Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA
LISRAYA LÀ GÌ
Là thuốc dạng viên nén dùng đường uống, chứa hoạt chất brepocitinib, do tập đoàn sinh học Roivant Sciences (phối hợp với Priovant Therapeutics) nghiên cứu và phát triển. Lisraya được chỉ định để điều trị cho người trưởng thành mắc bệnh viêm da cơ (dermatomyositis – DM) từ trung bình đến nặng (Tài liệu 1, 2).
Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 8 năm 2026, đánh dấu một cột mốc lịch sử trong chuyên khoa miễn dịch – dị ứng và da liễu. Trước sự kiện này, các liệu pháp điều trị DM chủ yếu dựa vào corticosteroid liều cao kéo dài, các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển dùng ngoài chỉ định (off-label) hoặc tiêm truyền miễn dịch globulin (IVIG), vốn đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc gánh nặng tiêm truyền đắt đỏ cho người bệnh.
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
Bệnh viêm da cơ (dermatomyositis) là một rối loạn tự miễn hệ thống hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính ở da và mô cơ vân, gây yếu cơ gốc chi tiến triển, phát ban da đặc trưng (như ban heliotrope, sẩn Gottron) và có thể tổn thương phổi kẽ. Quá trình bệnh sinh của DM bị chi phối mạnh mẽ bởi sự tăng tiết bất thường của nhiều cytokine tiền viêm, đặc biệt là các Interferon type I (IFN-α/β), Interleukin-6 (IL-6), IL-12 và IL-23 (Tài liệu 2).
Brepocitinib tác động như một chất ức chế chọn lọc phân tử nhỏ tác động kép (dual TYK2/JAK1 inhibitor) thế hệ mới (Tài liệu 2, 3):
1. Ức chế đồng thời TYK2 và JAK1: Brepocitinib gắn kết và khóa hoạt tính enzym của cả Tyrosine Kinase 2 (TYK2) và Janus Kinase 1 (JAK1) bên trong tế bào.
2. Chặn đứng đa đường truyền tín hiệu Cytokine: Đa số các cytokine then chốt gây bệnh viêm da cơ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa TYK2 và JAK1 để truyền tín hiệu qua STAT vào nhân tế bào. Bằng cách can thiệp kép vào hai kinase này, Lisraya triệt tiêu hiệu quả tín hiệu của Interferon type I, IL-6, IL-12 và IL-23.
3. Cải thiện viêm mô & Cơ năng: Sự dập tắt diện rộng các tín hiệu cytokine tiền viêm giúp giảm bớt tình trạng thâm nhiễm tế bào tự miễn tại mô cơ và da, phục hồi sức cơ và làm lành tổn thương da.
HIỆU QUẢ LÂM SÀNG
Quyết định phê duyệt của FDA dựa trên dữ liệu an toàn và hiệu quả vượt trội từ thử nghiệm lâm sàng toàn cầu VALOR (NCT05318184), pha 3, ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm chứng với giả dược trên bệnh nhân trưởng thành mắc DM hoạt động (Tài liệu 1, 2):
• Cải thiện tổng thể vượt trội (Total Improvement Score – TIS): Tại tuần thứ 24, nhóm bệnh nhân điều trị bằng Lisraya đạt điểm TIS trung bình vượt trội có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược (p < 0.001) (Tài liệu 2).
• Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng cao: Tỷ lệ bệnh nhân đạt đáp ứng cải thiện ít nhất mức độ trung bình (TIS ≥ 40) và mức độ cao (TIS ≥ 60) ở nhóm Lisraya cao hơn gấp nhiều lần so với nhóm đối chứng (Tài liệu 2).
• Cải thiện triệu chứng da và sức cơ: Thuốc làm giảm đáng kể chỉ số diện tích và độ nặng tổn thương da (CDASI), đồng thời gia tăng sức cơ kiểm tra qua thang điểm MMT-8 (Tài liệu 2).
• Giảm phụ thuộc Corticosteroid: Phần lớn bệnh nhân dùng Lisraya đã giảm thành công liều corticosteroid đường uống xuống dưới 7.5 mg/ngày mà không gặp đợt bùng phát bệnh (Tài liệu 2).
ĐIỀU TRỊ VỚI LISRAYA VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Lisraya được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống (Tài liệu 3).
• Liều lượng & Cách dùng:
– Liều khuyến cáo: Uống 45 mg, 1 lần mỗi ngày (cùng hoặc không cùng thức ăn) (Tài liệu 3).
– Chỉnh liều: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan/thận nặng hoặc khi dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh enzym CYP2C19 (Tài liệu 3).
• Tác dụng phụ thường gặp (≥ 5%):
– Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng.
– Mụn trứng cá (acne), đau đầu, buồn nôn.
– Tăng nồng độ enzym gan (ALT/AST) hoặc tăng creatine kinase (CK) máu nhẹ đến trung bình (Tài liệu 2, 3).
Cảnh báo quan trọng (Nhóm ức chế JAK/TYK2):
– Nhiễm trùng nghiêm trọng: Nhãn thuốc chứa cảnh báo về nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng dẫn đến nhập viện hoặc tử vong (bao gồm lao, nhiễm nấm sâu, bùng phát virus như Herpes Zoster/Zona). Cần tầm soát lao và viêm gan B/C trước khi điều trị (Tài liệu 3).
– Thuyên tắc huyết khối (VTE): Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và tắc mạch phổi (PE) có thể gia tăng. Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc tiền sử huyết khối (Tài liệu 3).
– Độc tính trên thai nhi: Không sử dụng cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 1 tháng sau liều cuối cùng (Tài liệu 3).
Tài liệu tham khảo
1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA Approves First Oral Drug Indicated to Treat Dermatomyositis in Adults. FDA Press Release, August 26, 2026. https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-approves-first-oral-drug-indicated-treat-dermatomyositis-adults
2. Roivant Sciences Ltd. Roivant Announces FDA Approval of LISRAYA™ (brepocitinib) for Adults with Dermatomyositis. Press Release, August 26, 2026. https://investor.roivant.com/news-releases/news-release-details/roivant-announces-fda-approval-lisrayatm-brepocitinib-adults
3. Priovant Therapeutics / Roivant Sciences. LISRAYA™ (brepocitinib) tablets, for oral use – Full Prescribing Information. Approved August 2026. http://lisrayahcp.com/wp-content/uploads/2026/08/LISRAYA_PI.pdf

Bài viết liên quan
Cơ xương khớp
Imaavy – Thuốc mới điều trị nhược lực cơ nghiêm trọng toàn thân
Nội tiết - Chuyển hoá
Recorlev – Thuốc mới điều trị hội chứng Cushing
Ung thư
Margenza – Thuốc mới điều trị ung thư vú dương tính với HER2