theo dõi nhịp tim: Camizestrant có thể gây hạ nhịp tim. Bác sĩ cần kiểm tra mạch và huyết áp trước khi khởi đầu và định kỳ trong quá trình điều trị, đặc biệt thận trọng trên bệnh nhân có tiền sử bệnh lý dẫn truyền tim hoặc đang dùng thuốc làm giảm nhịp tim (Tài liệu 3).
• Độc tính trên thai nhi: Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ cần thực hiện xét nghiệm thử thai trước khi điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng Etcamah và ít nhất 2 tháng sau liều cuối cùng (Tài liệu 3).
• Tương tác thuốc: Thận trọng khi dùng đồng thời với các chất ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzym CYP3A4 (Tài liệu 3).
Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA grants accelerated approval to camizestrant with a CDK4/6 inhibitor for ESR1-mutated, HR-positive, HER2-negative advanced breast cancer. FDA Approved Drugs, September 7, 2026. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-camizestrant-cdk46-inhibitor-esr1-mutated-hr-positive-her2-negative
2. AstraZeneca. ETCAMAH™ (camizestrant) in combination with a CDK4/6 inhibitor approved in the US for HR-positive, HER2-negative advanced breast cancer with ESR1 mutations. AstraZeneca Press Release, September 7, 2026. https://www.astrazeneca-us.com/media/press-releases/2026/ETCAMAH-camizestrant-in-combination-with-a-CDK-4-6-inhibitor-approved-in-the-US-for-1st-line-advanced-HR-positive-breast-cancer.html
3. AstraZeneca Pharmaceuticals LP. ETCAMAH™ (camizestrant) tablets, for oral use – Full Prescribing Information. Approved September 2026. https://drd9vrdh9yh09.cloudfront.net/50fd68b9-106b-4550-b5d0-12b045f8b184/d31d6cb7-b8ed-41e3-aac7-6b052fd952d1/d31d6cb7-b8ed-41e3-aac7-6b052fd952d1_viewable_rendition__v.pdf

Bài viết liên quan
Sản phụ khoa
Zurzuvae – Thuốc mới điều trị trầm cảm sau sinh
Ung thư
Breyanzi – Liệu pháp tế bào CAR-T điều trị u lympho bào B lớn
Ung thư
Zenbexus – Liệu pháp CELMoD đầu tiên được FDA phê duyệt cho bệnh đa u tủy tái phát hoặc kháng trị