VEPPANU LÀ GÌ
Là thuốc dạng viên uống, chứa hoạt chất vepdegestrant, là một chất liên kết và phân huỷ thụ thể estrogen chọn lọc (Proteolysis Targeting Chimera: PROTAC), do công ty Arvinas hợp tác với Pfizer phát triển và thương mại hoá. Veppanu được chỉ định để điều trị cho phụ nữ sau mãn kinh hoặc nam giới mắc ung thư vú tiến triển hoặc di căn có ER+, HER2-, và có đột biến gene ESR1.
Chỉ định này được FDA phê duyệt vào tháng 5 năm 2026. Đây là một cột mốc lịch sử trong ngành dược phẩm vì đây là thuốc thuộc công nghệ PROTAC đầu tiên trên thế giới chính thức được thương mại hóa (Tài liệu 1, 2).
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
Trong ung thư vú ER+, thụ thể estrogen (ER) có vai trò thúc đẩy khối u phát triển. Các đột biến ESR1 thường xuất hiện sau khi bệnh nhân điều trị bằng liệu pháp nội tiết tiêu chuẩn (như thuốc ức chế aromatase), làm thay đổi cấu trúc thụ thể khiến thuốc cũ mất tác dụng.
Vepdegestrant hoạt động theo cơ chế PROTAC độc đáo. Thay vì chỉ chặn thụ thể estrogen như các thuốc truyền thống, nó đóng vai trò như một “mối nối” lưỡng năng: một đầu gắn vào ER lỗi (kể cả dạng đột biến ESR1), đầu còn lại gắn vào enzyme E3 ligase của tế bào. Điều này “đánh dấu” thụ thể ER như một loại rác thải, khiến hệ thống proteasome của tế bào tự động tiêu hủy hoàn toàn thụ thể này. Kết quả là nguồn sống của khối u bị triệt tiêu tận gốc (Tài liệu 2, 3).
HIỆU QUẢ LÂM SÀNG
Hiệu quả của Veppanu được khẳng định qua chương trình thử nghiệm lâm sàng VERITAC-2, pha 3 (Tài liệu 1, 2).
-
Kiểm soát bệnh vượt trội: Ở những bệnh nhân có đột biến ESR1 đã tiến triển sau khi dùng thuốc ức chế CDK4/6, Veppanu cho thấy khả năng kéo dài thời gian sống bệnh không hóa ác (PFS) cao gấp đôi so với liệu pháp fulvestrant tiêu chuẩn.
-
Khả năng phân hủy thụ thể mạnh mẽ: Các dữ liệu sinh thiết cho thấy Veppanu có khả năng giảm đến hơn 90% nồng độ thụ thể estrogen trong các khối u di căn, vượt xa khả năng của các thuốc ức chế thụ thể hiện có.
-
Tiện lợi cho bệnh nhân: Là thuốc dạng uống hàng ngày, Veppanu loại bỏ nhu cầu phải tiêm bắp đau đớn hàng tháng như các liệu pháp phân hủy thế hệ cũ (Tài liệu 2).
ĐIỀU TRỊ VỚI VEPPANU VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP
Veppanu được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống một lần duy nhất trong ngày.
-
Liều lượng: Liều khuyến nghị là 200 mg, uống một lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm, có thể kèm hoặc không kèm thức ăn (Tài liệu 3).
-
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 15%):
-
Mệt mỏi.
-
Buồn nôn và tiêu chảy.
-
Đau khớp và đau cơ.
-
Tăng cholesterol hoặc triglyceride máu.
-
Giảm nhẹ nhịp tim (Bradycardia) – cần theo dõi mạch định kỳ (Tài liệu 1, 3).
-
-
Lưu ý quan trọng: Trước khi bắt đầu, bệnh nhân cần được xác định có đột biến ESR1 thông qua xét nghiệm máu (liquid biopsy) hoặc mẫu mô khối u. Do thuốc chuyển hóa qua enzyme CYP3A4, cần tránh sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzyme này để đảm bảo nồng độ thuốc tối ưu (Tài liệu 3).
Tài liệu tham khảo
-
U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA approves vepdegestrant for ER-positive, HER2-negative, ESR1-mutated advanced or metastatic breast cancer. May 1, 2026. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-approves-vepdegestrant-er-positive-her2-negative-esr1-mutated-advanced-or-metastatic-breast
-
Arvinas, Inc. Arvinas Announces FDA Approval of VEPPANU® (vepdegestrant) as the First PROTAC® Protein Degrader Treatment. 2026. https://ir.arvinas.com/news-releases/news-release-details/arvinas-announces-fda-approval-veppanu-vepdegestrant-treatment/
-
Arvinas Operations, Inc. VEPPANU (vepdegestrant) tablets, for oral use – Full Prescribing Information. May 2026. https://www.arvinas.com/wp-content/uploads/2026/05/NDA-219835_Approval-Rx-ONLY.pdf
Bài viết tổng hợp thông tin từ các tài liệu khoa học chính thức của FDA và nhà sản xuất. Thông tin này mang tính chất tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn y tế của bác sĩ điều trị.

Bài viết liên quan
Ung thư
Polivy – Thuốc mới điều trị u lympho dòng tế bào B lớn lan tỏa
Nhiễm trùng Sản phụ khoa
Brexafemme – Thuốc mới điều trị nấm candida âm hộ
Di truyền Nội tiết - Chuyển hoá
Nulibry – Thuốc mới điều trị giảm tử vong do thiếu hụt Molybdenum Cofactor type A