Các loại hormone trong cơ thể, chức năng và ứng dụng trong y khoa (Phần 3)

24.08.2023 3:08 chiều

Hormone hay nội tiết tố có vai trò như chất truyền tin hóa học được sản xuất bởi các tuyến khác nhau trong hệ thống nội tiết. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau và duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể. Dưới đây là tổng quan về một số hormone quan trọng tiếp theo phần 2.

21. Hormone giải phóng thyrotropin (Thyrotropin releasing hormone : TRH)

  • Chức năng chính của TRH là kiểm soát hoạt động của tuyến giáp. Khi đến tuyến yên trước, TRH kích thích giải phóng TSH, từ đó thúc đẩy tuyến giáp sản xuất và tiết ra các hormone tuyến giáp: thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Những hormone này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình trao đổi chất, sản xuất năng lượng và các quá trình sinh lý tổng thể trên toàn cơ thể. Vòng phản hồi tiêu cực liên quan đến hormone tuyến giáp giúp điều chỉnh việc giải phóng TRH. Khi nồng độ hormone tuyến giáp thấp, vùng dưới đồi sẽ tiết ra nhiều TRH hơn, dẫn đến tăng TSH và sau đó sản xuất hormone tuyến giáp cao hơn.
  • Trong lĩnh vực y tế, TRH có ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị các rối loạn liên quan đến tuyến giáp. Xét nghiệm kích thích TRH được sử dụng để đánh giá chức năng tuyến giáp. Trong xét nghiệm này, TRH được thực hiện và đo phản ứng của TSH và các hormone tuyến giáp khác. Điều này giúp xác định các tình trạng tuyến giáp khác nhau, chẳng hạn như suy giáp và cường giáp. Ngoài ra, các chất tương tự hoặc dẫn xuất TRH đã được khám phá như là phương pháp điều trị tiềm năng cho các tình trạng như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực và béo phì. Tuy nhiên, nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang được tiến hành và việc sử dụng lâm sàng của nó không phổ biến như trong chẩn đoán liên quan đến tuyến giáp.

22. Somatostatin

  • Somatostatin là một hormone peptide được sản xuất bởi các tế bào chuyên biệt được gọi là tế bào delta trong tuyến tụy (pancreas) và các mô khác như vùng dưới đồi (hypothalamus) và đường tiêu hóa.
  • Somatostatin có vai trò như một chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương. Một trong những chức năng chính của somatostatin là ức chế giải phóng hormone tăng trưởng (GH) từ tuyến yên. Tác động điều tiết này giúp kiểm soát sự tăng trưởng và trao đổi chất. Ngoài ra, somatostatin còn ngăn chặn sự giải phóng các hormone khác như insulin và glucagon, góp phần điều chỉnh lượng đường trong máu.
  • Trong lĩnh vực y tế, các phiên bản tổng hợp của somatostatin được sử dụng trong điều trị trong các tình trạng như bệnh to cực (sản xuất hormone tăng trưởng quá mức), một số loại khối u và xuất huyết đường tiêu hóa. Các chất tương tự Somatostatin giúp kiểm soát việc sản xuất quá mức hormone và làm giảm các triệu chứng liên quan đến những tình trạng này.

23. Hormone chống bài niệu (Antidiuretic hormone : ADH)

  • ADH còn gọi là vasopressin được sản xuất ở vùng dưới đồi (hypothalamus) và được giải phóng bởi tuyến yên sau (posterior pituitary gland), ADH hoạt động chủ yếu trên thận và mạch máu.
  • Một trong những chức năng chính của ADH là kiểm soát sự tái hấp thu nước ở thận. Khi mức dịch thể thấp hoặc độ thẩm thấu máu tăng cao, ADH được giải phóng để thúc đẩy quá trình giữ nước ở thận, bằng cách tăng tính thấm của các ống góp của thận, cho phép nhiều nước hơn được tái hấp thu trở lại vào máu. Quá trình này giúp cô đặc nước tiểu và tiết kiệm nước, ngăn ngừa tình trạng mất nước. ADH cũng có vai trò điều hòa huyết áp. Nó tác động lên mạch máu để gây co mạch, thu hẹp mạch và tăng sức cản ngoại vi. Cơ chế này giúp tăng huyết áp khi cần thiết, chẳng hạn như khi lượng máu thấp hoặc khi bị căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực y tế, ADH đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các tình trạng như bệnh đái tháo nhạt, khi cơ thể gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cân bằng nước, dẫn đến đi tiểu nhiều và mất nước. Các dạng ADH tổng hợp có thể được sử dụng để thay thế hormone bị thiếu trong những trường hợp này. Ngoài ra, tác dụng của ADH lên mạch máu có thể được tận dụng trong trường hợp ngừng tim hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng để giúp tăng huyết áp bằng cách co mạch máu.

