Tudriqev – Liệu pháp virus biến đổi gene kết hợp với Nivolumab phân giải khối được FDA phê duyệt

08.08.2026 9:55 sáng
Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

TUDRIQEV LÀ GÌ

Là một liệu pháp miễn dịch virus làm phân giải khối u (oncolytic viral immunotherapy) dùng qua đường tiêm trực tiếp vào khối u (intratumoral injection), chứa hoạt chất vusolimogene oderparepvec, do công ty sinh học Replimune Group, Inc. nghiên cứu và phát triển. Tudriqev được chỉ định kết hợp với nivolumab (Opdivo) để điều trị cho người trưởng thành mắc U hắc tố bào da (cutaneous melanoma) tiến triển không thể phẫu thuật hoặc di căn, những người đã bị tiến triển bệnh sau khi điều trị bằng phác đồ có chứa thuốc ức chế PD-1.
Chỉ định này được FDA phê duyệt nhanh vào tháng 8 năm 2026. Sự phê duyệt này mở ra một bước tiến quan trọng đối với chuyên ngành ung thư da. Khi bệnh nhân U hắc tố bào tiến triển thất bại với liệu pháp kháng PD-1 (như pembrolizumab hay nivolumab đơn trị), tiên lượng thường rất xấu và các lựa chọn điều trị tiếp theo cực kỳ hạn chế. Tudriqev phối hợp nivolumab cung cấp một giải pháp tiếp cận hoàn toàn mới, biến đổi môi trường vi mô khối u để tái kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt các tế bào ung thư đã kháng thuốc.

CƠ CHẾ TÁC DỤNG

Tudriqev được phát triển dựa trên nền tảng chủng virus Herpes Simplex týp 1 (HSV-1) được biến đổi gene theo hướng tối ưu hóa độc lập. Virus được cải biến để loại bỏ khả năng gây bệnh thông thường, đồng thời tích hợp thêm các gene mã hóa hai yếu tố quan trọng: chuỗi protein tạo màng tế bào hòa nhập (fusogenic protein GALV-GP R-) và yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạtđại thực bào (GM-CSF).
Cơ chế tác động kép của Tudriqev phối hợp với nivolumab bao gồm:
  1. Làm ly giải khối u chọn lọc tại chỗ: Khi được tiêm trực tiếp vào khối u, vusolimogene oderparepvec xâm nhập và nhân lên bên trong tế bào ung thư, làm ly giải tế bào u (oncolysis) và giải phóng hàng loạt kháng nguyên khối u cùng các tín hiệu cảnh báo miễn dịch.
  2. Kích hoạt hệ miễn dịch toàn thân (Hiệu ứng Abscopal): Sự tăng cường giải phóng GM-CSF giúp kêu gọi và kích thích các tế bào trình diện kháng nguyên (như tế bào đuôi gai) tại ổ bệnh, từ đó huấn luyện các tế bào T nhận diện và tấn công các tế bào ung thư không chỉ ở vị trí tiêm mà cả các tổn thương di căn xa.
  3. Đảo ngược tình trạng kháng PD-1: Bằng cách biến đổi môi trường vi mô khối u từ trạng thái “lạnh” (ít miễn dịch) sang “nóng” (giàu tế bào T xâm nhập), Tudriqev tạo điều kiện tối ưu để thuốc ức chế checkpoint miễn dịch nivolumab khôi phục hoàn toàn khả năng tiêu diệt khối u của tế bào T.

HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

Phê duyệt nhanh của FDA dựa trên kết quả ấn tượng từ thử nghiệm lâm sàng Pha 1/2 toàn cầu IGNYTE (NCT03767348), đánh giá trên 140 bệnh nhân u hắc tố bào tiến triển đã tiến triển bệnh sau ít nhất 8 tuần điều trị bằng phác đồ kháng PD-1:
  • Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): Ở quần thể đánh giá hiệu quả (những bệnh nhân có ít nhất một tổn thương không tiêm), sự phối hợp Tudriqev và nivolumab đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan 24.2%. Trong phân tích tổng thể trên toàn bộ nhóm nghiên cứu, tỷ lệ đáp ứng đạt tới 33.6% với 15% bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn (CR).
  • Thời gian duy trì đáp ứng (DOR): Thời gian duy trì đáp ứng trung bình đạt 14.1 tháng. Phần lớn các đáp ứng kéo dài bền vững, với gần 70% bệnh nhân tiếp tục duy trì đáp ứng tại thời điểm 12 tháng.
  • Đáp ứng trên tổn thương di căn xa: Sự thu nhỏ khối u rõ rệt không chỉ xuất hiện ở các tổn thương được tiêm trực tiếp mà còn ghi nhận trên cả các tổn thương di căn nội tạng xa không tiêm thuốc (khẳng định hiệu ứng miễn dịch toàn thân).
Việc duy trì chỉ định chính thức của Tudriqev sẽ phụ thuộc vào kết quả xác nhận lợi ích lâm sàng từ thử nghiệm Pha 3 ngẫu nhiên IGNYTE-3 (NCT06264180) hiện đang được triển khai.

