Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA
FAYUVI LÀ GÌ
Là một liệu pháp gene truyền tĩnh mạch, sử dụng adeno-associated virus 9 (AAV9) dưới dạng hoạt chất rebisufligene etisparvovec, do Ultragenyx Pharmaceutical Inc. phát triển. Fayuvi được chỉ định để điều trị bệnh nhi mắc hội chứng Sanfilippo type A hay Mucopolysaccharidosis type IIIA (MPS IIIA).
Chỉ định này được FDA chính thức phê duyệt vào tháng 9 năm 2026, là một cột mốc lịch sử trong chuyên khoa nhi khoa và thần kinh di truyền. Đây là liệu pháp điều trị tác động vào căn nguyên bệnh đầu tiên và duy nhất trên thế giới (first-in-class) được FDA phê duyệt cho hội chứng Sanfilippo type A, có thể can thiệp làm ngừng hoặc làm chậm tiến triển bệnh.
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
Hội chứng Sanfilippo type A (MPS IIIA) là một rối loạn dự trữ tiêu thể di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh do các đột biến ở gene SGSH gây ra, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc mất hoàn toàn enzym sulfamidase (N-sulfoglucosamine sulfohydrolase). Sự thiếu hụt enzym này làm cho heparan sulfate không thể bị phân hủy, gây tích tụ bên trong tiêu thể của các tế bào toàn cơ thể, đặc biệt gây tổn thương nghiêm trọng và thoái hóa không hồi phục hệ thần kinh trung ương. Trẻ mắc bệnh thường mất dần khả năng nhận thức, ngôn ngữ, vận động và tử vong sớm.
Fayuvi (rebisufligene etisparvovec) hoạt động theo cơ chế chuyển gene tái tổ hợp bằng vỏ capsid AAV9:
1. Phân bố toàn thân và vượt qua hàng rào máu não: Sử dụng vỏ capsid AAV9 có khả năng hướng mô thần kinh cao, sau khi truyền tĩnh mạch, vector vận chuyển bản sao gene SGSH chức năng phân bố đến các mô toàn thân và vượt qua hàng rào máu não để đi vào tế bào thần kinh trung ương.
2. Khôi phục sự tổng hợp enzym N-sulfoglucosamine sulfohydrolase: Gene SGSH chức năng được đưa vào tế bào giúp các tế bào (bao gồm tế bào thần kinh đệm và neuron) tự sản xuất và tiết ra enzym sulfamidase có hoạt tính sinh học.
3. Giải phóng heparan sulfate tích tụ: Enzym sulfamidase mới được tạo ra sẽ phân hủy heparan sulfate đang ứ đọng trong tiêu thể, triệt tiêu nguồn gốc gây độc tế bào, bảo vệ cấu trúc não bộ và duy trì chức năng nhận thức/vận động cho bệnh nhi.
HIỆU QUẢ LÂM SÀNG
Quyết định phê duyệt của FDA dựa trên dữ liệu an toàn, sinh học và hiệu quả lâm sàng vững chắc từ nghiên cứu lâm sàng then chốt Transpher A (NCT02716246) cùng dữ liệu theo dõi dài hạn trên bệnh nhi MPS IIIA:
• Bảo tồn và phát triển chức năng nhận thức (Bayley-III): Trên thang điểm phát triển nhận thức Bayley (Bayley-III Cognitive Raw Score), trẻ nhi 2–5 tuổi được điều trị bằng Fayuvi đạt mức tăng trung bình 22.7 điểm về điểm số nhận thức thô, trái ngược hoàn toàn với mức suy giảm trung bình 6.8 điểm ghi nhận ở nhóm tiền sử tự nhiên không điều trị (p < 0.001).
• Cải thiện ngôn ngữ và vận động tinh: Trẻ nhận điều trị ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt về khả năng giao tiếp tiếp nhận/diễn đạt (receptive/expressive communication) và kỹ năng vận động tinh so với tiến triển thoái lùi tự nhiên của bệnh.
• Giảm triệt để chất nền độc hại trong dịch não tủy: Bệnh nhi dùng Fayuvi đạt mức giảm trung vị 66% nồng độ heparan sulfate trong dịch toàn não tủy (CSF), xác nhận sự khôi phục hoạt tính enzym bền vững tại hệ thần kinh trung ương.
ĐIỀU TRỊ VỚI FAYUVI VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Fayuvi được bào chế dưới dạng dung dịch huyền phù đậm đặc pha truyền tĩnh mạch.
– Liều lượng & Cách dùng:
• Liều khuyến cáo: Truyền tĩnh mạch liều duy nhất 3.0 x 10^13 vg/kg (vector genomes trên mỗi kg cân nặng).
• Truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 1 giờ tại cơ sở y tế chuyên khoa được trang bị đầy đủ phương tiện xử trí phản ứng truyền.
• Sử dụng Corticosteroid dự phòng: Khởi đầu dùng corticosteroid toàn thân từ 1 ngày trước khi truyền Fayuvi và kéo dài tối thiểu 8 tuần sau truyền để kiểm soát phản ứng miễn dịch với vỏ AAV9.
– Tác dụng phụ thường gặp (≥ 5%):
• Tăng enzym gan (AST/ALT), buồn nôn, nôn mửa.
• Sốt (pyrexia), giảm thèm ăn, giảm số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu và tăng enzym amylase.
Cảnh báo an toàn & Lưu ý quan trọng:
• Độc tính trên gan (Hepatotoxicity): Tăng enzym gan có thể xảy ra sau khi truyền. Cần xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin toàn phần) trước khi truyền và theo dõi định kỳ sau truyền.
• Giảm tiểu cầu & vi mạch huyết khối (TMA): Cần xét nghiệm số lượng tiểu cầu hàng tuần trong 4 tuần đầu và hàng tháng trong 6 tháng sau khi truyền. Theo dõi sát các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương vi mạch.
• Kháng thể kháng AAV9: Cần xét nghiệm nồng độ kháng thể kháng AAV9 trước điều trị. Không khuyến cáo sử dụng Fayuvi cho bệnh nhân có hiệu giá kháng thể ≥ 1:100.
• Nguy cơ tích hợp gene & U tân sinh: Giống như các liệu pháp gene dựa trên AAV khác, về lý thuyết có nguy cơ mã gene đưa vào tích hợp ngẫu nhiên vào bộ gene chủ thể gây u tân sinh.
Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA Approves First Gene Therapy for Pediatric Patients with Sanfilippo Syndrome Type A. FDA Press Release, September 17, 2026. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-gene-therapy-pediatric-patients-sanfilippo-syndrome-type
2. Ultragenyx Pharmaceutical Inc. Ultragenyx Announces Approval of FAYUVI™ Gene Therapy, the First-Ever FDA-Approved Treatment for Sanfilippo Syndrome Type A (MPS IIIA). Ultragenyx Press Release, September 17, 2026. https://ir.ultragenyx.com/news-releases/news-release-details/ultragenyx-announces-approval-fayuvitm-gene-therapy-first-ever
3. Ultragenyx Pharmaceutical Inc. FAYUVI™ (rebisufligene etisparvovec-hopf) suspension for intravenous infusion – Full Prescribing Information. Approved September 2026. https://www.ultragenyx.com/wp-content/uploads/2026/09/FAYUVI_USPI.pdf

Bài viết liên quan
Tin khác
Hệ thống khích thích não sâu điều trị Parkinson
Tiêu hóa gan mật
Velsipity – Thuốc mới điều trị viêm loét đại tràng
Thần kinh
Daybue – Thuốc mới điều trị hội chứng Rett