24. Hormone kích thích hắc tố bào (Melanocyte-stimulating hormone : MSH)

  • MSH là một hormone peptide được sản xuất bởi tuyến yên (pituitary gland).
  • MSH có nhiều dạng khác nhau, trong đó alpha-MSH và beta-MSH được nghiên cứu nhiều nhất. Alpha-MSH liên kết với các thụ thể melanocortin trên bề mặt tế bào hắc tố, tế bào chịu trách nhiệm sản xuất melanin. Sự liên kết này kích thích sản xuất và giải phóng melanin, sắc tố chịu trách nhiệm cho da, tóc và màu mắt.
  • Trong lĩnh vực y tế, MSH đã được áp dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Một ứng dụng đáng chú ý là điều trị một số rối loạn về da, như bệnh bạch biến, khiến da bị mất sắc tố. Các dạng MSH tổng hợp có thể được sử dụng để kích thích sản xuất melanin ở những vùng bị ảnh hưởng, giúp phục hồi sắc tố. Ngoài ra, nghiên cứu đã cho thấy tiềm năng sử dụng chất tương tự MSH trong điều trị béo phì và các tình trạng liên quan đến viêm nhiễm, mặc dù các ứng dụng này vẫn đang được nghiên cứu.

25. Relaxin

  • Relaxin là một loại hormone peptide chủ yếu được sản xuất trong hoàng thể (corpus luteum) của buồng trứng (ovaries) khi mang thai.
  • Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho cơ thể sinh nở bằng cách thư giãn các cơ tử cung, cho phép chuyển dạ và sinh nở dễ dàng hơn. Ngoài chức năng sinh sản, relaxin còn ảnh hưởng đến nhiều hệ thống khác trong cơ thể. Nó ảnh hưởng đến chức năng tim mạch bằng cách làm giãn mạch máu, tăng lưu lượng máu và giảm huyết áp. Điều này có thể có tác động đến các tình trạng như tăng huyết áp và suy tim. Hơn nữa, relaxin đã được chứng minh là có đặc tính chống xơ hóa và chống viêm, khiến nó trở thành mục tiêu điều trị tiềm năng cho các tình trạng liên quan đến sẹo mô và viêm.
  • Trong lĩnh vực y tế, các dạng relaxin tổng hợp đã được nghiên cứu để sử dụng tiềm năng trong điều trị các tình trạng như sinh non và suy tim. Đặc tính giãn mạch và chống viêm của relaxin cũng thu hút sự quan tâm đến các ứng dụng điều trị tiềm năng này.

26. Inhibin

  • Inhibin là một loại hormone đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ thống sinh sản. Nó chủ yếu được sản xuất bởi buồng trứng (ovaries) ở nữ giới và tinh hoàn (testes) ở nam giới, cũng như nhau thai (placenta) trong thời kỳ mang thai.
  • Ở nữ giới, inhibin giúp kiểm soát việc sản xuất hormone kích thích nang trứng (FSH) của tuyến yên, từ đó điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển của nang trứng. Bằng cách ức chế bài tiết FSH, inhibin giúp duy trì chu kỳ sinh sản cân bằng và được kiểm soát. Ở nam giới, inhibin còn tác động lên tuyến yên để điều hòa sự tiết FSH, chất này ảnh hưởng đến việc sản xuất tinh trùng. Nó hoạt động cùng với một loại hormone khác gọi là activin, tạo thành một hệ thống phản hồi giúp điều chỉnh mức độ FSH để duy trì chức năng sinh sản và sản xuất tinh trùng thích hợp. Vai trò của inhibin không chỉ giới hạn ở chức năng sinh sản; nó cũng có tác dụng lên các quá trình sinh lý khác như phản ứng miễn dịch, biệt hóa tế bào và điều hòa hormone.
  • Trong lĩnh vực y tế, inhibin có một số ứng dụng như một dấu ấn sinh học để đánh giá chức năng buồng trứng và theo dõi sức khỏe sinh sản. Mức độ inhibin tăng cao có thể chỉ ra các tình trạng như khối u buồng trứng, trong khi mức độ giảm có thể báo hiệu các vấn đề như hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome). Chất ức chế cũng được nghiên cứu về khả năng sử dụng trong chẩn đoán và điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư buồng trứng và tinh hoàn. Ngoài ra, nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá vai trò của nó trong phương pháp điều trị sinh sản và liệu pháp thay thế hormone.

27. Thymosin

  • Thymosin được sản xuất bởi tuyến ức (thymus gland), một cơ quan quan trọng để phát triển hệ thống miễn dịch.
  • Thymosin đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển và duy trì các tế bào miễn dịch như tế bào T, rất cần thiết để chống nhiễm trùng và duy trì sức khỏe tổng thể. Nó cũng hỗ trợ sự trưởng thành của tế bào T bằng cách hướng dẫn sự biệt hóa của chúng và tăng cường khả năng nhận biết và phản ứng với những kẻ xâm lược từ bên ngoài.
  • Trong lĩnh vực y tế, thymosin và các dẫn xuất của nó đã được khám phá cho nhiều ứng dụng khác nhau. Ví dụ, Thymosin alpha-1 đã được nghiên cứu như một chất tăng cường hệ thống miễn dịch và đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng đối với một số bệnh nhiễm virus, suy giảm miễn dịch và thậm chí một số loại ung thư. Thymosin beta-4 đã được nghiên cứu về các đặc tính tái tạo tiềm năng của nó, chẳng hạn như thúc đẩy quá trình lành vết thương và sửa chữa mô.