ĐIỀU TRỊ VỚI TUDRIQEV VÀ TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP

Tudriqev được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trực tiếp vào tổn thương khối u (intratumoral injection) bởi nhân viên y tế chuyên khoa.
  • Liều lượng & Lịch trình điều trị:
    • Liều Tudriqev: Thể tích tiêm tính theo kích thước khối u lớn nhất (1 mL/cm đường kính khối u, tối đa 10 mL cho tất cả các tổn thương trong một lần tiêm).
      • Liều khởi đầu (Tuần 1): Tiêm ở nồng độ 10^6 PFU/mL.
      • Các liều tiếp theo (từ Tuần 3): Tiêm ở nồng độ 10^7 PFU/mL, thực hiện mỗi 2 tuần một lần cho tối đa 8 liều tiêm.
    • Liều Nivolumab: Bắt đầu truyền tĩnh mạch từ Tuần 3 (cùng thời điểm với liều Tudriqev thứ hai), liều 240 mg mỗi 2 tuần trong 8 chu kỳ, sau đó duy trì 480 mg mỗi 4 tuần theo hướng dẫn kê đơn của nivolumab.
  • Tác dụng phụ thường gặp (≥ 20%):
    • Triệu chứng giống cúm: Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, đau khớp.
    • Phản ứng đường tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, giảm thèm ăn.
    • Phản ứng tại vị trí tiêm: Đau, sưng, đỏ hoặc chảy dịch tại tổn thương tiêm.
Lưu ý quan trọng & Báo động an toàn:
  • An toàn sinh học & Nguy cơ lây nhiễm HSV: Tudriqev chứa virus Herpes biến đổi gen còn sống. Bệnh nhân và người chăm sóc cần tránh tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ tổn thương được tiêm. Cần che phủ vết tiêm bằng gạc vô trùng. Phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng không nên tiếp xúc với vật dụng dính dịch tiết của bệnh nhân.
  • Tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch: Khi kết hợp với nivolumab, bệnh nhân có nguy cơ gặp các phản ứng tự miễn nghiêm trọng (viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, bệnh lý nội tiết tự miễn). Bác sĩ cần theo dõi sát các chỉ số sinh hóa và triệu chứng lâm sàng để can thiệp kịp thời bằng corticosteroid khi cần thiết.

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). FDA grants accelerated approval to vusolimogene oderparepvec-wtpg in combination with nivolumab for melanoma. FDA Approved Drugs, August 6, 2026. https://www.fda.gov/drugs/resources-information-approved-drugs/fda-grants-accelerated-approval-vusolimogene-oderparepvec-wtpg-combination-nivolumab-melanoma
  2. Replimune Group, Inc. Replimune Announces FDA Accelerated Approval of TUDRIQEV™ (vusolimogene oderparepvec-wtpg) in Combination with Nivolumab for Unresectable Advanced Cutaneous Melanoma. Press Release, August 6, 2026. https://ir.replimune.com/news-releases/news-release-details/replimune-announces-fda-accelerated-approval-tudriqevtm
  3. U.S. Food and Drug Administration (FDA). TUDRIQEV™ (vusolimogene oderparepvec-wtpg) injection, for intratumoral use – Full Prescribing Information. Approved August 2026. https://www.fda.gov/media/194127/download
Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Tây Ninh (1995 - 1997). 👨🏻‍💼Công tác tại bệnh viện Đa Khoa Bình Dương (1998 - 1999). 👨🏻‍💼Hiện làm việc cho công ty dược phẩm Hoa Kỳ tại Nhật Bản.

#Tudriqev
#Vusolimogene oderparepvec