28. Peptide natri lợi niệu tâm nhĩ (Atrial natriuretic peptide : ANP) 

  • ANP đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng dịch thể và điện giải, huyết áp và chức năng tim mạch. Khi thể tích và áp suất máu tăng lên, trong các tình trạng như tăng huyết áp hoặc suy tim, ANP sẽ được tiết vào máu. ANP tác động lên các cơ quan đích khác nhau, bao gồm thận, mạch máu và tuyến thượng thận, để chống lại tác động của việc tăng thể tích và áp suất. Nó thúc đẩy sự giãn mạch, hoặc thư giãn các mạch máu, làm giảm sức đề kháng tổng thể đối với lưu lượng máu và giảm huyết áp. Ngoài ra, ANP ức chế sự giải phóng renin, một loại hormone kích hoạt dẫn đến huyết áp cao hơn.
  • Trong lĩnh vực y tế, ANP có ý nghĩa đối với các tình trạng liên quan đến cân bằng dịch thể và huyết áp, chẳng hạn như suy tim sung huyết và tăng huyết áp. Mức ANP có thể đóng vai trò là dấu hiệu chẩn đoán và các phiên bản tổng hợp của ANP (nesiritide) được sử dụng trong một số trường hợp để kiểm soát suy tim.

29. Erythropoietin

  • Erythropoietin (EPO) là một loại hormone do thận sản xuất để đáp ứng với lượng oxy thấp trong máu.
  • Chức năng chính của EPO là kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, tế bào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan khác nhau đồng thời loại bỏ carbon dioxide. EPO liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào tiền thân trong tủy xương, khởi đầu một loạt các sự kiện dẫn đến sự biệt hóa và trưởng thành của các tế bào này thành hồng cầu.
  • Trong lĩnh vực y tế, EPO có những ứng dụng y tế quan trọng, đặc biệt là trong điều trị các tình trạng như thiếu máu. Các phiên bản tổng hợp của EPO, được gọi là chất kích thích tạo hồng cầu (erythropoiesis-stimulating agents : ESA), được sử dụng để kiểm soát thiếu máu do bệnh thận mãn tính, điều trị ung thư và một số rối loạn khác. Tuy nhiên, việc lạm dụng ESA trong thể thao có thể nâng cao sức bền và thành tích, dẫn đến những lợi ích không công bằng và rủi ro về sức khỏe.

30. Cholecystokinin

  • Cholecystokinin (CCK) là một loại hormone peptide được sản xuất bởi các tế bào lót ruột non và được giải phóng để đáp ứng với sự hiện diện của một số chất dinh dưỡng, đặc biệt là chất béo và protein, trong đường tiêu hóa.
  • Chức năng chính của CCK bao gồm kích thích túi mật giải phóng mật vào ruột non, hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo. Ngoài ra, CCK làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, cho phép tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn. Ngoài chức năng tiêu hóa, CCK còn ảnh hưởng đến sự thèm ăn và cảm giác no. Khi được giải phóng, nó sẽ gửi tín hiệu đến não, góp phần tạo cảm giác no và giảm lượng thức ăn nạp vào. Hiệu ứng này làm cho CCK trở thành cơ quan điều chỉnh quan trọng về tần suất bữa ăn.
  • Trong lĩnh vực y tế, CCK được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán để đánh giá chức năng của túi mật và tuyến tụy. Ví dụ, chụp X quang đường mật được kích thích bằng CCK hoặc xét nghiệm chức năng tuyến tụy được kích thích bằng CCK có thể giúp đánh giá mức độ hoạt động của các cơ quan này. Chất chủ vận và chất đối vận CCK cũng đã được nghiên cứu về tiềm năng của chúng trong việc điều trị các tình trạng như béo phì và rối loạn lo âu.

(Còn tiếp)

Nguyễn Tiến Sử, MD, PhD, MBA

🎓Tốt nghiệp Bác Sĩ Đa Khoa (MD), tại Đại Học Y Dược TP. HCM, VIETNAM (1995). 🎓Tốt nghiệp Tiến Sĩ Y Khoa (PhD), ngành Y Học Ứng Dụng Gene, tại Tokyo Medical and Dental University, JAPAN (2007). 🎓Tốt nghiệp Thạc Sĩ Quản Trị Kinh Doanh (MBA), ngành Global Leadership, tại Bond University, AUSTRALIA (2015).

#Hormone
#Nội tiết tố